Avatar of Vocabulary Set Kết quả & Hậu quả

Bộ từ vựng Kết quả & Hậu quả trong bộ Ảnh hưởng & Sự tham gia: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Kết quả & Hậu quả' trong bộ 'Ảnh hưởng & Sự tham gia' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

carry the can

/ˈkæri ðə kæn/

(idiom) chịu trách nhiệm

Ví dụ:

He had to carry the can for the team’s mistakes.

Anh ấy phải chịu trách nhiệm cho những sai lầm của cả đội.

pay the price

/peɪ ðə praɪs/

(idiom) trả giá, chịu hậu quả

Ví dụ:

If you abuse your body now, you'll pay the price when you're older.

Nếu bây giờ bạn lạm dụng cơ thể mình, bạn sẽ phải trả giá khi về già.

the brunt of

/ðə brʌnt ʌv/

(idiom) gánh chịu phần nặng nề nhất của

Ví dụ:

The small businesses took the brunt of the economic downturn.

Các doanh nghiệp nhỏ gánh chịu phần nặng nề nhất của suy thoái kinh tế.

burn your fingers

/bɜrn jʊər ˈfɪŋɡərz/

(idiom) gặp rắc rối, bị thiệt hại

Ví dụ:

He burned his fingers by investing in that failed project.

Anh ấy gặp rắc rối vì đầu tư vào dự án thất bại đó.

perfect storm

/ˈpɜr.fɪkt stɔrm/

(noun) tình huống tồi tệ nhất, tình huống xấu nhất

Ví dụ:

The pandemic and economic crisis created a perfect storm for small businesses.

Đại dịch và khủng hoảng kinh tế đã tạo ra một tình huống tồi tệ nhất cho các doanh nghiệp nhỏ.

a snowball effect

/ə ˈsnoʊ.bɔːl ɪˈfekt/

(idiom) hiệu ứng dây chuyền, hiệu ứng quả cầu tuyết

Ví dụ:

The new policy triggered a snowball effect on the housing market.

Chính sách mới đã gây ra một hiệu ứng dây chuyền trên thị trường nhà ở.

have somebody/something to thank (for something)

/hæv ˈsʌmˌbɑːdi/ˈsʌmˌθɪŋ tə θæŋk (fɔːr ˈsʌmˌθɪŋ)/

(idiom) phải cảm ơn ai/cái gì vì điều gì

Ví dụ:

We have our teacher to thank for our success.

Chúng tôi phải cảm ơn giáo viên thành công của mình.

day of reckoning

/ˌdeɪ əv ˈrek.ən.ɪŋ/

(noun) ngày phải chịu hậu quả, ngày phải trả giá

Ví dụ:

The company knew a day of reckoning was coming after the financial scandal.

Công ty biết rằng ngày phải trả giá sẽ đến sau vụ bê bối tài chính.

see the light of day

/siː ðə laɪt əv deɪ/

(idiom) được xuất hiện, được thực hiện, công khai, được công bố

Ví dụ:

The plan never saw the light of day due to lack of funding.

Kế hoạch đó chưa bao giờ được thực hiện do thiếu kinh phí.

pay dearly

/peɪ ˈdɪrli/

(phrase) phải chịu hậu quả nặng nề, trả giá đắt

Ví dụ:

He paid dearly for ignoring the warning signs.

Anh ấy đã phải trả giá đắt vì phớt lờ những dấu hiệu cảnh báo.

stew in your own juice

/stuː ɪn jʊər oʊn dʒuːs/

(idiom) chịu hậu quả do chính mình gây ra

Ví dụ:

If you ignore the rules, you’ll just have to stew in your own juice.

Nếu bạn phớt lờ các quy tắc, bạn sẽ phải chịu hậu quả do chính mình gây ra.

sow the seeds of

/soʊ ðə siːdz əv/

(idiom) gieo mầm cho

Ví dụ:

His speech sowed the seeds of doubt in many people's minds.

Bài phát biểu của anh ấy đã gieo mầm hoài nghi trong tâm trí nhiều người.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu