Avatar of Vocabulary Set Chuốc lấy rắc rối

Bộ từ vựng Chuốc lấy rắc rối trong bộ Sự nguy hiểm: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Chuốc lấy rắc rối' trong bộ 'Sự nguy hiểm' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

bell the cat

/bɛl ðə kæt/

(idiom) dám đứng ra, nhận trách nhiệm, dũng cảm

Ví dụ:

Everyone complained about the unfair policy, but who’s going to bell the cat and confront the boss?

Ai cũng than phiền về chính sách bất công, nhưng ai dám đứng ra đối mặt với sếp đây?

a leap in the dark

/ə liːp ɪn ðə dɑːrk/

(idiom) hành động liều lĩnh

Ví dụ:

Investing all your savings in that startup is a real leap in the dark.

Đầu tư toàn bộ tiền tiết kiệm vào công ty khởi nghiệp đó thật sự là một hành động liều lĩnh.

push your luck

/pʊʃ jʊər lʌk/

(idiom) liều lĩnh quá mức, thử vận may

Ví dụ:

You’ve won twice already—don’t push your luck by playing again.

Bạn đã thắng hai lần rồi—đừng liều nữa bằng cách chơi tiếp.

sail close to the wind

/seɪl kloʊs tu ðə wɪnd/

(idiom) hành động rất liều lĩnh, mạo hiểm

Ví dụ:

By ignoring safety regulations, the company was sailing close to the wind.

Bằng cách phớt lờ các quy định an toàn, công ty đã hành động rất liều lĩnh.

a mug's game

/ə mʌɡz ɡeɪm/

(idiom) việc làm vô ích

Ví dụ:

Trying to get rich overnight is a mug's game.

Cố gắng trở nên giàu có chỉ sau một đêm là việc làm vô ích.

play with fire

/pleɪ wɪð ˈfaɪər/

(idiom) liều mạng, liều lĩnh, mạo hiểm, đùa với lửa

Ví dụ:

By lying to the boss, you’re really playing with fire.

Bằng việc nói dối sếp, bạn thật sự đang liều mạng.

asking for trouble

/ˈæskɪŋ fɔr ˈtrʌbəl/

(idiom) tự rước rắc rối, tự chuốc lấy rắc rối

Ví dụ:

Leaving your keys in the car is just asking for trouble.

Để chìa khóa trong xe chỉ là tự rước rắc rối thôi.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu