Bộ từ vựng Tốt bụng trong bộ Tính cách: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Tốt bụng' trong bộ 'Tính cách' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(idiom) đều đặn như đồng hồ
Ví dụ:
She arrives at the office at 9 a.m. every day, as regular as clockwork.
Cô ấy đến văn phòng lúc 9 giờ sáng mỗi ngày, đều đặn như đồng hồ vậy.
(idiom) rất thân thiện, hòa nhã, dễ chịu, ngọt ngào
Ví dụ:
She was all sweetness and light at the party, but I know she’s not always that nice.
Cô ấy rất hòa nhã ở bữa tiệc, nhưng tôi biết cô ấy không phải lúc nào cũng tốt như vậy.
somebody’s heart is in the right place
(idiom) ý định của ai là tốt, có ý tốt, có thiện chí
Ví dụ:
He messed up the project, but his heart is in the right place.
Anh ấy làm hỏng dự án, nhưng ý định của anh ấy là tốt.
(idiom) rất hiền lành, không làm hại ai
Ví dụ:
He looks tough, but he would not hurt a fly.
Anh ấy trông có vẻ dữ, nhưng thật ra rất hiền, chẳng làm hại ai đâu.
hide your light under a bushel
(idiom) che giấu tài năng
Ví dụ:
Don’t hide your light under a bushel; show the world your talents!
Đừng che giấu tài năng của bạn; hãy thể hiện nó với cả thế giới!
(phrase) người tốt bụng
Ví dụ:
A good Samaritan stopped to help her fix her flat tire.
Một người tốt bụng đã dừng lại giúp cô ấy sửa bánh xe bị xì hơi.
(idiom) người tốt bụng
Ví dụ:
He’s a good egg, always willing to lend a hand when you need it.
Anh ấy là một người tốt bụng, luôn sẵn lòng giúp đỡ khi bạn cần.
(adjective) thực tế, khiêm tốn, dễ gần
Ví dụ:
She's a down to earth woman with no pretensions.
Cô ấy là một người phụ nữ thực tế và không hề giả vờ.
(idiom) trong sạch
Ví dụ:
She is as pure as the driven snow, always doing what’s right.
Cô ấy rất trong sạch, luôn làm điều đúng đắn.
(idiom) rất ngoan, cư xử tốt, rất có giá trị, đáng tin cậy, hữu ích
Ví dụ:
The kids were as good as gold during the ceremony.
Lũ trẻ rất ngoan trong suốt buổi lễ.
(noun) viên ngọc thô
Ví dụ:
He’s a diamond in the rough, with great talent but needing more training.
Anh ấy là một viên ngọc thô, có tài năng lớn nhưng cần được đào tạo thêm.
(idiom) người ít nói
Ví dụ:
My father was a man of few words, but when he spoke it was worth listening to.
Cha tôi là người ít nói nhưng khi nói thì rất đáng nghe.
(noun) người rất nhút nhát, rụt rè
Ví dụ:
She’s no shrinking violet; she confidently spoke up at the meeting.
Cô ấy không phải là người nhút nhát; cô ấy tự tin phát biểu trong cuộc họp.
(idiom) cư xử rất tử tế
Ví dụ:
He was as nice as pie to me in front of the boss.
Trước mặt sếp, anh ta cư xử với tôi rất tử tế.