Avatar of Vocabulary Set Giao tiếp xã hội

Bộ từ vựng Giao tiếp xã hội trong bộ Cuộc sống hàng ngày: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Giao tiếp xã hội' trong bộ 'Cuộc sống hàng ngày' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

rub shoulders with

/rʌb ˈʃoʊl.dərz wɪð/

(idiom) giao tiếp, tiếp xúc, kết bạn với

Ví dụ:

During the gala, she had the chance to rub shoulders with some of the country’s top politicians.

Trong buổi dạ hội, cô ấy có cơ hội tiếp xúc với một số chính trị gia hàng đầu của đất nước.

chew the fat

/tʃuː ðə fæt/

(idiom) tán gẫu, nói chuyện phiếm

Ví dụ:

We sat in a bar most of the evening just chewing the fat.

Chúng tôi ngồi trong quán bar gần như cả buổi tối chỉ để tán gẫu.

shoot the breeze

/ʃuːt ðə briːz/

(idiom) tán gẫu, nói chuyện phiếm

Ví dụ:

We sat out on the porch, just shooting the breeze.

Chúng tôi ngồi ngoài hiên, chỉ tán gẫu.

break the ice

/breɪk ðə aɪs/

(idiom) phá vỡ sự ngại ngùng, phá vỡ bầu không khí căng thẳng

Ví dụ:

Someone suggested that we play a party game to break the ice.

Có người gợi ý chúng ta chơi một trò chơi tiệc tùng để phá vỡ sự ngại ngùng.

hello stranger

/həˈloʊ ˈstreɪn.dʒər/

(idiom) chào người lâu ngày không gặp

Ví dụ:

Hello stranger! It’s been ages since we last met.

Chào người lâu ngày không gặp! Lâu rồi chúng ta mới gặp lại.

small talk

/ˈsmɔl tɔk/

(noun) cuộc trò chuyện xã giao, trò chuyện vu vơ

Ví dụ:

We made some small talk while waiting for the meeting to start.

Chúng tôi đã trò chuyện xã giao trong khi chờ cuộc họp bắt đầu.

a sight for sore eyes

/ə saɪt fɔr sɔr aɪz/

(idiom) niềm vui sướng, nhìn mà sướng cả mắt

Ví dụ:

Seeing her after so many years was a sight for sore eyes.

Gặp cô ấy sau nhiều năm thật là một niềm vui sướng.

a penny for your thoughts

/ə ˈpen.i fɔːr jʊər θɔːts/

(idiom) nói tôi nghe bạn đang nghĩ gì đi

Ví dụ:

You’ve been so quiet—come on, a penny for your thoughts!

Cậu im lặng nãy giờ—nào, nói tôi nghe bạn đang nghĩ gì đi!

speak of the devil

/spiːk əv ðə ˈdɛvəl/

(idiom) vừa nhắc là xuất hiện, nhắc Tào Tháo Tào Tháo tới

Ví dụ:

Speak of the devil! We were just talking about you.

Vừa nhắc là xuất hiện! Chúng tôi vừa nói về bạn đấy.

don't be a stranger

/doʊnt bi ə ˈstreɪn.dʒər/

(idiom) hãy giữ liên lạc nhé

Ví dụ:

It was great seeing you today—don't be a stranger!

Hôm nay gặp bạn thật vui—hãy giữ liên lạc nhé!

overstay your welcome

/ˌoʊvərˈsteɪ jʊər ˈwɛlkəm/

(phrase) ở lại quá lâu

Ví dụ:

I left after two days - I didn't want to overstay my welcome.

Tôi rời đi sau hai ngày - tôi không muốn ở lại quá lâu.

wash your hands of

/wɑʃ yʊər hændz ʌv/

(idiom) phủi tay khỏi, từ bỏ trách nhiệm khỏi, rút lui hoàn toàn khỏi

Ví dụ:

I’ve washed my hands of the whole sordid business.

Tôi đã phủi tay khỏi toàn bộ chuyện bẩn thỉu này.

keep to yourself

/kiːp tə jərˈself/

(idiom) khép mình, giữ khoảng cách với người khác;

(phrasal verb) khép mình, giữ khoảng cách với người khác

Ví dụ:

She tends to keep to herself at parties, quietly observing rather than joining in.

Cô ấy thường khép mình ở các bữa tiệc, lặng lẽ quan sát thay vì tham gia.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu