Nghĩa của từ lahar trong tiếng Việt

lahar trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

lahar

US /ləˈhɑː/
UK /ləˈhɑː/
"lahar" picture

Danh từ

dòng bùn núi lửa, lahar

a destructive mudflow on the slopes of a volcano, consisting of a slurry of pyroclastic material, rocky debris, and water

Ví dụ:
The village was buried under a massive lahar after the eruption.
Ngôi làng bị chôn vùi dưới một trận dòng bùn núi lửa khổng lồ sau vụ phun trào.
Scientists are monitoring the volcano for signs of a potential lahar.
Các nhà khoa học đang theo dõi núi lửa để tìm dấu hiệu của một trận dòng bùn núi lửa tiềm tàng.