Bộ từ vựng Giao tiếp xã hội trong bộ Cuộc sống hàng ngày: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Giao tiếp xã hội' trong bộ 'Cuộc sống hàng ngày' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(idiom) giao tiếp, tiếp xúc, kết bạn với
Ví dụ:
During the gala, she had the chance to rub shoulders with some of the country’s top politicians.
Trong buổi dạ hội, cô ấy có cơ hội tiếp xúc với một số chính trị gia hàng đầu của đất nước.
(idiom) tán gẫu, nói chuyện phiếm
Ví dụ:
We sat in a bar most of the evening just chewing the fat.
Chúng tôi ngồi trong quán bar gần như cả buổi tối chỉ để tán gẫu.
(idiom) tán gẫu, nói chuyện phiếm
Ví dụ:
We sat out on the porch, just shooting the breeze.
Chúng tôi ngồi ngoài hiên, chỉ tán gẫu.
(idiom) phá vỡ sự ngại ngùng, phá vỡ bầu không khí căng thẳng
Ví dụ:
Someone suggested that we play a party game to break the ice.
Có người gợi ý chúng ta chơi một trò chơi tiệc tùng để phá vỡ sự ngại ngùng.
(idiom) chào người lâu ngày không gặp
Ví dụ:
Hello stranger! It’s been ages since we last met.
Chào người lâu ngày không gặp! Lâu rồi chúng ta mới gặp lại.
(noun) cuộc trò chuyện xã giao, trò chuyện vu vơ
Ví dụ:
We made some small talk while waiting for the meeting to start.
Chúng tôi đã trò chuyện xã giao trong khi chờ cuộc họp bắt đầu.
(idiom) niềm vui sướng, nhìn mà sướng cả mắt
Ví dụ:
Seeing her after so many years was a sight for sore eyes.
Gặp cô ấy sau nhiều năm thật là một niềm vui sướng.
(idiom) nói tôi nghe bạn đang nghĩ gì đi
Ví dụ:
You’ve been so quiet—come on, a penny for your thoughts!
Cậu im lặng nãy giờ—nào, nói tôi nghe bạn đang nghĩ gì đi!
(idiom) vừa nhắc là xuất hiện, nhắc Tào Tháo Tào Tháo tới
Ví dụ:
Speak of the devil! We were just talking about you.
Vừa nhắc là xuất hiện! Chúng tôi vừa nói về bạn đấy.
(idiom) hãy giữ liên lạc nhé
Ví dụ:
It was great seeing you today—don't be a stranger!
Hôm nay gặp bạn thật vui—hãy giữ liên lạc nhé!
(phrase) ở lại quá lâu
Ví dụ:
I left after two days - I didn't want to overstay my welcome.
Tôi rời đi sau hai ngày - tôi không muốn ở lại quá lâu.
(idiom) phủi tay khỏi, từ bỏ trách nhiệm khỏi, rút lui hoàn toàn khỏi
Ví dụ:
I’ve washed my hands of the whole sordid business.
Tôi đã phủi tay khỏi toàn bộ chuyện bẩn thỉu này.
(idiom) khép mình, giữ khoảng cách với người khác;
(phrasal verb) khép mình, giữ khoảng cách với người khác
Ví dụ:
She tends to keep to herself at parties, quietly observing rather than joining in.
Cô ấy thường khép mình ở các bữa tiệc, lặng lẽ quan sát thay vì tham gia.