Bộ từ vựng Top 251 - 275 Nouns trong bộ 500 Danh từ tiếng Anh thông dụng nhất: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Top 251 - 275 Nouns' trong bộ '500 Danh từ tiếng Anh thông dụng nhất' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) đêm nay, tối nay;
(adverb) vào đêm nay, vào tối nay
Ví dụ:
Are you doing anything tonight?
Bạn có làm gì vào tối nay không?
(noun) con người;
(adjective) (thuộc) con người, loài người, có tính người
Ví dụ:
the human body
cơ thể con người
(noun) học thuyết, lý thuyết, thuyết
Ví dụ:
Darwin's theory of evolution
thuyết tiến hóa của Darwin
(noun) trọng lượng, sức nặng, tải trọng;
(verb) làm nặng thêm, đè nặng lên
Ví dụ:
He was at least 175 pounds in weight.
Anh ta nặng ít nhất 175 pound.
(noun) đáy, phần dưới cùng, phía dưới;
(verb) làm đáy, đóng mặt (ghế), mò xuống đáy;
(adjective) cuối, cuối cùng, thấp nhất
Ví dụ:
The books are on the bottom shelf.
Những cuốn sách ở kệ cuối cùng.
(noun) tình trạng, trạng thái, hoàn cảnh, điều kiện;
(verb) huấn luyện, ảnh hưởng, cải thiện, duy trì
Ví dụ:
The wiring is in good condition.
Hệ thống dây điện là trong tình trạng tốt.
(noun) tin nhắn, thông điệp, thư tín;
(verb) gửi tin nhắn, nhắn tin, truyền đạt
Ví dụ:
If I'm not there, leave a message on the voice mail.
Nếu tôi không ở đó, hãy để lại tin nhắn trong hộp thư thoại.
(noun) sự thách thức, nhiệm vụ khó khăn, thử thách;
(verb) thách, thách thức, đặt ra thử thách
Ví dụ:
He accepted the challenge.
Anh ấy đã chấp nhận thử thách.
(noun) nguồn, nguyên nhân
Ví dụ:
Mackerel is a good source of fish oil.
Cá thu là một nguồn cung cấp dầu cá tốt.
(noun) sự đau đớn, sự đau khổ, sự đau đẻ;
(verb) làm đau đớn, gây đau khổ, đau nhức
Ví dụ:
She's in great pain.
Cô ấy đang rất đau đớn.
(noun) cửa hàng, tiệm, kho hàng;
(verb) lưu trữ, tích trữ, cất vào kho
Ví dụ:
a health-food store
một cửa hàng thực phẩm tốt cho sức khỏe
(noun) kính, thủy tinh, cái ly;
(verb) lắp kính, lồng kính, phản chiếu
Ví dụ:
a glass door
một cửa kính
(noun) học vị, bằng, cấp, độ
Ví dụ:
A degree of caution is probably wise.
Một mức độ thận trọng có lẽ là khôn ngoan.
(noun) khoa học, ngành khoa học
Ví dụ:
the world of science and technology
thế giới của khoa học và công nghệ
(noun) quang cảnh, tầm nhìn, tầm mắt;
(verb) quan sát, nhìn, xem kỹ
Ví dụ:
The end of the tunnel came into view.
Cuối đường hầm đã hiện ra trước tầm mắt.
(noun) sự cảm thấy, cảm giác, sự cảm động;
(adjective) có cảm giác, cảm động, nhạy cảm
Ví dụ:
He had a warm and feeling heart.
Anh ấy có một trái tim ấm áp và sâu sắc.
(noun) phần đầu, lúc bắt đầu, lúc khởi đầu
Ví dụ:
Notes on how to use this dictionary can be found at the beginning of the book.
Ghi chú về cách sử dụng từ điển này có thể được tìm thấy ở phần đầu của cuốn sách.
(adjective) ở giữa;
(noun) giữa, chính giữa, chỗ thắt lưng
Ví dụ:
In the sequence a, b, c, d, e, the middle letter is c.
Trong dãy a, b, c, d, e, chữ cái ở giữa là c.
(noun) cánh tay, ống tay áo, nhánh;
(verb) trang bị vũ khí, chuẩn bị chiến đấu, lên đạn
Ví dụ:
She held the baby in her arms.
Cô ấy bế đứa bé trên cánh tay.
(noun) trang, tờ;
(verb) gọi trên loa, nhắn tin
Ví dụ:
a book of not less than 40 pages
cuốn sách không dưới 40 trang
(noun) trung tâm, tâm, trung phong;
(verb) tập trung
Ví dụ:
She stood in the center of the stage.
Cô ấy đứng ở trung tâm của sân khấu.
(noun) cuộc thí nghiệm, thực nghiệm, cuộc thử nghiệm;
(verb) thử nghiệm, thí nghiệm, thực nghiệm
Ví dụ:
I have tested this by experiment.
Tôi đã kiểm tra điều này bằng thực nghiệm.
(noun) lời khuyên
Ví dụ:
She visited the island on her doctor's advice.
Cô ấy đến thăm hòn đảo theo lời khuyên của bác sĩ.
(noun) giới tính, quan hệ tình dục;
(verb) xác định giới tính
Ví dụ:
How can you tell what sex a fish is?
Làm sao bạn có thể biết giới tính của một con cá?
(noun) tivi, vô tuyến truyền hình, đài truyền hình
Ví dụ:
the days before television
những ngày trước khi có vô tuyến truyền hình