Nghĩa của từ uncomely trong tiếng Việt

uncomely trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

uncomely

US /ʌnˈkʌmli/
UK /ʌnˈkʌm.li/
"uncomely" picture

Tính từ

kém sắc, xấu xí, không đẹp

not pleasant to look at; unattractive.

Ví dụ:
Her plain dress made her appear rather uncomely.
Chiếc váy đơn giản của cô ấy khiến cô ấy trông khá kém sắc.
The old house, though grand, was somewhat uncomely due to its neglected state.
Ngôi nhà cũ, dù tráng lệ, nhưng lại có phần kém sắc do bị bỏ bê.