Avatar of Vocabulary Set Top 126 - 150 Nouns

Bộ từ vựng Top 126 - 150 Nouns trong bộ 500 Danh từ tiếng Anh thông dụng nhất: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Top 126 - 150 Nouns' trong bộ '500 Danh từ tiếng Anh thông dụng nhất' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

step

/step/

(noun) bước, bước đi, tiếng chân;

(verb) bước

Ví dụ:

Ron took a step back.

Ron lùi lại một bước.

adult

/ˈæd.ʌlt/

(noun) người lớn, người trưởng thành, động vật trưởng thành;

(adjective) lớn, trưởng thành, thành niên

Ví dụ:

the adult inhabitants of the U.S

những cư dân trưởng thành của Hoa Kỳ

form

/fɔːrm/

(noun) mẫu đơn, hình dạng, hình dáng;

(verb) tạo thành, làm thành, huấn luyện

Ví dụ:

the form, color, and texture of the tree

hình thức, màu sắc và kết cấu của cây

death

/deθ/

(noun) sự chết, cái chết, sự tiêu tan

Ví dụ:

An increase in deaths from skin cancer.

Gia tăng số ca tử vong do ung thư da.

cell

/sel/

(noun) tế bào, ô, ngăn, phòng nhỏ

Ví dụ:

The fission of the cell could be inhibited with certain chemicals.

Sự phân hạch của tế bào có thể bị ức chế bằng một số chất hóa học.

love

/lʌv/

(verb) yêu, thương, yêu mến;

(noun) lòng yêu, tình thương, tình yêu

Ví dụ:

Babies fill parents with feelings of love.

Trẻ sơ sinh lấp đầy cảm xúc yêu thương của cha mẹ.

dollar

/ˈdɑː.lɚ/

(noun) đồng đô la (Mỹ)

Ví dụ:

You can pay in euros or in US dollars.

Bạn có thể thanh toán bằng euro hoặc đô la Mỹ.

camera

/ˈkæm.rə/

(noun) máy ảnh, máy quay phim

Ví dụ:

She faced the cameras.

Cô ấy đối mặt với máy ảnh.

voice

/vɔɪs/

(noun) tiếng, giọng nói, giọng hát;

(verb) bày tỏ, nói lên, phát thành âm

Ví dụ:

Meg raised her voice.

Meg nâng cao giọng nói của cô ấy.

door

/dɔːr/

(noun) cửa, cửa ngõ, con đường

Ví dụ:

She looked for her key and opened the door.

Cô ấy tìm chìa khóa của mình và mở cửa.

tomorrow

/təˈmɔːr.oʊ/

(noun) ngày mai;

(adverb) vào ngày mai

Ví dụ:

I'll see you tomorrow.

Tôi sẽ gặp các bạn vào ngày mai.

value

/ˈvæl.juː/

(verb) đánh giá, định giá, quý;

(noun) giá trị, trị giá, giá tiền

Ví dụ:

Your support is of great value.

Sự hỗ trợ của bạn có giá trị lớn.

member

/ˈmem.bɚ/

(noun) thành viên, hội viên, bộ phận

Ví dụ:

Interest from members of the public.

Sự quan tâm từ các thành viên của công chúng.

relationship

/rɪˈleɪ.ʃən.ʃɪp/

(noun) mối quan hệ, mối liên hệ, tình thân, mối quan hệ gia đình

Ví dụ:

The study will assess the relationship between unemployment and political attitudes.

Nghiên cứu sẽ đánh giá mối quan hệ giữa thất nghiệp và thái độ chính trị.

laughter

/ˈlæf.tɚ/

(noun) tiếng cười, sự cười

Ví dụ:

Everyone burst into fits of laughter.

Mọi người đều bật cười.

girl

/ɡɝːl/

(noun) con gái, cô gái, nữ

Ví dụ:

a six-year-old girl

một cô gái sáu tuổi

boy

/bɔɪ/

(noun) con trai, cậu bé, thiếu niên

Ví dụ:

a four-year-old boy

một cậu bé bốn tuổi

data

/ˈdeɪ.t̬ə/

(noun) dữ liệu, số liệu, dữ kiện

Ví dụ:

There is very little data available.

Có rất ít dữ liệu có sẵn.

war

/wɔːr/

(noun) chiến tranh, sự xung đột, sự thù địch

Ví dụ:

nuclear war

chiến tranh hạt nhân

force

/fɔːrs/

(noun) sức mạnh, vũ lực, lực lượng;

(verb) bức hiếp, ép buộc, cưỡng ép

Ví dụ:

He was thrown backward by the force of the explosion.

Anh ta bị ném về phía sau bởi lực của vụ nổ.

plan

/plæn/

(noun) kế hoạch, bản vẽ kỹ thuật, dự định;

(verb) lên kế hoạch, dự định

Ví dụ:

the UN peace plan

kế hoạch hòa bình của Liên hợp quốc

version

/ˈvɝː.ʒən/

(noun) phiên bản, kiểu, bản dịch

Ví dụ:

A revised version of the paper was produced for a later meeting.

Một phiên bản sửa đổi của bài báo đã được sản xuất cho cuộc họp sau đó.

town

/taʊn/

(noun) thị trấn, thị xã, thành thị

Ví dụ:

He was born in the small town of Castleford, in Yorkshire.

Anh ấy sinh ra ở thị trấn nhỏ Castleford, thuộc Yorkshire.

option

/ˈɑːp.ʃən/

(noun) sự lựa chọn, vật được chọn, tùy chọn

Ví dụ:

Choose the cheapest options for supplying energy.

Chọn các tùy chọn rẻ nhất để cung cấp năng lượng.

trip

/trɪp/

(noun) chuyến đi, ảo giác, sự vấp ngã;

(verb) vấp, làm cho ai vấp, ngáng chân

Ví dụ:

The trip from New York to Newcastle takes about an hour by train.

Chuyến đi từ New York đến Newcastle mất khoảng một giờ đi tàu.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu