Avatar of Vocabulary Set Trả tiền hoặc Thu hút sự chú ý

Bộ từ vựng Trả tiền hoặc Thu hút sự chú ý trong bộ Hành vi & Cách tiếp cận: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Trả tiền hoặc Thu hút sự chú ý' trong bộ 'Hành vi & Cách tiếp cận' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

catch someone's eye

/kætʃ ˈsʌm.wʌnz aɪ/

(idiom) thu hút sự chú ý của ai, bắt gặp ánh mắt ai

Ví dụ:

That bright red dress really caught my eye.

Chiếc váy đỏ rực đó thật sự thu hút sự chú ý của tôi.

you could hear a pin drop

/juː kʊd hɪər ə pɪn drɒp/

(idiom) im lặng đến mức bạn có thể nghe thấy tiếng cây kim rơi, im lặng không một tiếng động

Ví dụ:

It was so quiet in the room you could hear a pin drop.

Trong căn phòng im lặng đến mức bạn có thể nghe thấy tiếng cây kim rơi.

strut your stuff

/strʌt yʊər stʌf/

(idiom) khoe tài năng, phô diễn tài năng, thể hiện tài năng một cách ấn tượng

Ví dụ:

She’s really strutting her stuff on the dance floor tonight.

Cô ấy thật sự đang khoe tài năng trên sàn nhảy tối nay.

be all ears

/bi ɔl ɪərz/

(idiom) chăm chú lắng nghe, dỏng tai nghe kỹ

Ví dụ:

The children were all ears as the teacher began the story.

Lũ trẻ chăm chú lắng nghe khi cô giáo bắt đầu kể chuyện.

be glued to

/bi ɡluːd tuː/

(idiom) dán mắt vào, chăm chú vào, dính chặt vào

Ví dụ:

He spent the whole trip glued to his phone.

Anh ấy dành cả chuyến đi để dán mắt vào điện thoại.

eagle eye

/ˈiː.ɡəl ˌaɪ/

(noun) khả năng quan sát tinh tường

Ví dụ:

With her eagle eye, she spotted the tiny error in the report.

Với khả năng quan sát tinh tường, cô ấy đã phát hiện ra lỗi nhỏ trong báo cáo.

keep your eyes peeled

/kiːp jʊər aɪz piːld/

(idiom) để mắt đến, chú ý quan sát cẩn thận, để mắt tới, cảnh giác

Ví dụ:

Keep your eyes peeled for Polly and Maisie.

Hãy để mắt đến Polly và Maisie.

keep your ear to the ground

/kiːp jʊər ɪər tə ðə ɡraʊnd/

(idiom) lắng nghe và theo dõi tình hình, theo dõi sát sao

Ví dụ:

You need to keep your ear to the ground if you want to know what people really think.

Bạn cần lắng nghe và theo dõi tình hình nếu muốn biết mọi người thực sự nghĩ gì.

lend an ear

/lɛnd ən ɪr/

(idiom) lắng nghe ai một cách cảm thông và sẵn lòng

Ví dụ:

She’s always ready to lend an ear if you have problems.

Cô ấy luôn sẵn sàng lắng nghe nếu bạn có khó khăn.

pin back your ears

/pɪn bæk jʊər ɪərz/

(idiom) lắng nghe thật kỹ, lắng nghe cẩn thận, lắng nghe chăm chú, tập trung hết sức

Ví dụ:

Pin back your ears, because this lecture is going to be full of important details.

Hãy lắng nghe thật kỹ, vì bài giảng này sẽ đầy những chi tiết quan trọng.

take the stage

/teɪk ðə steɪdʒ/

(phrase) bước lên sân khấu

Ví dụ:

She took the stage to perform her latest song.

Cô ấy bước lên sân khấu để biểu diễn ca khúc mới nhất của mình.

keep a low profile

/kiːp ə loʊ ˈproʊ.faɪl/

(idiom) giữ im lặng và tránh gây chú ý, không gây nổi bật

Ví dụ:

She decided to keep a low profile after the scandal.

Cô ấy quyết định giữ im lặng và tránh gây chú ý sau vụ bê bối.

prick up your ears

/prɪk ʌp jʊər ɪərz/

(idiom) chăm chú lắng nghe

Ví dụ:

The children pricked up their ears when they heard the story about the treasure.

Lũ trẻ chăm chú lắng nghe khi nghe câu chuyện về kho báu.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu