Avatar of Vocabulary Set Chất lượng hoặc Tình trạng tốt

Bộ từ vựng Chất lượng hoặc Tình trạng tốt trong bộ Mô tả phẩm chất: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Chất lượng hoặc Tình trạng tốt' trong bộ 'Mô tả phẩm chất' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

second to none

/ˈsɛkənd tə nʌn/

(idiom) không gì sánh bằng, tuyệt nhất, không ai sánh bằng, số một, vô đối

Ví dụ:

The conditions that these prisoners are kept in are second to none.

Điều kiện giam giữ những tù nhân này quả là không gì sánh bằng.

the best of both worlds

/ðə bɛst əv boʊθ wɜrldz/

(idiom) tận hưởng cả hai điều tốt nhất, được cả đôi đường, lợi cả đôi bên

Ví dụ:

Living in the city center but working remotely gives her the best of both worlds.

Sống ở trung tâm thành phố nhưng làm việc từ xa giúp cô ấy tận hưởng cả hai điều tốt nhất.

in good nick

/ɪn ɡʊd nɪk/

(idiom) trong tình trạng tốt, còn tốt

Ví dụ:

The car is old but still in good nick.

Chiếc xe đã cũ nhưng vẫn còn trong tình trạng tốt.

(as) good as new

/əz ɡʊd əz nuː/

(idiom) gần như mới, trông như mới

Ví dụ:

After the repair, my phone was as good as new.

Sau khi sửa xong, điện thoại của tôi như mới.

be the best thing since sliced bread

/bi ðə bɛst θɪŋ sɪns slaɪst brɛd/

(idiom) được xem là tuyệt nhất từ trước đến nay

Ví dụ:

This new app is the best thing since sliced bread.

Ứng dụng mới này được xem là tuyệt nhất từ trước đến nay.

off the hook

/ɔf ðə hʊk/

(idiom) thoát nạn, thoát khỏi rắc rối/ trách nhiệm, bỏ qua

Ví dụ:

I was worried I’d have to present, but they let me off the hook at the last minute.

Tôi lo phải thuyết trình, nhưng may quá, phút cuối họ cho tôi thoát nạn.

out of this world

/aʊt əv ðɪs wɜːrld/

(idiom) cực kỳ tuyệt vời, xuất sắc, không gì sánh nổi

Ví dụ:

The chocolate cake she made was out of this world.

Chiếc bánh sô cô la cô ấy làm cực kỳ tuyệt vời.

work/go like a dream

/wɜrk/ɡoʊ laɪk ə driːm/

(idiom) diễn ra rất suôn sẻ/ trơn tru/ như một giấc mơ, hoạt động hoàn hảo, không gặp khó khăn

Ví dụ:

The plan worked like a dream.

Kế hoạch diễn ra rất suôn sẻ.

the bee's knees

/ðə biːz niːz/

(idiom) người/ vật xuất sắc nhất, tuyệt đỉnh, điều tuyệt vời nhất

Ví dụ:

This new restaurant is the bee's knees.

Nhà hàng mới này tuyệt đỉnh luôn.

be the cat's meow

/bi ðə kæts maʊ/

(idiom) đỉnh của đỉnh, tuyệt vời, đỉnh nhất

Ví dụ:

He thinks his new car is the cat's meow.

Anh ta nghĩ chiếc xe mới của mình là đỉnh của đỉnh.

to die for

/tə daɪ fɔːr/

(idiom) đẹp đến chết người, cực kỳ hấp dẫn, tuyệt vời, tuyệt hết sảy, mê ly;

(adjective) ngon chết đi được, cực kỳ hấp dẫn, tuyệt vời, tuyệt hết sảy, mê ly

Ví dụ:

This chocolate cake is to die for—you have to try it!

Cái bánh sô-cô-la này ngon chết đi được—cậu phải thử ngay!

pass muster

/pæs ˈmʌstər/

(idiom) đạt yêu cầu, được chấp nhận

Ví dụ:

His work didn’t pass muster with the manager.

Công việc của anh ấy không đạt yêu cầu với quản lý.

(as) good as gold

/əz ɡʊd əz ɡoʊld/

(idiom) rất ngoan, cư xử tốt, rất có giá trị, đáng tin cậy, hữu ích

Ví dụ:

The kids were as good as gold during the ceremony.

Lũ trẻ rất ngoan trong suốt buổi lễ.

up to par

/ʌp tə pɑr/

(idiom) đạt tiêu chuẩn, đạt yêu cầu

Ví dụ:

His work wasn’t up to par, so the boss asked him to redo it.

Công việc của anh ấy không đạt tiêu chuẩn, nên sếp yêu cầu làm lại.

a place in the sun

/ə pleɪs ɪn ðə sʌn/

(idiom) vị trí thuận lợi, chỗ đứng thuận lợi, vị thế tốt

Ví dụ:

She worked hard to secure a place in the sun in her career.

Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để có được vị trí thuận lợi trong sự nghiệp.

look on the bright side

/lʊk ɑn ðə braɪt saɪd/

(idiom) hãy nhìn vào mặt tích cực

Ví dụ:

Look on the bright side - no one was badly hurt.

Hãy nhìn vào mặt tích cực - không ai bị thương nặng.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu