Avatar of Vocabulary Set Nhiệm vụ khó khăn

Bộ từ vựng Nhiệm vụ khó khăn trong bộ Khó khăn: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Nhiệm vụ khó khăn' trong bộ 'Khó khăn' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

at a push

/æt ə pʊʃ/

(idiom) nếu thật sự cần, cố lắm thì được

Ví dụ:

We can fit five people in the car, six at a push.

Chúng tôi có thể ngồi vừa năm người trong xe, sáu người thì cũng được nếu thật sự cần.

bite the bullet

/baɪt ðə ˈbʊlɪt/

(idiom) cắn răng chịu đựng

Ví dụ:

I hate going to the dentist, but I'll just have to bite the bullet.

Tôi ghét phải đi khám nha sĩ, nhưng tôi phải cắn răng chịu đựng.

a bitter pill (to swallow)

/ə ˈbɪtər pɪl (tu ˈswɑloʊ)/

(idiom) điều khó chấp nhận, sự thật khó nuốt, sự thật cay đắng phải chấp nhận

Ví dụ:

Losing the promotion was a bitter pill to swallow, but she learned from the experience.

Việc không được thăng chức là một điều khó chấp nhận, nhưng cô ấy đã học được từ trải nghiệm đó.

easier said than done

/ˈiːziər sɛd ðæn dʌn/

(idiom) nói thì dễ hơn làm

Ví dụ:

Quitting smoking is easier said than done.

Bỏ thuốc lá nói thì dễ hơn làm.

a fine kettle of fish

/ə faɪn ˈkɛtəl əv fɪʃ/

(idiom) một mớ bòng bong, một mớ rắc rối, tình huống rắc rối, tình huống hỗn loạn

Ví dụ:

Well, this is a fine kettle of fish—the car broke down in the middle of nowhere.

Thật là một mớ rắc rối—xe hỏng ngay giữa nơi đồng không mông quạnh.

a hard nut to crack

/ə hɑrd nʌt tu kræk/

(idiom) khó giải quyết, khó hiểu

Ví dụ:

The new math problem is a hard nut to crack.

Bài toán mới này thật khó giải quyết.

have your work cut out (for you)

/hæv jʊər wɜrk kʌt aʊt (fɔr ju)/

(idiom) phải cố gắng hết sức, phải cố gắng rất nhiều, đối mặt với một nhiệm vụ khó khăn

Ví dụ:

She'll really have her work cut out to finish all those reports by the end of the week.

Cô ấy sẽ thực sự phải cố gắng hết sức để hoàn thành tất cả các báo cáo đó vào cuối tuần.

get blood from a stone

/ɡɛt blʌd frəm ə stoʊn/

(idiom) vắt máu từ đá, cố làm điều không thể, thử thách vô vọng

Ví dụ:

Trying to get him to pay his share is like getting blood from a stone.

Cố gắng bắt anh ta trả phần của mình thì chẳng khác nào vắt máu từ đá.

take some beating

/teɪk sʌm ˈbiːtɪŋ/

(idiom) khó để vượt qua, đánh bại

Ví dụ:

Her performance will take some beating this season.

Màn trình diễn của cô ấy mùa này sẽ rất khó để ai vượt qua.

tall order

/tɔl ˈɔr.dər/

(noun) yêu cầu khó khăn, yêu cầu quá sức

Ví dụ:

Finishing this project in two days is a tall order.

Hoàn thành dự án này trong hai ngày là một yêu cầu khó khăn.

be no picnic

/bi noʊ ˈpɪk.nɪk/

(idiom) chẳng dễ dàng gì, không hề dễ dàng, khó khăn, vất vả

Ví dụ:

Raising three kids on your own is no picnic.

Nuôi ba đứa con một mình thì chẳng dễ dàng gì.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu