Avatar of Vocabulary Set Đảo ngược tình thế

Bộ từ vựng Đảo ngược tình thế trong bộ Ảnh hưởng & Sự tham gia: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Đảo ngược tình thế' trong bộ 'Ảnh hưởng & Sự tham gia' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

turn the tables

/tɜrn ðə ˈteɪbəlz/

(idiom) đảo ngược tình thế

Ví dụ:

The plaintiff’s lawyer turned the tables this morning by producing some strong new evidence.

Sáng nay, luật sư của nguyên đơn đã đảo ngược tình thế bằng cách đưa ra một số bằng chứng mới mạnh mẽ.

turn the tide

/tɜrn ðə taɪd/

(idiom) xoay chuyển tình thế, xoay chuyển cục diện có lợi

Ví dụ:

This contract is probably our last chance to turn the tide.

Hợp đồng này có lẽ là cơ hội cuối cùng để chúng ta xoay chuyển tình thế.

laugh on the other side of your face

/læf ɑn ðə ˈʌðər saɪd əv jʊər feɪs/

(idiom) sẽ hối hận, thay đổi thái độ

Ví dụ:

You’ll be laughing on the other side of your face when they find out what happened.

Bạn sẽ hối hận sau khi họ phát hiện ra chuyện gì đã xảy ra.

the shoe is on the other foot

/ðə ʃuː ɪz ɑn ðə ˈʌðər fʊt/

(idiom) tình thế đã đảo ngược

Ví dụ:

After years of being bossed around, now the shoe is on the other foot.

Sau nhiều năm bị sai bảo, giờ tình thế đã đảo ngược.

the worm turns

/ðə wɜrm tɜrnz/

(idiom) tình thế đã thay đổi

Ví dụ:

He had been patient for years, but now the worm turns.

Anh ấy đã nhẫn nhịn nhiều năm, nhưng giờ tình thế đã thay đổi.

the tide turned

/ðə taɪd tɜrnd/

(idiom) cục diện đã xoay chuyển có lợi, tình thế đã xoay chuyển

Ví dụ:

After several losses, the tide finally turned in their favor.

Sau vài thất bại, cục diện cuối cùng đã xoay chuyển có lợi cho họ.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu