Nghĩa của từ isostasy trong tiếng Việt
isostasy trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
isostasy
US /aɪˈsɑːstəsi/
UK /aɪˈsɒs.tə.si/
Danh từ
cân bằng đẳng tĩnh, đẳng tĩnh
the equilibrium that exists between parts of the earth's crust, which behaves as if it were floating on a more fluid layer of the mantle, rising if material is removed and sinking if material is deposited.
Ví dụ:
•
The concept of isostasy helps explain why mountains rise and fall over geological time.
Khái niệm cân bằng đẳng tĩnh giúp giải thích tại sao núi lại nhô lên và chìm xuống theo thời gian địa chất.
•
Glacial rebound is a prime example of isostasy in action.
Sự phục hồi băng hà là một ví dụ điển hình về cân bằng đẳng tĩnh đang diễn ra.
Từ đồng nghĩa: