Avatar of Vocabulary Set Cố gắng và Phòng ngừa

Bộ từ vựng Cố gắng và Phòng ngừa trong bộ Cấp độ C2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Cố gắng và Phòng ngừa' trong bộ 'Cấp độ C2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

bid

/bɪd/

(noun) sự bỏ thầu, sự cố gắng, sự nỗ lực;

(verb) trả giá, dự thầu, ra lệnh

Ví dụ:

Several buyers made bids for the Van Gogh sketches.

Một số người mua đã trả giá cho các bản phác thảo của Van Gogh.

overexert

/ˌoʊvərɪɡˈzɜːrt/

(verb) hoạt động quá mức, cố gắng quá sức

Ví dụ:

Overexerting mentally or physically can exacerbate symptoms.

Hoạt động quá mức về tinh thần hoặc thể chất có thể làm trầm trọng thêm các triệu chứng.

make off

/meɪk ɔf/

(phrasal verb) tẩu thoát, vội vã rời đi

Ví dụ:

The burglars made off before the police arrived.

Bọn trộm đã tẩu thoát trước khi cảnh sát đến.

scram

/skræm/

(verb) cút đi, chạy đi, chuồn, bỏ đi

Ví dụ:

Scram! I don't want you here.

Cút đi! Tôi không muốn anh ở đây.

shirk

/ʃɝːk/

(verb) trốn tránh, lẩn tránh, lảng tránh

Ví dụ:

Discipline in the company was strict and no one shirked.

Kỷ luật trong công ty rất nghiêm ngặt và không ai trốn tránh.

sidestep

/ˈsaɪd.step/

(verb) né tránh, lảng tránh, lách, né

Ví dụ:

Did you notice how she neatly sidestepped the question?

Bạn có để ý cách cô ấy khéo léo né tránh câu hỏi không?

shun

/ʃʌn/

(verb) xa lánh, tránh xa, lảng tránh

Ví dụ:

The company has long been shunned by ethical investors.

Công ty từ lâu đã bị các nhà đầu tư có đạo đức xa lánh.

eschew

/esˈtʃuː/

(verb) tránh xa, kiêng cữ

Ví dụ:

To maintain a healthy lifestyle, it's important to eschew sugary drinks and opt for water instead.

Để duy trì lối sống lành mạnh, điều quan trọng là phải tránh xa đồ uống có đường và thay vào đó là nước lọc.

abscond

/æbˈskɑːnd/

(verb) bỏ trốn, lẩn tránh, lẻn đi

Ví dụ:

She absconded from boarding school and hitchhiked to the city.

Cô ta trốn khỏi trường nội trú và đi nhờ xe vào thành phố.

skedaddle

/skɪˈdæd.əl/

(verb) chạy trốn, bỏ chạy

Ví dụ:

When the teacher caught us cheating, we had to skedaddle out of the classroom before getting caught.

Khi giáo viên phát hiện chúng tôi gian lận, chúng tôi phải chạy ra khỏi lớp trước khi bị phát hiện.

decamp

/diːˈkæmp/

(verb) rời bỏ, bỏ trốn, tẩu thoát, chuồn

Ví dụ:

He decamped from the hotel with someone else's luggage.

Anh ta rời khỏi khách sạn cùng với hành lý của người khác.

hinder

/ˈhɪn.dɚ/

(verb) cản trở, ngăn cản

Ví dụ:

Some teachers felt hindered by a lack of resources.

Một số giáo viên cảm thấy bị cản trở do thiếu nguồn lực.

forestall

/fɔːrˈstɑːl/

(verb) ngăn chặn, chặn đứng

Ví dụ:

The company executives forestalled criticism by inviting union leaders to meet.

Các giám đốc điều hành công ty đã ngăn chặn những lời chỉ trích bằng cách mời các nhà lãnh đạo công đoàn đến họp.

ward off

/wɔːrd ˈɔːf/

(phrasal verb) phòng tránh, đẩy lùi, ngăn chặn, tránh, đỡ

Ví dụ:

Eating a balanced diet can help ward off many common illnesses.

Ăn uống cân đối có thể giúp phòng tránh nhiều bệnh tật phổ biến.

head off

/hed ɔf/

(phrasal verb) ngăn chặn, chặn đứng, chặn

Ví dụ:

He headed off efforts to replace him as leader.

Ông ta đã ngăn chặn những nỗ lực thay thế ông ta làm thủ lĩnh.

stave off

/steɪv ɔf/

(phrasal verb) tránh, ngăn chặn, trì hoãn

Ví dụ:

The company managed to stave off bankruptcy for another few months.

Công ty đã xoay xở để tránh phá sản trong vài tháng nữa.

circumvent

/ˌsɝː.kəmˈvent/

(verb) lách, đi vòng, đi tránh, tránh né

Ví dụ:

They found a way of circumventing the law.

Họ đã tìm ra cách lách luật.

bypass

/ˈbaɪ.pæs/

(noun) đường vòng, (y tế) bắc cầu;

(verb) đi vòng qua, phớt lờ, bỏ qua

Ví dụ:

the western bypass around the town

đường vòng phía tây quanh thị trấn

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu