Bộ từ vựng Đối mặt với sự khó chịu trong bộ Khó khăn: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Đối mặt với sự khó chịu' trong bộ 'Khó khăn' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(phrasal verb) gặp rắc rối, sắp phải đối mặt
Ví dụ:
We'd better hurry or we'll be in for it.
Tốt hơn hết là chúng ta nên nhanh lên, nếu không sẽ gặp rắc rối đấy.
(idiom) chuẩn bị tinh thần, chuẩn bị đối phó khó khăn, chuẩn bị kỹ lưỡng
Ví dụ:
The company is batting down the hatches for a difficult year ahead.
Công ty đang chuẩn bị tinh thần cho một năm khó khăn phía trước.
(idiom) cuộc sống khổ cực, cuộc sống nhiều khó khăn
Ví dụ:
He’s been living a dog’s life since he lost his job.
Anh ấy đã sống một cuộc sống khổ cực từ khi mất việc.
(idiom) gặp rắc rối lớn, gặp khó khăn
Ví dụ:
The company is in deep water because of its financial problems.
Công ty đang gặp rắc rối lớn vì các vấn đề tài chính.
(idiom) một tình huống khó khăn, rắc rối
Ví dụ:
If we don’t get help soon, we’ll be in a pretty pass.
Nếu chúng ta không được giúp sớm, chúng ta sẽ rơi vào tình huống rắc rối.
(idiom) khiến ai trông già hơn, già đi nhiều tuổi
Ví dụ:
The illness put years on him.
Căn bệnh đã khiến ông ấy già đi nhiều tuổi.
(idiom) xuất hiện, trỗi dậy
Ví dụ:
The problem of corruption has once again reared its ugly head in the government.
Vấn đề tham nhũng một lần nữa lại trỗi dậy trong chính phủ.
(adjective) rơi vào cảnh khó khăn không được hỗ trợ, bị bỏ rơi, lâm vào cảnh khó khăn, ở vị trí cao
Ví dụ:
Cuts to the educational budget have left many school arts departments high and dry.
Việc cắt giảm ngân sách giáo dục đã khiến nhiều khoa nghệ thuật trong trường học rơi vào cảnh khó khăn không được hỗ trợ.
(noun) ngày đầy bực dọc (khi mọi việc xảy ra trái với ý muốn của mình)
Ví dụ:
I'm having a bad hair day.
Tôi đang có một ngày đầy bực dọc.
(adjective) trực tiếp, mặt đối mặt;
(adverb) mặt đối mặt, trực tiếp;
(noun) cuộc gặp mặt trực tiếp, cuộc họp trực tiếp
Ví dụ:
a face-to-face conversation
một cuộc trò chuyện trực tiếp
(idiom) trở nên tồi tệ, trở nên xấu đi, thất bại, bị chua, hỏng
Ví dụ:
Their friendship went sour after the argument.
Tình bạn của họ trở nên tồi tệ sau cuộc cãi vã.