Bộ từ vựng Sự hiển nhiên trong bộ Sự thật, Bí mật & Lừa dối: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Sự hiển nhiên' trong bộ 'Sự thật, Bí mật & Lừa dối' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(idiom) giữa ban ngày, ngay giữa thanh thiên bạch nhật
Ví dụ:
The robbery occurred in broad daylight, in a crowded street.
Vụ cướp xảy ra giữa ban ngày, trên một con phố đông đúc.
(idiom) rõ ràng dễ hiểu, rành rành, nghe rõ mồn một, rõ như ban ngày
Ví dụ:
Your message came through loud and clear.
Thông điệp của bạn đã được truyền đạt rất rõ ràng dễ hiểu.
(idiom) rõ rành rành, rõ ràng, hiển nhiên, không thể nhầm lẫn
Ví dụ:
It was as clear as day that she was lying.
Rõ rành rành là cô ấy đang nói dối.
(idiom) diễn đạt một cách đơn giản, dễ hiểu
Ví dụ:
Can you explain that in plain English?
Bạn có thể giải thích điều đó một cách dễ hiểu không?
(idiom) rõ ràng từ xa, dễ nhận ra
Ví dụ:
You could spot his excitement a mile away.
Bạn có thể thấy sự phấn khích của anh ấy rõ ràng từ xa.
(idiom) ngay trước mắt
Ví dụ:
He was hiding the letter right under your nose the whole time.
Anh ta đã giấu bức thư ngay trước mắt bạn suốt thời gian qua.
(idiom) nổi bật hẳn, dễ bị chú ý
Ví dụ:
His bright red jacket stuck out like a sore thumb in the crowd.
Chiếc áo đỏ rực của anh ấy nổi bật hẳn giữa đám đông.
(idiom) cực kỳ rõ ràng, hiển nhiên, không thể nhầm lẫn
Ví dụ:
The solution was as plain as a pikestaff to everyone in the room.
Giải pháp đó không thể nhầm lẫn với mọi người trong phòng.
(as) plain as the nose on your face
(idiom) cực kỳ rõ ràng, rõ rành rành, hiển nhiên, không thể nhầm lẫn
Ví dụ:
It was as plain as the nose on your face that he was lying.
Rõ rành rành là anh ta đang nói dối.
(adjective) hoàn toàn trong suốt, sáng sủa, rõ như ban ngày, rõ như pha lê
Ví dụ:
The water in the mountain stream was crystal clear.
Nước trong suối núi hoàn toàn trong suốt.
(idiom) nổi bật hẳn, nổi bật rõ ràng, dễ nhận ra
Ví dụ:
Her bright red dress stood out a mile in the crowd.
Chiếc váy đỏ rực của cô ấy nổi bật hẳn giữa đám đông.
(idiom) để lộ/ công khai/ hiển nhiên cho mọi người thấy, rõ ràng trước bàn dân thiên hạ
Ví dụ:
He left his mistakes for all the world to see.
Anh ta để lộ những sai lầm của mình cho mọi người thấy.
(idiom) hiển nhiên là, hiển nhiên thôi, hợp lý mà, chắc chắn rồi
Ví dụ:
It stands to reason that if you work harder, you’ll achieve better results.
Hiển nhiên là nếu bạn làm việc chăm chỉ hơn, bạn sẽ đạt được kết quả tốt hơn.
have something/somebody written all over it
(idiom) rõ là phong cách của, in dấu, mang thương hiệu của
Ví dụ:
This prank has Johnny written all over it.
Trò đùa này rõ là phong cách của Johnny.
written all over someone's face
(idiom) hiện rõ trên khuôn mặt ai, lộ hết trên gương mặt ai
Ví dụ:
Her disappointment was written all over her face.
Nỗi thất vọng hiện rõ trên khuôn mặt cô ấy.
(noun) bí mật lộ liễu, bí mật ai cũng biết
Ví dụ:
Their relationship was an open secret at the office.
Mối quan hệ của họ là một bí mật ai cũng biết tại công ty.