Bộ từ vựng Kinh doanh và Quản lý trong bộ Cấp độ C2: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Kinh doanh và Quản lý' trong bộ 'Cấp độ C2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) sự lựa chọn, vật được chọn, tùy chọn
Ví dụ:
Choose the cheapest options for supplying energy.
Chọn các tùy chọn rẻ nhất để cung cấp năng lượng.
(noun) sách, tập, sổ sách;
(verb) đặt trước, đặt bàn, đặt chỗ
Ví dụ:
a book of selected poems
một tập thơ chọn lọc
(noun) cách thắt lưng buộc bụng;
(adjective) (thuộc) cách thắt lưng buộc bụng
Ví dụ:
The government has recommended a series of belt-tightening reforms.
Chính phủ đã khuyến nghị một loạt các cải cách thắt lưng buộc bụng.
(noun) chu kỳ kinh doanh
Ví dụ:
Recessions and booms are natural parts of the business cycle.
Suy thoái và bùng nổ là những phần tự nhiên của chu kỳ kinh doanh.
(noun) nguồn lợi nhuận ổn định, máy in tiền
Ví dụ:
The iPhone is a major cash cow for Apple.
iPhone là nguồn lợi nhuận ổn định lớn của Apple.
(noun) người kiểm soát tài chính
Ví dụ:
The comptroller is responsible for reviewing all financial reports.
Người kiểm soát tài chính chịu trách nhiệm xem xét tất cả báo cáo tài chính.
(noun) việc mua lại;
(phrasal verb) mua lại
Ví dụ:
The tech giant completed a $2 billion buyout of its competitor.
Tập đoàn công nghệ đã hoàn tất thương vụ mua lại trị giá 2 tỷ đô của đối thủ.
(noun) tài sản, vốn cổ phần, vốn chủ sở hữu
Ví dụ:
He sold his equity in the company last year.
Anh ấy đã bán vốn cổ phần của mình trong công ty vào năm ngoái.
(noun) hàng rào, sự phòng ngừa;
(verb) bao vây, bao quanh, bao bọc, rào lại
Ví dụ:
a privet hedge
hàng rào cây thủy lạp
(noun) doanh thu tổng
Ví dụ:
The company's top line grew by 15% compared to last year.
Doanh thu tổng của công ty đã tăng 15% so với năm ngoái.
(noun) dòng tiền
Ví dụ:
The company is having cash flow problems.
Công ty đang gặp vấn đề về dòng tiền.
(noun) sự sụt giá, sự giảm giá, sự chê bai
Ví dụ:
The currency suffered steep depreciations in the exchange rate.
Đồng tiền bị sụt giá mạnh do tỷ giá hối đoái.
(noun) nhóm liên kết
Ví dụ:
The oil cartel agreed to cut production to increase prices.
Nhóm liên kết dầu mỏ đã đồng ý cắt giảm sản lượng để tăng giá.
(noun) vụ thâu tóm, việc mua lại, việc tiếp quản, cuộc chiếm đóng;
(phrasal verb) tiếp quản, nắm quyền, thâu tóm
Ví dụ:
The company faced a hostile takeover from a foreign investor.
Công ty đã đối mặt với một vụ thâu tóm thù địch từ nhà đầu tư nước ngoài.
(noun) thị trường vốn
Ví dụ:
Volatility in capital markets could present a major challenge to financial stability.
Sự biến động trên thị trường vốn có thể gây ra thách thức lớn đối với sự ổn định tài chính.
(noun) hành động tước đoạt tài sản, phân tán tài sản
Ví dụ:
The investors were accused of asset-stripping after selling off the company's factories.
Các nhà đầu tư bị buộc tội tước đoạt tài sản sau khi bán bớt các nhà máy của công ty.
(noun) sự cắt giảm, sự giảm bớt, sự rút ngắn
Ví dụ:
The company announced the curtailment of its marketing budget due to financial difficulties.
Công ty đã thông báo cắt giảm ngân sách marketing do khó khăn tài chính.
(phrasal verb) nghỉ ngơi, thư giãn, giảm dần hoạt động, hạ xuống;
(noun) việc giảm dần hoạt động
Ví dụ:
The wind-down of the company was handled very efficiently.
Việc giảm dần hoạt động của công ty được xử lý rất hiệu quả.
(noun) điểm mấu chốt, điều quan trọng nhất, lợi nhuận ròng
Ví dụ:
The bottom line is that we have to make a decision today.
Điểm mấu chốt là chúng ta phải đưa ra quyết định ngay hôm nay.
(noun) sự giám sát, sự quản lý, buổi hướng dẫn
Ví dụ:
Very young children should not be left to play without supervision.
Không nên để trẻ rất nhỏ chơi mà không có sự giám sát.
(adjective) tập thể, chung;
(noun) tập thể
Ví dụ:
a collective decision
quyết định tập thể
(noun) tập đoàn
Ví dụ:
She works for a global media conglomerate.
Cô ấy làm việc cho một tập đoàn truyền thông toàn cầu.
(noun) việc quản lý yếu kém
Ví dụ:
The project failed due to corruption and maladministration.
Dự án thất bại vì tham nhũng và quản lý yếu kém.
(noun) chỉ thị, mệnh lệnh;
(adjective) có tính chỉ đạo, hướng dẫn
Ví dụ:
They are seeking a central, directive role in national energy policy.
Họ đang tìm kiếm một vai trò chỉ đạo, trung tâm trong chính sách năng lượng quốc gia.
(verb) phân phối nội dung (tin tức, chương trình...) qua nhiều kênh hoặc báo đài;
(noun) nhóm, tổ chức
Ví dụ:
a crime syndicate
một tổ chức tội phạm