Avatar of Vocabulary Set Sự phổ biến và Sự độc đáo

Bộ từ vựng Sự phổ biến và Sự độc đáo trong bộ Cấp độ C2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Sự phổ biến và Sự độc đáo' trong bộ 'Cấp độ C2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

mainstream

/ˈmeɪn.striːm/

(noun) dòng chính, xu hướng, xu thế chủ đạo;

(adjective) chính thống, phổ biến;

(verb) phổ biến, đưa, hòa nhập

Ví dụ:

This is the director's first mainstream Hollywood film.

Đây là bộ phim Hollywood chính thống đầu tiên của đạo diễn.

run-of-the-mill

/ˌrʌn.əv.ðəˈmɪl/

(adjective) bình thường, tầm thường

Ví dụ:

a run-of-the-mill job

một công việc bình thường

prevailing

/prɪˈveɪ.lɪŋ/

(adjective) thịnh hành, phổ biến, hiện nay

Ví dụ:

the prevailing economic conditions

điều kiện kinh tế thịnh hành

garden-variety

/ˌɡɑːrdnˈvəraɪəti/

(adjective) tầm thường, bình thường

Ví dụ:

He is not one of your garden-variety criminals.

Anh ta không phải là một trong những tên tội phạm tầm thường.

unrivaled

/ʌnˈraɪ.vəld/

(adjective) vô song, không có đối thủ, vô địch

Ví dụ:

The museum boasts an unrivaled collection of French porcelain.

Bảo tàng tự hào có bộ sưu tập đồ sứ Pháp vô song.

groundbreaking

/ˈɡraʊndˌbreɪ.kɪŋ/

(adjective) đột phá

Ví dụ:

a groundbreaking piece of research

một nghiên cứu mang tính đột phá

unaccustomed

/ˌʌn.əˈkʌs.təmd/

(adjective) không quen, không quen thuộc, lạ lẫm, bất thường, không đặc trưng, không bình thường

Ví dụ:

The weather presented a particular challenge, especially for soldiers unaccustomed to subarctic conditions.

Thời tiết tạo ra một thách thức đặc biệt, đặc biệt đối với những người lính không quen với điều kiện cận Bắc Cực.

unwonted

/ʌnˈwɑːn.t̬ɪd/

(adjective) khác thường, ít thấy, bất thường

Ví dụ:

He spoke with unwonted enthusiasm.

Anh ấy nói với sự nhiệt tình khác thường.

quirky

/ˈkwɝː.ki/

(adjective) kỳ quặc, kỳ lạ, lập dị

Ví dụ:

a quirky sense of humor

một khiếu hài hước kỳ quặc

anomalous

/əˈnɑː.mə.ləs/

(adjective) bất thường, dị thường

Ví dụ:

They couldn’t find an explanation for the seemingly anomalous results of the experiment.

Họ không thể tìm ra lời giải thích cho kết quả bất thường có vẻ của thí nghiệm.

offbeat

/ˌɑːfˈbiːt/

(adjective) lập dị, độc đáo, kỳ lạ

Ví dụ:

an offbeat approach to interviewing

cách tiếp cận phỏng vấn lập dị

deviant

/ˈdiː.vi.ənt/

(adjective) lệch lạc, lệch chuẩn, bất bình thường;

(noun) người lệch lạc, người lệch chuẩn, người có hành vi lệch lạc, kẻ lầm đường lạc lối

Ví dụ:

deviant behaviour

hành vi lệch lạc

outré

/ˈuː.treɪ/

(adjective) kỳ lạ, bất thường

Ví dụ:

He wrote an outré comedy about life in the White House.

Ông ấy đã viết một bộ phim hài kỳ lạ về cuộc sống ở Nhà Trắng.

uncanny

/ʌnˈkæn.i/

(adjective) kỳ lạ, huyền bí, thần bí, lạ kỳ, phi thường

Ví dụ:

I had an uncanny feeling I was being watched.

Tôi có cảm giác kỳ lạ rằng mình đang bị theo dõi.

established

/ɪˈstæb.lɪʃt/

(adjective) đã thành lập, được thiết lập, lâu đời, lâu dài, thành danh

Ví dụ:

They are an established company with a good reputation.

Họ là một công ty lâu đời với danh tiếng tốt.

unbecoming

/ˌʌn.bɪˈkʌm.ɪŋ/

(adjective) không phù hợp, không thích hợp

Ví dụ:

Such conduct is unbecoming to an official.

Hành vi như vậy là không phù hợp với một viên chức.

outlandish

/ˌaʊtˈlæn.dɪʃ/

(adjective) kỳ quặc, lạ lùng, kỳ dị

Ví dụ:

As the show progressed, it got ever more outlandish.

Càng về sau, chương trình càng trở nên kỳ quặc hơn.

humdrum

/ˈhʌm.drʌm/

(adjective) buồn tẻ, nhàm chán

Ví dụ:

the humdrum business of making money

công việc kiếm tiền buồn tẻ

unorthodox

/ʌnˈɔːr.θə.dɑːks/

(adjective) không chính thống, lạ lùng, khác thường

Ví dụ:

unorthodox methods

phương pháp không chính thống

nonconformist

/ˌnɑːn.kənˈfɔːr.mɪst/

(adjective) không theo khuôn mẫu, không tuân thủ;

(noun) người không theo chủ nghĩa tuân thủ, người không tuân thủ, người theo chủ nghĩa phi chính thống

Ví dụ:

nonconformist behaviour

hành vi không theo khuôn mẫu

few and far between

/fjuː ənd fɑːr bɪˈtwiːn/

(phrase) hiếm hoi, hiếm thấy

Ví dụ:

In this area, good jobs are few and far between.

Ở khu vực này, công việc tốt rất hiếm hoi.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu