Avatar of Vocabulary Set Top 326 - 350 Verbs

Bộ từ vựng Top 326 - 350 Verbs trong bộ 500 Động từ tiếng Anh thông dụng nhất: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Top 326 - 350 Verbs' trong bộ '500 Động từ tiếng Anh thông dụng nhất' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

gather

/ˈɡæð.ɚ/

(verb) tụ họp, tập hợp, thu thập

Ví dụ:

A crowd gathered in the square.

Một đám đông tụ tập ở quảng trường.

prefer

/prɪˈfɝː/

(verb) ưa hơn, thích hơn

Ví dụ:

I prefer Venice to Rome.

Tôi thích Venice hơn Rome.

attach

/əˈtætʃ/

(verb) đính, gắn, kết nối, coi trọng, bám theo

Ví dụ:

He made certain that the trailer was securely attached to the van.

Anh ta chắc chắn rằng xe kéo đã được gắn chặt vào xe tải.

challenge

/ˈtʃæl.ɪndʒ/

(noun) sự thách thức, nhiệm vụ khó khăn, thử thách;

(verb) thách, thách thức, đặt ra thử thách

Ví dụ:

He accepted the challenge.

Anh ấy đã chấp nhận thử thách.

match

/mætʃ/

(noun) trận đấu, đối thủ, người ngang sức ngang tài;

(verb) hợp nhau, đối chọi, sánh được, xứng, hợp

Ví dụ:

a boxing match

trận đấu quyền anh

lift

/lɪft/

(noun) thang máy, sự đi nhờ xe, sự phấn chấn;

(verb) giơ lên, nâng lên, đưa lên, nâng, đỡ, bê, nhấc

Ví dụ:

Take the lift to the sixth floor.

Đi thang máy lên tầng sáu.

escape

/ɪˈskeɪp/

(verb) trốn thoát, thoát khỏi, thoát được;

(noun) lối thoát, sự trốn thoát, sự rò rỉ

Ví dụ:

The story of his escape from a POW camp.

Câu chuyện về cuộc trốn thoát khỏi trại tù binh.

kiss

/kɪs/

(noun) nụ hôn;

(verb) hôn

Ví dụ:

a quick kiss on the cheek

một nụ hôn vội vàng trên má

attempt

/əˈtempt/

(noun) nỗ lực, sự cố gắng, sự thử;

(verb) cố gắng, thử, cố gắng vượt qua

Ví dụ:

an attempt to halt the bombings

một nỗ lực để ngăn chặn các vụ đánh bom

chew

/tʃuː/

(noun) sự nhai;

(verb) nhai, ngẫm nghĩ, nghiền ngẫm

Ví dụ:

The dog was enjoying a quiet chew of his bone.

Chú chó đang yên lặng nhai khúc xương của mình.

obtain

/əbˈteɪn/

(verb) đạt được, thu được, giành được

Ví dụ:

The price of silver fell to that obtaining elsewhere in the ancient world.

Giá bạc giảm xuống mức thu được ở những nơi khác trong thế giới cổ đại.

upgrade

/ʌpˈɡreɪd/

(verb) nâng cấp, đề bạt, nâng cao;

(noun) sự nâng cấp, sự nâng hạng, sự nâng cao

Ví dụ:

The upgrade to version 5.0 costs $395.

Nâng cấp lên phiên bản 5.0 có giá 395 đô la.

cheer

/tʃɪr/

(verb) cổ vũ, hoan hô, reo hò, khích lệ, động viên;

(noun) tiếng reo hò, bài hát cổ vũ, sự vui vẻ

Ví dụ:

A great cheer went up from the crowd.

Tiếng reo hò vang lên từ đám đông.

communicate

/kəˈmjuː.nə.keɪt/

(verb) truyền đạt, giao thiệp, liên lạc

Ví dụ:

The prisoner was forbidden to communicate with his family.

Người tù bị cấm giao tiếp với gia đình.

complete

/kəmˈpliːt/

(adjective) đầy đủ, hoàn toàn, trọn vẹn;

(verb) hoàn thành, hoàn thiện, làm xong

Ví dụ:

a complete list of courses offered by the college

một danh sách đầy đủ các khóa học do trường cung cấp

admit

/ədˈmɪt/

(verb) thú nhận, thừa nhận, nhận vào

Ví dụ:

The office finally admitted that several prisoners had been injured.

Văn phòng cuối cùng đã thừa nhận rằng một số tù nhân đã bị thương.

ride

/raɪd/

(verb) cưỡi, đi, cưỡi ngựa;

(noun) sự đi, cuộc đi, chuyến đi

Ví dụ:

Investors have had a bumpy ride.

Các nhà đầu tư đã có một chuyến đi gập ghềnh.

separate

/ˈsep.ɚ.ət/

(verb) tách rời ra, chia, phân cách;

(adjective) riêng biệt, riêng lẽ, khác nhau

Ví dụ:

This raises two separate issues.

Điều này đặt ra hai vấn đề riêng biệt.

flip

/flɪp/

(verb) lật, búng nhẹ, nổi giận bất ngờ;

(adjective) hời hợt, cợt nhả, thiếu nghiêm túc;

(noun) sự tung, cú lộn ngược, cú nhào lộn;

(exclamation) trời ơi, chán thật

Ví dụ:

Don't be flip with me.

Đừng hời hợt với tôi.

land

/lænd/

(noun) đất, đất đai, điền sản;

(verb) đưa vào bờ, đổ bộ, dẫn đến

Ví dụ:

The reptiles lay their eggs on land.

Các loài bò sát đẻ trứng trên đất.

kick

/kɪk/

(noun) cú đá, tác dụng mạnh, sự hứng thú;

(verb) đá, tiếc nuối, tự trách mình, ghi bàn

Ví dụ:

a kick in the head

một cú đá vào đầu

film

/fɪlm/

(verb) quay phim, quay;

(noun) phim, điện ảnh, lớp màng

Ví dụ:

Let's stay in and watch a film.

Chúng ta hãy ở trong nhà và xem phim.

observe

/əbˈzɝːv/

(verb) theo dõi, quan sát, tiến hành

Ví dụ:

She observed that all the chairs were already occupied.

Cô ấy quan sát thấy tất cả các ghế đều đã có người ngồi.

wash

/wɑːʃ/

(noun) sự rửa, sự tắm gội, sự giặt giũ quần áo;

(verb) rửa, giặt, tắm rửa

Ví dụ:

Her hair needs a wash.

Tóc của cô ấy cần được tắm gội.

disappear

/ˌdɪs.əˈpɪr/

(verb) biến mất, biến đi

Ví dụ:

He disappeared into the trees.

Anh ta biến mất trong những tán cây.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu