Bộ từ vựng Top 151 - 175 Adverbs trong bộ 500 Trạng từ tiếng Anh thông dụng nhất: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Top 151 - 175 Adverbs' trong bộ '500 Trạng từ tiếng Anh thông dụng nhất' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(adjective) sau này, sau đây, tiếp sau;
(adverb) sau, đằng sau;
(preposition) sau, sau khi, ở đằng sau, phía sau, đứng sau;
(conjunction) sau khi
Ví dụ:
He was sorry in after years.
Anh ấy đã hối tiếc trong những năm sau này.
(adjective) thực tế, có thực, thật;
(adverb) rất, thực sự
Ví dụ:
Julius Caesar was a real person.
Julius Caesar là một người có thực.
(adverb) toàn bộ, trọn vẹn, hoàn toàn
Ví dụ:
We have an entirely different outlook.
Chúng tôi có một cái nhìn hoàn toàn khác.
(noun) đường, đường đi, đoạn đường;
(adverb) xa, rất, quá
Ví dụ:
After the third lap, she was way behind the other runners.
Sau vòng thứ ba, cô ấy bị bỏ xa so với các vận động viên khác.
(adverb) một cách công bằng, trung thực, khá, tương đối
Ví dụ:
He claimed that he hadn't been treated fairly by his employers.
Anh ta tuyên bố rằng anh ta đã không được đối xử công bằng bởi những người chủ của mình.
(adverb) có khả năng, có tiềm năng
Ví dụ:
Hepatitis is a potentially fatal disease.
Viêm gan là một căn bệnh có khả năng gây tử vong.
(adverb) hai lần, gấp hai, gấp đôi
Ví dụ:
The tablets should be taken twice a day.
Các viên thuốc nên được lấy hai lần một ngày.
(adverb) khá, tương đối
Ví dụ:
I found the test relatively easy.
Tôi thấy bài kiểm tra này khá dễ.
(phrase) rất có thể, gần như chắc chắn, nhiều khả năng
Ví dụ:
Most likely he'll turn up late.
Nhiều khả năng là anh ấy sẽ đến muộn.
(adverb) một cách tự nhiên
Ví dụ:
A healthy body will be able to fight off the illness naturally without the use of medicine.
Một cơ thể khỏe mạnh sẽ có khả năng chống lại bệnh tật một cách tự nhiên mà không cần dùng đến thuốc.
(determiner, pronoun) ít, hơi, một ít;
(adjective) nhỏ, con, không lớn;
(adverb) ít, không nhiều, một ít;
(noun) một chút, một lượng nhỏ
Ví dụ:
The plants will grow into little bushes.
Cây sẽ mọc thành bụi nhỏ.
(adverb) khác, khác nhau, khác biệt
Ví dụ:
We work differently from other developers.
Chúng tôi làm việc khác với các nhà phát triển khác.
(adverb) một cách thích đáng, hợp thức, đúng cách
Ví dụ:
I think you should take it somewhere to have it repaired properly.
Tôi nghĩ bạn nên mang nó đi đâu đó để nó được sửa chữa đúng cách.
(adverb) theo cách đó, như thế, như vậy
Ví dụ:
This plan will reduce waste, and thus cut costs.
Kế hoạch này sẽ giảm lãng phí, và do đó cắt giảm chi phí.
(noun) khu đất có rào, sân trường, sự kết thúc;
(verb) đóng, khép, làm khít lại;
(adjective) gần, thân thiết, dày đặc;
(adverb) ở gần
Ví dụ:
The hotel is close to the sea.
Khách sạn gần biển.
(adjective) chậm, muộn, trễ;
(adverb) muộn, trễ, chậm
Ví dụ:
his late arrival
sự đến muộn của anh ấy
(adverb) một chút, hơi, có phần
Ví dụ:
The resort has changed somewhat over the last few years.
Khu nghỉ mát đã thay đổi phần nào trong vài năm qua.
(adverb) về mặt kỹ thuật, về nguyên tắc
Ví dụ:
Technically, a nut is a single-seeded fruit.
Về mặt kỹ thuật, quả hạch là quả một hạt.
(adverb) độc đáo, riêng biệt, mới mẻ
Ví dụ:
Suggestions so originally and persuasively outlined.
Các đề xuất như vậy được phác thảo ban đầu và thuyết phục.
(adverb) cẩn thận, chu đáo
Ví dụ:
They must be carefully handled and stored.
Chúng phải được xử lý và cất giữ cẩn thận.
(adverb) khoảng chừng, đại khái, xấp xỉ, thô bạo, mạnh bạo, không cẩn thận
Ví dụ:
Sales are up by roughly 10 percent.
Doanh số tăng khoảng 10 phần trăm.
(adverb) một cách tự động, theo phản xạ
Ví dụ:
The kettle automatically switched off when it boiled.
Ấm đun nước tự động tắt khi nó sôi.
(adverb) quan trọng là, điều đáng chú ý là, một cách quan trọng, ra vẻ quan trọng
Ví dụ:
More importantly, we must listen to the community.
Quan trọng hơn, chúng ta phải lắng nghe cộng đồng.
(adverb) một cách tinh tế, nhẹ nhàng, tinh xảo, tế nhị, khéo léo
Ví dụ:
A silk dress delicately embroidered in gold.
Một chiếc váy lụa được thêu vàng tinh xảo.