Bộ từ vựng Top 26 - 50 Adverbs trong bộ 500 Trạng từ tiếng Anh thông dụng nhất: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Top 26 - 50 Adverbs' trong bộ '500 Trạng từ tiếng Anh thông dụng nhất' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adverb) không bao giờ, không khi nào, chưa bao giờ;
(exclamation) còn lâu, chắc chắn là không
Ví dụ:
They had never been camping in their lives.
Họ chưa bao giờ đi cắm trại trong đời.
(adverb) luôn luôn, hoài, đều đặn
Ví dụ:
The sun always rises in the east.
Mặt trời luôn luôn mọc ở hướng đông.
(noun) lưng, ván ngựa, đằng sau;
(verb) lùi, ủng hộ, đánh cá;
(adjective) sau, hậu, còn chịu lại;
(adverb) lùi lại, lùi về phía sau, trước (thời gian)
Ví dụ:
the back garden
khu vườn sau nhà
(determiner, pronoun) nhất, hơn cả;
(adjective) nhất;
(adverb) nhất;
(suffix) nhất
Ví dụ:
Joanne is the most intelligent person I know.
Joanne là người thông minh nhất mà tôi biết.
(adverb) hoàn toàn, toàn bộ, tất cả;
(adjective) tất cả, toàn bộ, suốt;
(pronoun) tất cả, tất thảy, hết thảy;
(prefix) hoàn toàn, ở mức độ cao nhất
Ví dụ:
All four of her children are under six.
Tất cả bốn người con của bà đều dưới sáu tuổi.
(adverb) có lẽ, chắc là, hầu như chắc chắn
Ví dụ:
She would probably never see him again.
Cô ấy có lẽ sẽ không bao giờ gặp lại anh ta nữa.
(adjective) xinh, xinh đẹp, hay;
(adverb) khá, vừa phải
Ví dụ:
a pretty little girl with an engaging grin
một cô bé xinh đẹp với nụ cười toe toét đầy lôi cuốn
(adverb) bao giờ, có bao giờ, luôn luôn
Ví dụ:
Have you ever been to London?
Bạn đã từng đến London bao giờ chưa?
(adjective) tốt, ổn, khỏe mạnh;
(adverb) hoàn toàn, tốt, ổn;
(exclamation) được rồi, được thôi
Ví dụ:
The tea was all right.
Trà rất ổn.
(adverb) đã ... rồi
Ví dụ:
Anna has suffered a great deal already.
Anna đã phải chịu đựng rất nhiều rồi.
(adverb) dĩ nhiên rồi, tất nhiên rồi
Ví dụ:
"Can you help me?" "Of course."
"Bạn có thể giúp tôi được không?" "Tất nhiên rồi."
(adverb) khắp xung quanh, quanh đây, khoảng chừng;
(preposition) về, liên quan tới, xung quanh, khắp
Ví dụ:
Men were floundering about.
Những người đàn ông đang bối rối khắp xung quanh.
(adjective) xa, xa xôi, xa xăm;
(adverb) xa, cách xa
Ví dụ:
the far reaches of the universe
tầm xa của vũ trụ
(adjective) dài, xa, lâu;
(adverb) lâu, trong một thời gian dài;
(verb) nóng lòng, mong mỏi, ao ước
Ví dụ:
a long corridor
một hành lang dài
(adverb) cùng nhau, lại với nhau, gắn với nhau;
(adjective) có tổ chức, có khả năng, có tài năng
Ví dụ:
She seems a very together young woman.
Cô ấy có khả năng là một phụ nữ rất trẻ trung.
(adverb) gần như, hầu như, thực ra
Ví dụ:
He almost knocked Georgina over.
Anh ta gần như đánh ngã Georgina.
(pronoun) rất nhiều thứ/ người (thường đi với of);
(adverb) nhiều, rất nhiều
Ví dụ:
I like this movie a lot.
Tôi rất thích bộ phim này.
(adverb) nữa, khác
Ví dụ:
Anything else you need to know?
Có thứ gì bạn cần phải biết nữa không?
(adverb) thỉnh thoảng, đôi khi, đôi lúc
Ví dụ:
Sometimes I want to do things on my own.
Đôi khi tôi muốn làm mọi thứ một mình.
(adverb) thường, hay, luôn
Ví dụ:
He often goes for long walks by himself.
Anh ấy thường đi bộ đường dài một mình.
(conjunction) khi mà, ngay khi, một khi;
(adverb) chỉ một lần, trước kia, xưa kia
Ví dụ:
They deliver once a week.
Họ giao hàng mỗi tuần một lần.
(adjective) sau khi, sau;
(adverb) sau này, sau đó
Ví dụ:
He needed round-the-clock care in the later stages of his illness.
Anh ấy cần được chăm sóc suốt ngày đêm trong giai đoạn sau khi bệnh.
(adverb) chính xác, đúng đắn, đúng như thế
Ví dụ:
They met in 1989 and got married exactly two years later.
Họ gặp nhau vào năm 1989 và kết hôn đúng hai năm sau đó.
(adverb) cơ bản, về cơ bản
Ví dụ:
We started from a basically simple idea.
Chúng tôi bắt đầu từ một ý tưởng cơ bản đơn giản.