Bộ từ vựng Chất lượng hoặc Tình trạng tốt trong bộ Mô tả phẩm chất: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Chất lượng hoặc Tình trạng tốt' trong bộ 'Mô tả phẩm chất' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(idiom) không gì sánh bằng, tuyệt nhất, không ai sánh bằng, số một, vô đối
Ví dụ:
The conditions that these prisoners are kept in are second to none.
Điều kiện giam giữ những tù nhân này quả là không gì sánh bằng.
(idiom) tận hưởng cả hai điều tốt nhất, được cả đôi đường, lợi cả đôi bên
Ví dụ:
Living in the city center but working remotely gives her the best of both worlds.
Sống ở trung tâm thành phố nhưng làm việc từ xa giúp cô ấy tận hưởng cả hai điều tốt nhất.
(idiom) trong tình trạng tốt, còn tốt
Ví dụ:
The car is old but still in good nick.
Chiếc xe đã cũ nhưng vẫn còn trong tình trạng tốt.
(idiom) gần như mới, trông như mới
Ví dụ:
After the repair, my phone was as good as new.
Sau khi sửa xong, điện thoại của tôi như mới.
be the best thing since sliced bread
(idiom) được xem là tuyệt nhất từ trước đến nay
Ví dụ:
This new app is the best thing since sliced bread.
Ứng dụng mới này được xem là tuyệt nhất từ trước đến nay.
(idiom) thoát nạn, thoát khỏi rắc rối/ trách nhiệm, bỏ qua
Ví dụ:
I was worried I’d have to present, but they let me off the hook at the last minute.
Tôi lo phải thuyết trình, nhưng may quá, phút cuối họ cho tôi thoát nạn.
(idiom) cực kỳ tuyệt vời, xuất sắc, không gì sánh nổi
Ví dụ:
The chocolate cake she made was out of this world.
Chiếc bánh sô cô la cô ấy làm cực kỳ tuyệt vời.
(idiom) diễn ra rất suôn sẻ/ trơn tru/ như một giấc mơ, hoạt động hoàn hảo, không gặp khó khăn
Ví dụ:
The plan worked like a dream.
Kế hoạch diễn ra rất suôn sẻ.
(idiom) người/ vật xuất sắc nhất, tuyệt đỉnh, điều tuyệt vời nhất
Ví dụ:
This new restaurant is the bee's knees.
Nhà hàng mới này tuyệt đỉnh luôn.
(idiom) đỉnh của đỉnh, tuyệt vời, đỉnh nhất
Ví dụ:
He thinks his new car is the cat's meow.
Anh ta nghĩ chiếc xe mới của mình là đỉnh của đỉnh.
(idiom) đẹp đến chết người, cực kỳ hấp dẫn, tuyệt vời, tuyệt hết sảy, mê ly;
(adjective) ngon chết đi được, cực kỳ hấp dẫn, tuyệt vời, tuyệt hết sảy, mê ly
Ví dụ:
This chocolate cake is to die for—you have to try it!
Cái bánh sô-cô-la này ngon chết đi được—cậu phải thử ngay!
(idiom) đạt yêu cầu, được chấp nhận
Ví dụ:
His work didn’t pass muster with the manager.
Công việc của anh ấy không đạt yêu cầu với quản lý.
(idiom) rất ngoan, cư xử tốt, rất có giá trị, đáng tin cậy, hữu ích
Ví dụ:
The kids were as good as gold during the ceremony.
Lũ trẻ rất ngoan trong suốt buổi lễ.
(idiom) đạt tiêu chuẩn, đạt yêu cầu
Ví dụ:
His work wasn’t up to par, so the boss asked him to redo it.
Công việc của anh ấy không đạt tiêu chuẩn, nên sếp yêu cầu làm lại.
(idiom) vị trí thuận lợi, chỗ đứng thuận lợi, vị thế tốt
Ví dụ:
She worked hard to secure a place in the sun in her career.
Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để có được vị trí thuận lợi trong sự nghiệp.
(idiom) hãy nhìn vào mặt tích cực
Ví dụ:
Look on the bright side - no one was badly hurt.
Hãy nhìn vào mặt tích cực - không ai bị thương nặng.