Avatar of Vocabulary Set Chữ O

Bộ từ vựng Chữ O trong bộ Oxford 3000 - B2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Chữ O' trong bộ 'Oxford 3000 - B2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

obey

/oʊˈbeɪ/

(verb) vâng lời, tuân theo, tuân lệnh

Ví dụ:

I always obey my father.

Tôi luôn vâng lời cha tôi.

object

/ˈɑːb.dʒɪkt/

(verb) phản đối, chống lại;

(noun) đồ vật, vật thể, tân ngữ

Ví dụ:

Several people reported seeing a strange object in the sky.

Một số người cho biết họ đã nhìn thấy một vật thể lạ trên bầu trời.

objective

/əbˈdʒek.tɪv/

(adjective) khách quan, (thuộc) mục tiêu;

(noun) mục tiêu, mục đích

Ví dụ:

I can't really be objective when I'm judging my daughter's work.

Tôi thực sự không thể khách quan khi đánh giá công việc của con gái mình.

obligation

/ˌɑː.bləˈɡeɪ.ʃən/

(noun) nghĩa vụ, bổn phận

Ví dụ:

I have an obligation to look after her.

Tôi có nghĩa vụ chăm sóc cô ấy.

observation

/ˌɑːb.zɚˈveɪ.ʃən/

(noun) sự quan sát, sự theo dõi, lời nhận xét, điều quan sát được, lời bình phẩm

Ví dụ:

Most information was collected by direct observation of the animals' behavior.

Hầu hết thông tin được thu thập bằng cách quan sát trực tiếp hành vi của động vật.

observe

/əbˈzɝːv/

(verb) theo dõi, quan sát, tiến hành

Ví dụ:

She observed that all the chairs were already occupied.

Cô ấy quan sát thấy tất cả các ghế đều đã có người ngồi.

obtain

/əbˈteɪn/

(verb) đạt được, thu được, giành được

Ví dụ:

The price of silver fell to that obtaining elsewhere in the ancient world.

Giá bạc giảm xuống mức thu được ở những nơi khác trong thế giới cổ đại.

occasionally

/əˈkeɪ.ʒən.əl.i/

(adverb) thỉnh thoảng, đôi khi

Ví dụ:

I see him occasionally in town.

Tôi thỉnh thoảng gặp anh ấy trong thị trấn.

offence

/əˈfens/

(noun) sự vi phạm, sự phạm tội, sự xúc phạm, sự phật lòng, sự khó chịu

Ví dụ:

a drug offence

một tội liên quan đến ma túy

offend

/əˈfend/

(verb) xúc phạm, làm bực mình, làm khó chịu

Ví dụ:

I think she was offended that she hadn't been invited to the party.

Tôi nghĩ rằng cô ấy đã bị xúc phạm vì cô ấy đã không được mời đến bữa tiệc.

offensive

/əˈfen.sɪv/

(adjective) làm khó chịu, gây phản cảm, xúc phạm, tổn thương;

(noun) sự tấn công, cuộc tấn công

Ví dụ:

This programme contains language that some viewers might find offensive.

Chương trình này chứa ngôn ngữ mà một số người xem có thể cảm thấy khó chịu.

official

/əˈfɪʃ.əl/

(adjective) chính thức, (thuộc) chính quyền, trịnh trọng;

(noun) viên chức, công chức

Ví dụ:

He visited China in his official capacity as America's trade representative.

Ông ấy đã đến thăm Trung Quốc với tư cách chính thức là đại diện thương mại của Mỹ.

opening

/ˈoʊp.nɪŋ/

(noun) phần mở đầu, kễ khai mạc, lễ khánh thành;

(adjective) bắt đầu, mở đầu, khai mạc

Ví dụ:

The speaker will make a few opening remarks.

Người nói sẽ đưa ra một vài nhận xét mở đầu.

operate

/ˈɑː.pə.reɪt/

(verb) chạy, vận hành, hoạt động

Ví dụ:

a shortage of workers to operate new machines

thiếu công nhân để vận hành máy mới

opponent

/əˈpoʊ.nənt/

(noun) địch thủ, đối thủ, kẻ thù

Ví dụ:

He beat his Republican opponent by a landslide margin.

Anh ấy đã đánh bại đối thủ đảng Cộng hòa của mình với tỷ số cách biệt.

oppose

/əˈpoʊz/

(verb) chống đối, phản đối, ganh đua

Ví dụ:

The proposed new testing system has been vigorously opposed by teachers.

Hệ thống kiểm tra mới được đề xuất đã bị phản đối gay gắt bởi các giáo viên.

opposed

/əˈpoʊzd/

(adjective) chống đối, phản đối

Ví dụ:

Mom’s strongly opposed to my learning to drive.

Mẹ phản đối gay gắt việc tôi học lái xe.

opposition

/ˌɑː.pəˈzɪʃ.ən/

(noun) sự phản đối, sự đối đầu, sự cạnh tranh, đối thủ

Ví dụ:

Opposition came primarily from students.

Sự phản đối chủ yếu đến từ sinh viên.

organ

/ˈɔːr.ɡən/

(noun) cơ quan, bộ phận, đàn ống

Ví dụ:

He sustained injuries to his arms, legs and several internal organs.

Anh ấy bị thương ở tay, chân và một số cơ quan nội tạng.

origin

/ˈɔːr.ə.dʒɪn/

(noun) nguồn gốc, gốc, căn nguyên

Ví dụ:

It's a book about the origin of the universe.

Đó là một cuốn sách về nguồn gốc của vũ trụ.

otherwise

/ˈʌð.ɚ.waɪz/

(adverb) khác;

(conjunction) nếu không thì

Ví dụ:

The police believe he is the thief, but all the evidence suggests otherwise.

Cảnh sát tin rằng anh ta là kẻ trộm, nhưng tất cả các bằng chứng đều cho thấy khác.

outcome

/ˈaʊt.kʌm/

(noun) kết quả, hậu quả, tác động

Ví dụ:

It's too early to predict the outcome of the meeting.

Còn quá sớm để dự đoán kết quả của cuộc họp.

outer

/ˈaʊ.t̬ɚ/

(adjective) ở phía ngoài, ở xa hơn

Ví dụ:

The telescope can view the outer reaches of the solar system.

Kính thiên văn có thể quan sát các vùng ở phía ngoài của hệ mặt trời.

outline

/ˈaʊt.laɪn/

(noun) dàn ý, bản tóm tắt, đường nét;

(verb) phác thảo

Ví dụ:

If you read the minutes of the meeting, they'll give you a broad outline of what was discussed.

Nếu bạn đọc biên bản cuộc họp, họ sẽ cung cấp cho bạn một dàn ý rộng về những gì đã được thảo luận.

overall

/ˌoʊ.vɚˈɑːl/

(adjective) toàn bộ, tổng thể;

(adverb) nhìn chung, tất cả, nhìn toàn bộ

Ví dụ:

The overall effect is impressive.

Hiệu ứng tổng thể là rất ấn tượng.

owe

/oʊ/

(verb) nợ, thiếu, mang ơn

Ví dụ:

They have denied they owe money to the company.

Họ đã phủ nhận họ nợ tiền công ty.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu