Avatar of Vocabulary Set Bận rộn & Năng động

Bộ từ vựng Bận rộn & Năng động trong bộ Công việc & Tiền bạc: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Bận rộn & Năng động' trong bộ 'Công việc & Tiền bạc' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

a hive of activity

/ə haɪv əv ækˈtɪv.ɪ.ti/

(idiom) nơi nhộn nhịp/ bận rộn

Ví dụ:

The kitchen was a hive of activity as everyone prepared for the party.

Căn bếp rất nhộn nhịp khi mọi người chuẩn bị cho bữa tiệc.

be run off your feet

/bi rʌn ɔf jʊər fiːt/

(idiom) bận tối mắt tối mũi, cực kỳ bận rộn

Ví dụ:

We've been run off our feet all week preparing for the conference.

Chúng tôi đã bận tối mắt tối mũi cả tuần để chuẩn bị cho hội nghị.

work your guts out

/wɜrk yʊər ɡʌts aʊt/

(idiom) dốc hết sức lực, làm việc cực kỳ vất vả, làm việc quần quật

Ví dụ:

I worked my guts out for the exam.

Tôi đã dốc hết sức lực cho kỳ thi.

be (as) busy as a bee

/bi əz ˈbɪz.i əz ə biː/

(idiom) bận tối mắt tối mũi

Ví dụ:

She is as busy as a bee preparing for the wedding.

Cô ấy bận tối mắt tối mũi để chuẩn bị cho đám cưới.

burn the candle at both ends

/bɜrn ðə ˈkændl æt boʊθ ɛndz/

(idiom) làm việc quá sức

Ví dụ:

He's been burning the candle at both ends trying to finish the project and attend social events.

Anh ấy đã làm việc quá sức để hoàn thành dự án và tham gia các sự kiện xã hội.

have your hands full

/hæv jʊər hændz fʊl/

(idiom) rất bận rộn

Ví dụ:

She has her hands full with three young kids and a full-time job.

Cô ấy rất bận rộn vì phải chăm ba đứa con nhỏ và làm việc toàn thời gian.

in high gear

/ɪn haɪ ɡɪr/

(idiom) hoạt động hết công suất, rất sôi động, hiệu quả

Ví dụ:

Production is now in high gear to meet the holiday demand.

Dây chuyền sản xuất hiện đang hoạt động hết công suất để đáp ứng nhu cầu dịp lễ.

on the go

/ɑn ðə ɡoʊ/

(idiom) bận rộn

Ví dụ:

She’s always on the go with work and the kids.

Cô ấy luôn bận rộn với công việc và con cái.

spread yourself too thin

/sprɛd jərˈsɛlf tu θɪn/

(idiom) ôm đồm quá nhiều việc, cố gắng làm quá nhiều việc cùng một lúc

Ví dụ:

Don't spread yourself too thin or you’ll burn out quickly.

Đừng ôm đồm quá nhiều kẻo bạn sẽ kiệt sức đấy.

be pressed for time

/biː prɛst fɔr taɪm/

(idiom) đang gấp gáp, vội vã

Ví dụ:

I’m a bit pressed for time, so can we make this quick?

Tôi hơi gấp, nên chúng ta có thể làm nhanh không?

the heat is on

/ðə hiːt ɪz ɑːn/

(idiom) áp lực đang tăng lên, áp lực đang rất lớn

Ví dụ:

With the deadline approaching, the heat is on to finish the project.

Khi thời hạn đến gần, áp lực đang tăng lên để hoàn thành dự án.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu