Avatar of Vocabulary Set Top 276 - 300 Verbs

Bộ từ vựng Top 276 - 300 Verbs trong bộ 500 Động từ tiếng Anh thông dụng nhất: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Top 276 - 300 Verbs' trong bộ '500 Động từ tiếng Anh thông dụng nhất' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

achieve

/əˈtʃiːv/

(verb) đạt được, giành được, hoàn thành

Ví dụ:

He achieved his ambition to become a journalist.

Anh ấy đã đạt được tham vọng trở thành một nhà báo.

clean

/kliːn/

(adjective) sạch sẽ, trong sáng, đứng đắn, trong sạch;

(adverb) hẳn, hoàn toàn, mất;

(noun) sự lau sạch, sự dọn dẹp;

(verb) lau chùi, rửa, dọn dẹp, trở nên sạch

Ví dụ:

The room was spotlessly clean.

Căn phòng sạch sẽ không tì vết.

feed

/fiːd/

(verb) nuôi, cho ăn, ăn;

(noun) sự ăn, sự cho ăn, thức ăn cho súc vật

Ví dụ:

I've just given the horse her feed.

Tôi vừa cho con ngựa của cô ấy ăn.

injure

/ˈɪn.dʒɚ/

(verb) làm tổn thương, làm hại, làm bị thương

Ví dụ:

A bomb exploded at the embassy, injuring several people.

Một quả bom đã phát nổ tại đại sứ quán, làm một số người bị thương.

steal

/stiːl/

(verb) trộm, ăn cắp, lẻn, chuồn, đi lén;

(noun) sự trộm cắp, sự ăn trộm, giá hời

Ví dụ:

At £59.95, it's an absolute steal.

Với giá 59,95 bảng, đó hoàn toàn là một giá hời.

record

/rɪˈkɔːrd/

(verb) thu âm, ghi lại, ghi chép;

(noun) kỷ lục, sổ sách, sự ghi chép

Ví dụ:

You should keep a written record.

Bạn nên ghi chép lại.

beg

/beɡ/

(verb) ăn xin, cầu xin, khẩn cầu

Ví dụ:

She begged me to say nothing to her father.

Cô ấy cầu xin tôi đừng nói gì với cha cô ấy.

fire

/faɪr/

(noun) lửa, sự cháy, sự bắn;

(verb) đốt cháy, đốt, làm nổ

Ví dụ:

His house was destroyed by fire.

Ngôi nhà của ông ấy đã bị thiêu rụi bởi lửa.

inspire

/ɪnˈspaɪr/

(verb) truyền cảm hứng, làm cho có cảm hứng, hít vào

Ví dụ:

His passion for romantic literature inspired him to begin writing.

Niềm đam mê văn học lãng mạn đã truyền cảm hứng cho anh ấy bắt đầu viết văn.

thank

/θæŋk/

(verb) cám ơn, bày tỏ sự biết ơn

Ví dụ:

Mac thanked her for the meal and left.

Mac cám ơn cô ấy về bữa ăn và rời đi.

combine

/kəmˈbaɪn/

(verb) kết hợp, phối hợp, liên kết;

(noun) tổ hợp, máy gặt đập liên hợp

Ví dụ:

a powerful industrial combine

một tổ hợp công nghiệp mạnh mẽ

blow

/bloʊ/

(noun) ngọn gió, cú đánh đòn, tai họa;

(verb) nở hoa, thổi, hà hơi

Ví dụ:

We're in for a blow.

Chúng tôi đang ở trong một ngọn gió.

apologize

/əˈpɑː.lə.dʒaɪz/

(verb) xin lỗi, tạ lỗi

Ví dụ:

I must apologize for disturbing you like this.

Tôi phải xin lỗi vì đã làm phiền bạn như thế này.

promise

/ˈprɑː.mɪs/

(noun) lới hứa, lời ước hẹn, sự cam kết;

(verb) hứa, hứa hẹn, cam đoan

Ví dụ:

She made a promise to help me with my homework.

Cô ấy đã hứa giúp tôi làm bài tập về nhà.

collect

/kəˈlekt/

(noun) kinh cầu nguyện;

(verb) sưu tầm, thu thập, quyên góp;

(adjective) (điện thoại) do người nhận điện thoại trả tiền, (cuộc gọi) thu phí;

(adverb) (gọi điện cho ai và) người được gọi phải trả tiền, thu phí

Ví dụ:

a collect call

một cuộc gọi do người nhận điện thoại trả tiền

publish

/ˈpʌb.lɪʃ/

(verb) công bố, ban bố, xuất bản

Ví dụ:

We publish practical reference books.

Chúng tôi xuất bản sách tham khảo thực tế.

lay

/leɪ/

(verb) xếp, để, đặt, bố trí, đẻ trứng;

(adjective) không chuyên môn, không chuyên, nghiệp dư;

(noun) người phụ nữ cùng giao hợp, bài thơ

Ví dụ:

From a lay viewpoint, the questionnaire is virtually incomprehensible.

Từ quan điểm không chuyên môn, bảng câu hỏi hầu như không thể hiểu được.

arrive

/əˈraɪv/

(verb) đến, tới, được đưa đến

Ví dụ:

We arrived at his house and knocked at the door.

Chúng tôi đến nhà anh ấy và gõ cửa.

scream

/skriːm/

(verb) hét lên, gào thét, kêu thất thanh;

(noun) tiếng hét, tiếng kêu thất thanh, tiếng rít lên

Ví dụ:

They were awakened by screams for help.

Họ bị đánh thức bởi những tiếng hét kêu cứu.

surround

/səˈraʊnd/

(noun) đường viền bao quanh;

(verb) bao quanh, bao vây, vây quanh

Ví dụ:

Our bathtub has a tiled surround.

Bồn tắm của chúng tôi được lát gạch viền bao quanh.

decrease

/dɪˈkriːs/

(noun) sự giảm đi, sự giảm sút;

(verb) giảm bớt, làm suy giảm

Ví dụ:

a decrease in births

giảm tỷ lệ sinh

earn

/ɝːn/

(verb) kiếm được, thu được, thu lãi, kiếm lời

Ví dụ:

They earn $35 per hour.

Họ kiếm được 35 đô la mỗi giờ.

marry

/ˈmer.i/

(verb) kết hôn, lấy nhau, làm lễ cưới;

(exclamation) ồ!, tuyệt!

Ví dụ:

Marry, who goes there?

, ai đến đó?

forgive

/fɚˈɡɪv/

(verb) tha thứ, thứ lỗi, xóa nợ

Ví dụ:

I don't think she's ever quite forgiven me for getting her name wrong that time.

Tôi không nghĩ rằng cô ấy đã bao giờ tha thứ cho tôi vì đã nhầm tên cô ấy lần đó.

search

/sɝːtʃ/

(verb) tìm kiếm, lùng sục, khám xét, lục soát;

(noun) cuộc tìm kiếm, sự tìm kiếm

Ví dụ:

The search for the lost hiker lasted three days.

Cuộc tìm kiếm người đi lạc kéo dài ba ngày.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu