Bộ từ vựng Xã hội trong bộ Cấp độ C2: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Xã hội' trong bộ 'Cấp độ C2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) đẳng cấp xã hội, hệ thống giai cấp
Ví dụ:
The caste system in India has influenced social relations for centuries.
Hệ thống đẳng cấp ở Ấn Độ đã ảnh hưởng đến các mối quan hệ xã hội trong nhiều thế kỷ.
(noun) tình trạng bất thường, trạng thái vô chuẩn mực xã hội
Ví dụ:
Anomie can occur during times of rapid social change or crisis.
Trạng thái vô chuẩn mực xã hội có thể xảy ra trong thời kỳ thay đổi xã hội nhanh hoặc khủng hoảng.
(noun) giáo dục công dân
Ví dụ:
Civics classes teach us about our rights and duties as members of society and active citizens.
Các lớp học về công dân dạy chúng ta về các quyền và nghĩa vụ của mình với tư cách là thành viên của xã hội và là công dân tích cực.
(noun) cư dân, sinh vật
Ví dụ:
Deer and squirrels are among the denizens of the forest.
Hươu và sóc là một trong những cư dân của khu rừng.
(noun) ngôi làng toàn cầu
Ví dụ:
Technology has turned the world into a global village.
Công nghệ đã biến thế giới thành một ngôi làng toàn cầu.
(plural nouns) tầng lớp dân thường, cơ sở
Ví dụ:
She spent years trying to design education policy from the grass roots up.
Bà ấy đã dành nhiều năm cố gắng thiết kế chính sách giáo dục từ cấp cơ sở trở lên.
(noun) tính giao thoa
Ví dụ:
An awareness of intersectionality can allow us to better understand our unconscious prejudices.
Nhận thức về tính giao thoa có thể giúp chúng ta hiểu rõ hơn về những định kiến vô thức của mình.
(noun) sự phân biệt, sự xa lánh
Ví dụ:
Othering is a common mechanism in maintaining social hierarchies.
Sự phân biệt này là một cơ chế phổ biến trong việc duy trì các thứ bậc xã hội.
(noun) thể chế chính trị, chính thể
Ví dụ:
The ancient Greek city-state was a unique form of polity.
Thành bang Hy Lạp cổ đại là một hình thức thể chế chính trị độc đáo.
(noun) thường dân
Ví dụ:
It is now accepted that a member of the royal family can marry a commoner.
Ngày nay, người ta đã chấp nhận rằng một thành viên của hoàng gia có thể kết hôn với một thường dân.
(adjective) kém hơn, thấp hơn, kém;
(noun) người cấp dưới, kẻ kém cỏi, người kém cỏi
Ví dụ:
These products are inferior to those we bought last year.
Những sản phẩm này kém hơn so với những sản phẩm chúng tôi mua năm ngoái.
(noun) người gây quỹ, nhà gây quỹ, buổi gây quỹ
Ví dụ:
She was a campaign fundraiser for two former Presidents.
Cô ấy là người gây quỹ vận động tranh cử cho hai cựu Tổng thống.
(noun) buổi dạ tiệc
Ví dụ:
They hosted a stylish soirée to celebrate the gallery opening.
Họ tổ chức một buổi dạ tiệc thanh lịch để chúc mừng lễ khai trương phòng trưng bày.
(noun) tinh thần cộng đồng
Ví dụ:
The volunteers showed great public spirit during the flood relief efforts.
Các tình nguyện viên đã thể hiện tinh thần cộng đồng tuyệt vời trong nỗ lực cứu trợ lũ lụt.
(noun) vốn xã hội
Ví dụ:
Building social capital requires trust and participation among individuals.
Xây dựng vốn xã hội đòi hỏi sự tin tưởng và tham gia giữa các cá nhân.
(noun) việc cô lập, sự gạt ra ngoài lề
Ví dụ:
The company's strict hierarchy resulted in the marginalization of lower-level employees, stifling their creativity and input.
Cấu trúc phân cấp nghiêm ngặt của công ty đã dẫn đến việc cô lập nhân viên cấp dưới, làm dập tắt sự sáng tạo và đóng góp của họ.
(noun) sự khuất phục, sự chinh phục, sự áp bức
Ví dụ:
They are bravely resisting subjugation by their more powerful neighbors.
Họ đang dũng cảm chống lại sự khuất phục của những người hàng xóm hùng mạnh hơn.
(noun) chế độ trọng dụng người tài, chế độ nhân tài
Ví dụ:
The company is a meritocracy. Good work is rewarded with promotions.
Công ty là một chế độ trọng dụng người tài. Làm việc tốt sẽ được khen thưởng bằng cách thăng chức.
(noun) chế độ mẫu hệ
Ví dụ:
In a matriarchy, women hold the highest positions of power and make important decisions.
Trong chế độ mẫu hệ, phụ nữ nắm giữ những vị trí quyền lực cao nhất và đưa ra những quyết định quan trọng.
(noun) chủ nghĩa đa nguyên
Ví dụ:
Pluralism allows different cultural and religious groups to coexist peacefully.
Chủ nghĩa đa nguyên cho phép các nhóm văn hóa và tôn giáo khác nhau cùng tồn tại hòa bình.
(noun) chế độ gia trưởng, chế độ phụ quyền, chế độ phụ hệ
Ví dụ:
Patriarchy has not disappeared - it has merely changed form.
Chế độ gia trưởng không biến mất - nó chỉ thay đổi hình thức.
(noun) sự phân lớp, sự phân tầng
Ví dụ:
The prime minister wants to reduce social stratification and make the country a classless society.
Thủ tướng muốn giảm sự phân tầng xã hội và biến đất nước thành một xã hội không có giai cấp.
(adjective) kinh tế xã hội
Ví dụ:
socioeconomic groups
nhóm kinh tế xã hội