Avatar of Vocabulary Set Dưới sự kiểm soát

Bộ từ vựng Dưới sự kiểm soát trong bộ Quyết định & Kiểm soát: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Dưới sự kiểm soát' trong bộ 'Quyết định & Kiểm soát' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

get your act together

/ɡɛt jʊər ækt təˈɡɛðər/

(idiom) sắp xếp lại mọi việc, sắp xếp lại mọi thứ, tổ chức lại bản thân

Ví dụ:

She's so disorganized - I wish she'd get her act together.

Cô ấy thật vô tổ chức - Tôi ước gì cô ấy có thể sắp xếp lại mọi việc.

pull yourself together

/pʊl jərˈsɛlf təˈɡɛðər/

(idiom) bình tĩnh lại

Ví dụ:

She was upset for a while, but she eventually pulled herself together and continued working.

Cô ấy buồn một lúc, nhưng rồi cũng bình tĩnh lại và tiếp tục làm việc.

get your shit together

/ɡɛt jʊər ʃɪt təˈɡɛðər/

(idiom) thu xếp ổn thỏa, sắp xếp lại mọi thứ

Ví dụ:

One of these days I'll get my shit together.

Một ngày nào đó tôi sẽ thu xếp ổn thỏa.

bite your tongue

/baɪt jʊər tʌŋ/

(idiom) cố nhịn lại, kìm lại

Ví dụ:

I wanted to tell him exactly what I thought, but I had to bite my tongue.

Tôi muốn nói cho anh ta biết chính xác suy nghĩ của mình, nhưng tôi phải cố nhịn lại.

get your ducks in a row

/ɡɛt jʊər dʌks ɪn ə roʊ/

(idiom) chuẩn bị mọi thứ thật chu đáo, chuẩn bị đâu vào đấy

Ví dụ:

Before we launch the new product, we need to get our ducks in a row.

Trước khi ra mắt sản phẩm mới, chúng ta cần chuẩn bị mọi thứ thật chu đáo.

button your lip

/ˈbʌt.ən jʊər lɪp/

(idiom) giữ im lặng, không nói gì

Ví dụ:

You’d better button your lip about the surprise party.

Tốt hơn là bạn nên giữ im lặng về bữa tiệc bất ngờ.

in hand

/ɪn hænd/

(idiom) kiểm soát tốt, có sẵn, còn dư ra, đang được bàn/ thảo luận

Ví dụ:

Don’t worry about the travel arrangements—everything is in hand.

Đừng lo về việc sắp xếp chuyến đi—mọi thứ đã được kiểm soát.

get something out of your system

/ɡɛt ˈsʌmθɪŋ aʊt əv jʊər ˈsɪstəm/

(idiom) làm để thỏa mãn, trút bỏ cảm xúc, xả hết tâm trạng

Ví dụ:

I’ve wanted to try bungee jumping for years, and now I’ve finally got it out of my system.

Tôi đã muốn thử nhảy bungee từ nhiều năm, và giờ tôi đã làm để thỏa mãn.

keep a lid on

/kiːp ə lɪd ɑn/

(idiom) kiểm soát, hạn chế, giữ kín

Ví dụ:

The government is trying to keep a lid on inflation.

Chính phủ đang cố gắng kiểm soát lạm phát.

clean up your act

/kliːn ʌp jʊər ækt/

(idiom) cải thiện hành vi/ thái độ

Ví dụ:

He was warned to clean up his act or risk losing his job.

Anh ấy được cảnh báo phải cải thiện hành vi của mình nếu không muốn mất việc.

keep a straight face

/kiːp ə streɪt feɪs/

(idiom) giữ vẻ mặt nghiêm túc, giữ vẻ mặt bình thản

Ví dụ:

She tried to keep a straight face but, unable to contain herself, burst into laughter.

Cô ấy cố gắng giữ vẻ mặt nghiêm túc nhưng không thể kiềm chế được nên đã bật cười.

pour oil on troubled waters

/pɔr ɔɪl ɑn ˈtrʌb.əld ˈwɑ.tərz/

(idiom) cố gắng xoa dịu sự bất đồng/ tranh chấp, làm nguôi cơn giận

Ví dụ:

My husband's always arguing with my father, and I'm the one who has to pour oil on troubled waters.

Chồng tôi luôn tranh cãi với bố tôi, và tôi là người phải cố gắng xoa dịu sự bất đồng.

take something in your stride

/teɪk ˈsʌmθɪŋ ɪn jʊər straɪd/

(idiom) bình tĩnh đón nhận, bình tĩnh đối phó, thản nhiên chấp nhận

Ví dụ:

She took the criticism in her stride and kept improving her work.

Cô ấy bình tĩnh đón nhận lời phê bình và tiếp tục cải thiện công việc.

keep something in proportion

/kiːp ˈsʌmθɪŋ ɪn prəˈpɔːrʃən/

(idiom) nhìn nhận mọi việc đúng mức, giữ mọi thứ đúng mức, đánh giá hợp lý

Ví dụ:

You need to keep things in proportion and not let them stress you out.

Bạn cần nhìn nhận mọi việc đúng mức và đừng để chúng khiến bạn căng thẳng.

collect your thoughts

/kəˈlɛkt jʊər θɔts/

(phrase) sắp xếp suy nghĩ, lấy lại bình tĩnh

Ví dụ:

She paused to collect her thoughts before answering the question.

Cô ấy dừng lại để sắp xếp suy nghĩ trước khi trả lời câu hỏi.

mind over matter

/ˈmaɪnd ˈoʊvər ˈmætər/

(idiom) sức mạnh tinh thần, sức mạnh ý chí

Ví dụ:

She finished the marathon through sheer mind over matter, ignoring the pain.

Cô ấy hoàn thành cuộc đua marathon nhờ sức mạnh tinh thần, bất chấp cơn đau.

get a grip (on yourself)

/ɡɛt ə ɡrɪp (ɒn jʊərˈsɛlf)/

(idiom) kiềm chế bản thân, bình tĩnh lại, kiểm soát cảm xúc

Ví dụ:

I just think he ought to get a grip on himself - he's behaving like a child.

Tôi chỉ nghĩ anh ấy nên kiềm chế bản thân - anh ấy đang cư xử như một đứa trẻ.

keep your head

/kiːp jʊər hɛd/

(idiom) giữ vững tinh thần, giữ bình tĩnh

Ví dụ:

She kept her head under pressure and went on to win the race.

Cô ấy đã giữ vững tinh thần dưới áp lực và tiếp tục giành chiến thắng trong cuộc đua.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu