Avatar of Vocabulary Set Tuổi tác và Ngoại hình

Bộ từ vựng Tuổi tác và Ngoại hình trong bộ Cấp độ C2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Tuổi tác và Ngoại hình' trong bộ 'Cấp độ C2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

preteen

/ˌpriːˈtiːn/

(noun) trẻ em trước 13 tuổi, thiếu nhi;

(adjective) trước 13 tuổi, (thuộc) thiếu nhi

Ví dụ:

the perfect preteen bedroom

phòng ngủ cho trẻ trước 13 tuổi hoàn hảo

nonagenarian

/ˌnɑː.nə.dʒəˈner.i.ən/

(adjective) ở trong độ tuổi chín mươi tuổi;

(noun) người trong độ tuổi chín mươi

Ví dụ:

He looks after the business affairs of his nonagenarian mother.

Ông ấy trông coi công việc kinh doanh của người mẹ chín mươi tuổi của mình.

octogenarian

/ˌɑːk.toʊ.dʒəˈner.i.ən/

(noun) người trong độ tuổi tám mươi

Ví dụ:

My grandmother is an octogenarian.

Bà tôi là một người trong độ tuổi tám mươi.

centenarian

/ˌsen.t̬əˈner.i.ən/

(noun) người sống 100 tuổi

Ví dụ:

The local newspaper featured a heartwarming story about a centenarian who still enjoys gardening and painting.

Tờ báo địa phương có đăng một câu chuyện ấm lòng về một người sống 100 tuổi vẫn thích làm vườn và vẽ tranh.

pubescent

/pjuːˈbes.ənt/

(adjective) đến tuổi dậy thì, trong giai đoạn dậy thì

Ví dụ:

pubescent girls

những cô gái tuổi dậy thì

doddering

/ˈdɑd.ər.ɪŋ/

(adjective) lảo đảo, lụ khụ, yếu ớt

Ví dụ:

a doddery old man

một ông già yếu ớt

geriatric

/ˌdʒer.iˈæt.rɪk/

(adjective) (thuộc) lão khoa, già yếu;

(noun) người già

Ví dụ:

geriatric care

chăm sóc lão khoa

over the hill

/ˌoʊvər ðə ˈhɪl/

(idiom) đã già

Ví dụ:

I don’t think of myself as being over the hill yet.

Tôi không nghĩ mình đã già rồi.

venerable

/ˈven.ər.ə.bəl/

(adjective) đáng kính, uy nghiêm

Ví dụ:

a venerable tradition

một truyền thống đáng kính

beauteous

/ˈbjuː.t̬i.əs/

(adjective) xinh đẹp, đẹp

Ví dụ:

his beauteous bride

cô dâu xinh đẹp của anh ấy

ravishing

/ˈræv.ɪ.ʃɪŋ/

(adjective) đẹp mê hồn, say đắm

Ví dụ:

a ravishing blonde

cô gái tóc vàng đẹp mê hồn

foxy

/ˈfɑːk.si/

(adjective) xảo quyệt, láu cá, như cáo

Ví dụ:

A grin slid over his foxy face.

Một nụ cười toe toét lướt qua khuôn mặt xảo quyệt của anh ta.

resplendent

/rɪˈsplen.dənt/

(adjective) rực rỡ, lộng lẫy, chói lọi

Ví dụ:

the resplendent tail of the male peacock

cái đuôi rực rỡ của con công đực

pulchritudinous

/ˌpʌl.krɪˈtuː.dɪ.nəs/

(adjective) xinh đẹp

Ví dụ:

Last year, a pulchritudinous gal from Ohio won the competition.

Năm ngoái, một cô gái xinh đẹp đến từ Ohio đã giành chiến thắng trong cuộc thi.

fetching

/ˈfetʃ.ɪŋ/

(adjective) hấp dẫn, quyến rũ, say mê

Ví dụ:

a fetching smile

nụ cười hấp dẫn

comely

/ˈkʌm.li/

(adjective) duyên dáng, đẹp, nhã nhặn

Ví dụ:

the comely Italian actress

nữ diễn viên người Ý duyên dáng

bewitching

/bɪˈwɪtʃ.ɪŋ/

(adjective) mê hồn, say mê, mê mẩn

Ví dụ:

He was mesmerized by her bewitching green eyes.

Anh ta bị mê hoặc bởi đôi mắt xanh mê hồn của cô ấy.

unprepossessing

/ˌʌn.priː.pəˈzes.ɪŋ/

(adjective) không đẹp mắt, không gây thiện cảm, không hấp dẫn

Ví dụ:

We were disappointed at the unprepossessing exterior of the hotel.

Chúng tôi thất vọng với bề ngoài không đẹp mắt của khách sạn.

uninviting

/ˌʌn.ɪnˈvaɪ.t̬ɪŋ/

(adjective) không dễ chịu, không thu hút, không hấp dẫn

Ví dụ:

The water looked cold and uninviting.

Nước trông lạnh và không dễ chịu.

uncomely

/ʌnˈkʌmli/

(adjective) xấu xí, không đẹp, không hấp dẫn

Ví dụ:

The exterior masonry now looks defaced with its uncomely masses of rough brick.

Phần xây dựng bên ngoài giờ trông như bị phá hoại bởi những khối gạch thô xấu xí.

chiseled

/ˈtʃɪz.əld/

(adjective) tinh xảo, nổi bật

Ví dụ:

She brought with her a young man with finely chiseled features.

Cô ấy dẫn theo một chàng trai trẻ với những đường nét tinh xảo.

dowdy

/ˈdaʊ.di/

(adjective) xuề xòa, không nhã, không đúng mốt, lỗi thời

Ví dụ:

a dowdy skirt

một chiếc váy xuề xòa

dashing

/ˈdæʃ.ɪŋ/

(adjective) bảnh bao, chưng diện

Ví dụ:

a dashing young officer

sĩ quan trẻ bảnh bao

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu