Avatar of Vocabulary Set Hành vi xúc phạm

Bộ từ vựng Hành vi xúc phạm trong bộ Hành vi & Cách tiếp cận: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Hành vi xúc phạm' trong bộ 'Hành vi & Cách tiếp cận' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

eat dirt

/iːt dɜːrt/

(idiom) chịu nhục, chấp nhận sự sỉ nhục

Ví dụ:

He had to eat dirt and apologize after being proven wrong in front of everyone.

Anh ấy phải chịu nhục và xin lỗi sau khi bị chứng minh là sai trước mặt mọi người.

look down your nose at

/lʊk daʊn jʊər noʊz æt/

(idiom) coi thường, khinh miệt

Ví dụ:

People who live in that area tend to look down their noses at their poorer neighbours.

Những người sống ở khu vực đó có xu hướng coi thường những người hàng xóm nghèo hơn mình.

near the knuckle

/nɪr ðə ˈnʌkəl/

(idiom) hơi tục tĩu, thiếu tế nhị, xúc phạm

Ví dụ:

His joke was a bit near the knuckle, and some people looked uncomfortable.

Câu đùa của anh ta hơi tục tĩu, khiến vài người trông khó chịu.

close to home

/kloʊs tə hoʊm/

(idiom) đụng chạm đến cảm xúc/ vấn đề cá nhân/ sự thật khó chịu

Ví dụ:

Her comments about laziness hit a little too close to home for me.

Những lời nhận xét của cô ấy về sự lười biếng đụng chạm khá nhiều đến tôi.

give someone the finger

/ɡɪv ˈsʌm.wʌn ðə ˈfɪŋ.ɡər/

(idiom) giơ ngón giữa với ai

Ví dụ:

The driver got angry and gave me the finger.

Người lái xe tức giận và giơ ngón giữa với tôi.

take someone's name in vain

/teɪk ˈsʌm.wʌnz neɪm ɪn veɪn/

(idiom) dùng tên ai một cách không đúng, sử dụng tên ai một cách thiếu tôn trọng, nói tên ai một cách thiếu kính trọng

Ví dụ:

Don’t take the company’s name in vain by spreading false rumors about it.

Đừng dùng tên công ty một cách không đúng bằng cách lan truyền tin đồn sai lệch.

close to the bone

/kloʊs tə ðə boʊn/

(idiom) thẳng thắn, nhạy cảm, dễ xúc phạm, chân thực

Ví dụ:

His jokes were funny but sometimes a little too close to the bone.

Những trò đùa của anh ta rất buồn cười nhưng đôi khi hơi quá thẳng thắn, dễ gây tổn thương.

no-go area

/ˈnoʊ.ɡoʊ ˈer.i.ə/

(noun) khu vực nguy hiểm, khu vực cấm vào

Ví dụ:

At night, this part of the city is considered a no-go area.

Vào ban đêm, khu vực này của thành phố được xem là khu vực cấm vào.

give someone the bird

/ɡɪv ˈsʌm.wʌn ðə bɜːrd/

(idiom) giơ ngón tay giữa vào ai, la ó

Ví dụ:

A driver cut in front of me and I gave him the bird.

Một tài xế chen ngang trước mặt tôi và tôi đã giơ ngón tay giữa vào anh ta.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu