Bộ từ vựng Địa chất trong bộ Cấp độ C2: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Địa chất' trong bộ 'Cấp độ C2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) kiến tạo
Ví dụ:
The architect studied tectonics to improve building stability.
Kiến trúc sư đã nghiên cứu kiến tạo để cải thiện sự ổn định của tòa nhà.
(noun) đĩa, bản, lợi giả (để cắm răng giả);
(verb) bọc sắt, bọc kim loại, mạ
Ví dụ:
He pushed his empty plate to one side and sipped his wine.
Anh ấy đẩy chiếc đĩa trống của mình sang một bên và nhấp một ngụm rượu.
(noun) vết nứt, kẽ nứt
Ví dụ:
fissures in the ocean floor
các vết nứt ở đáy đại dương
(noun) sự hút chìm
Ví dụ:
Subduction zones are areas where earthquakes and volcanoes often occur.
Các vùng hút chìm là nơi thường xảy ra động đất và núi lửa.
(noun) đẳng tĩnh
Ví dụ:
Mountains stay high because of isostasy.
Núi giữ được độ cao nhờ đẳng tĩnh.
(noun) thạch quyển
Ví dụ:
The lithosphere is broken into tectonic plates.
Thạch quyển bị chia thành các mảng kiến tạo.
(noun) thạch quyển mềm
Ví dụ:
Tectonic plates move on the asthenosphere.
Các mảng kiến tạo di chuyển trên thạch quyển mềm.
(noun) địa hình karst, cácxtơ
Ví dụ:
The region is famous for its beautiful karst landscapes.
Khu vực này nổi tiếng với các địa hình karst đẹp.
(noun) quá trình tạo núi
Ví dụ:
The Himalayas were formed by orogeny.
Dãy Himalaya được hình thành do quá trình tạo núi.
(noun) thạch anh hốc, đá geode
Ví dụ:
She broke the rock open and found a sparkling geode inside.
Cô ấy đập vỡ hòn đá và thấy một thạch anh hốc lấp lánh bên trong.
(noun) sự đóng băng, sự hình thành băng hà
Ví dụ:
Much of Europe was shaped by past glaciation.
Phần lớn châu Âu được hình thành bởi các đợt đóng băng trong quá khứ.
(noun) băng tích
Ví dụ:
The hikers walked along a ridge of moraine left by a glacier.
Những người đi bộ băng qua một dải băng tích do sông băng để lại.
(noun) gò băng tích
Ví dụ:
The field was covered with several drumlins shaped by ancient glaciers.
Cánh đồng có nhiều gò băng tích được tạo thành bởi các sông băng cổ đại.
(noun) miệng núi lửa
Ví dụ:
The large lake sits in a volcanic caldera.
Hồ lớn nằm trong một miệng núi lửa.
(noun) quá trình lắng đọng, sự lắng đọng
Ví dụ:
The process of sedimentation helps to explain the origin of fossils.
Quá trình lắng đọng giúp giải thích nguồn gốc của hóa thạch.
(noun) tầng chứa nước
Ví dụ:
Farmers pump water from the underground aquifer for irrigation.
Nông dân bơm nước từ tầng chứa nước ngầm để tưới tiêu.
(adjective) gấp lại được, xếp lại được
Ví dụ:
We helped the janitor put away the folding chairs.
Chúng tôi đã giúp người gác cổng cất những chiếc ghế gấp lại được.
(noun) dòng bùn đá núi lửa
Ví dụ:
The village was destroyed by a sudden lahar after the eruption.
Ngôi làng bị phá hủy bởi một dòng bùn đá núi lửa bất ngờ sau vụ phun trào.
(noun) hiện tượng sụt lún, sự sụt lún
Ví dụ:
The house was damaged due to ground subsidence.
Ngôi nhà bị hư hại do hiện tượng sụt lún đất.
(noun) sự xâm phạm, sự xâm lấn
Ví dụ:
They claim the noise from the new airport is an intrusion on their lives.
Họ cho rằng tiếng ồn từ sân bay mới là sự xâm phạm cuộc sống của họ.
(noun) ma trận, khuôn đúc, vật chất nền
Ví dụ:
The matrix has three rows and three columns.
Ma trận có ba hàng và ba cột.
(adjective) (thuộc về) đá núi lửa
Ví dụ:
Granite is an igneous rock.
Granite là một loại đá núi lửa.