Bộ từ vựng Chữ O trong bộ Oxford 3000 - B2: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Chữ O' trong bộ 'Oxford 3000 - B2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(verb) vâng lời, tuân theo, tuân lệnh
Ví dụ:
I always obey my father.
Tôi luôn vâng lời cha tôi.
(verb) phản đối, chống lại;
(noun) đồ vật, vật thể, tân ngữ
Ví dụ:
Several people reported seeing a strange object in the sky.
Một số người cho biết họ đã nhìn thấy một vật thể lạ trên bầu trời.
(adjective) khách quan, (thuộc) mục tiêu;
(noun) mục tiêu, mục đích
Ví dụ:
I can't really be objective when I'm judging my daughter's work.
Tôi thực sự không thể khách quan khi đánh giá công việc của con gái mình.
(noun) nghĩa vụ, bổn phận
Ví dụ:
I have an obligation to look after her.
Tôi có nghĩa vụ chăm sóc cô ấy.
(noun) sự quan sát, sự theo dõi, lời nhận xét, điều quan sát được, lời bình phẩm
Ví dụ:
Most information was collected by direct observation of the animals' behavior.
Hầu hết thông tin được thu thập bằng cách quan sát trực tiếp hành vi của động vật.
(verb) theo dõi, quan sát, tiến hành
Ví dụ:
She observed that all the chairs were already occupied.
Cô ấy quan sát thấy tất cả các ghế đều đã có người ngồi.
(verb) đạt được, thu được, giành được
Ví dụ:
The price of silver fell to that obtaining elsewhere in the ancient world.
Giá bạc giảm xuống mức thu được ở những nơi khác trong thế giới cổ đại.
(adverb) thỉnh thoảng, đôi khi
Ví dụ:
I see him occasionally in town.
Tôi thỉnh thoảng gặp anh ấy trong thị trấn.
(noun) sự vi phạm, sự phạm tội, sự xúc phạm, sự phật lòng, sự khó chịu
Ví dụ:
a drug offence
một tội liên quan đến ma túy
(verb) xúc phạm, làm bực mình, làm khó chịu
Ví dụ:
I think she was offended that she hadn't been invited to the party.
Tôi nghĩ rằng cô ấy đã bị xúc phạm vì cô ấy đã không được mời đến bữa tiệc.
(adjective) làm khó chịu, gây phản cảm, xúc phạm, tổn thương;
(noun) sự tấn công, cuộc tấn công
Ví dụ:
This programme contains language that some viewers might find offensive.
Chương trình này chứa ngôn ngữ mà một số người xem có thể cảm thấy khó chịu.
(adjective) chính thức, (thuộc) chính quyền, trịnh trọng;
(noun) viên chức, công chức
Ví dụ:
He visited China in his official capacity as America's trade representative.
Ông ấy đã đến thăm Trung Quốc với tư cách chính thức là đại diện thương mại của Mỹ.
(noun) phần mở đầu, kễ khai mạc, lễ khánh thành;
(adjective) bắt đầu, mở đầu, khai mạc
Ví dụ:
The speaker will make a few opening remarks.
Người nói sẽ đưa ra một vài nhận xét mở đầu.
(verb) chạy, vận hành, hoạt động
Ví dụ:
a shortage of workers to operate new machines
thiếu công nhân để vận hành máy mới
(noun) địch thủ, đối thủ, kẻ thù
Ví dụ:
He beat his Republican opponent by a landslide margin.
Anh ấy đã đánh bại đối thủ đảng Cộng hòa của mình với tỷ số cách biệt.
(verb) chống đối, phản đối, ganh đua
Ví dụ:
The proposed new testing system has been vigorously opposed by teachers.
Hệ thống kiểm tra mới được đề xuất đã bị phản đối gay gắt bởi các giáo viên.
(adjective) chống đối, phản đối
Ví dụ:
Mom’s strongly opposed to my learning to drive.
Mẹ phản đối gay gắt việc tôi học lái xe.
(noun) sự phản đối, sự đối đầu, sự cạnh tranh, đối thủ
Ví dụ:
Opposition came primarily from students.
Sự phản đối chủ yếu đến từ sinh viên.
(noun) cơ quan, bộ phận, đàn ống
Ví dụ:
He sustained injuries to his arms, legs and several internal organs.
Anh ấy bị thương ở tay, chân và một số cơ quan nội tạng.
(noun) nguồn gốc, gốc, căn nguyên
Ví dụ:
It's a book about the origin of the universe.
Đó là một cuốn sách về nguồn gốc của vũ trụ.
(adverb) khác;
(conjunction) nếu không thì
Ví dụ:
The police believe he is the thief, but all the evidence suggests otherwise.
Cảnh sát tin rằng anh ta là kẻ trộm, nhưng tất cả các bằng chứng đều cho thấy khác.
(noun) kết quả, hậu quả, tác động
Ví dụ:
It's too early to predict the outcome of the meeting.
Còn quá sớm để dự đoán kết quả của cuộc họp.
(adjective) ở phía ngoài, ở xa hơn
Ví dụ:
The telescope can view the outer reaches of the solar system.
Kính thiên văn có thể quan sát các vùng ở phía ngoài của hệ mặt trời.
(noun) dàn ý, bản tóm tắt, đường nét;
(verb) phác thảo
Ví dụ:
If you read the minutes of the meeting, they'll give you a broad outline of what was discussed.
Nếu bạn đọc biên bản cuộc họp, họ sẽ cung cấp cho bạn một dàn ý rộng về những gì đã được thảo luận.
(adjective) toàn bộ, tổng thể;
(adverb) nhìn chung, tất cả, nhìn toàn bộ
Ví dụ:
The overall effect is impressive.
Hiệu ứng tổng thể là rất ấn tượng.
(verb) nợ, thiếu, mang ơn
Ví dụ:
They have denied they owe money to the company.
Họ đã phủ nhận họ nợ tiền công ty.