Bộ từ vựng Giao thông vận tải trong bộ Cấp độ C1: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Giao thông vận tải' trong bộ 'Cấp độ C1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) xe taxi, xe ngựa, buồng lái;
(abbreviation) Văn phòng Tư vấn Công dân
Ví dụ:
Anyone injured at work can obtain advice quickly from their local CAB.
Bất kỳ ai bị thương tại nơi làm việc đều có thể nhanh chóng nhận được lời khuyên từ Văn phòng Tư vấn Công dân tại địa phương của họ.
(noun) xe buýt hai tầng, bánh hai tầng, tàu thuỷ hai boong
Ví dụ:
They want to ride a double-decker.
Họ muốn đi xe buýt hai tầng.
(noun) toa xe chở hàng, toa trần
Ví dụ:
The freight car was blown up by explosives experts.
Chiếc toa xe chở hàng đã bị các chuyên gia chất nổ cho nổ tung.
(noun) tàu chở hàng
Ví dụ:
a collision between a passenger train and a freight train
va chạm giữa tàu khách và tàu chở hàng
(noun) xe rác
Ví dụ:
The rumbling of a garbage truck awoke me.
Tiếng ầm ầm của xe rác đánh thức tôi.
(noun) xe jeep
Ví dụ:
He wants to buy a new jeep.
Anh ấy muốn mua một chiếc xe jeep mới.
(noun) xe limo
Ví dụ:
He got the limo driver to drive backwards up an alley to avoid people trying to follow.
Anh ta yêu cầu người lái xe limo lái ngược vào một con hẻm để tránh những người cố gắng bám theo.
(noun) xe buýt nhỏ
Ví dụ:
He was then taken by minibus to the military base.
Sau đó anh ta được đưa đi bằng xe buýt nhỏ đến căn cứ quân sự.
(noun) đường một ray
Ví dụ:
Monorail consumes minimal space as a result of its smaller size.
Đường một ray tiêu thụ không gian tối thiểu do kích thước nhỏ hơn của nó.
(noun) xe máy moped, xe máy có bàn đạp
Ví dụ:
A moped is a small motorcycle that you can also pedal like a bicycle.
Xe máy có bàn đạp là chiếc xe máy nhỏ mà bạn cũng có thể đạp như một chiếc xe đạp.
(noun) xe chuyển đồ
Ví dụ:
A few hours later, the moving van was packed up and ready to go.
Vài giờ sau, chiếc xe chuyển đồ đã được đóng gói và sẵn sàng lên đường.
(noun) xe xích lô, xe kéo
Ví dụ:
In the movie, he ferries customers through an unnamed small town in a pedal-driven rickshaw.
Trong phim, anh ấy chở khách qua một thị trấn nhỏ không tên trên một chiếc xe xích lô có bàn đạp.
(abbreviation) xe dã ngoại, một loại xe được thiết kế với đầy đủ tiện nghi giống như nhà di động
Ví dụ:
We step out of the RV.
Chúng tôi bước ra khỏi xe dã ngoại.
(noun) máy xúc tuyết, cái gạt tuyết ở đầu xe lửa;
(verb) dọn đường, dọn dẹp trở ngại (trên con đường thành công);
(adjective) dọn đường, dọn dẹp trở ngại
Ví dụ:
Having a snowplow parent is not good for a child in the long run.
Có bố hoặc mẹ dọn đường là không tốt cho trẻ về lâu dài.
(noun) xe điện, tàu điện
Ví dụ:
Trams have operated continuously in Melbourne since 1884.
Tàu điện đã hoạt động liên tục ở Melbourne kể từ năm 1884.
(noun) máy bay hoạt động đều đặn trên những khoảng cách trung bình hoặc ngắn
Ví dụ:
The airbus has a very quiet and comfortable cockpit.
Máy bay có buồng lái rất yên tĩnh và thoải mái.
(noun) máy bay dân dụng
Ví dụ:
a commercial airliner
máy bay thương mại dân dụng
(noun) tàu đệm khí
Ví dụ:
Hovercraft uses blowers to produce a large volume of air under the hull.
Tàu đệm khí sử dụng máy thổi để tạo ra một khối lượng lớn không khí dưới thân tàu.
(noun) tàu bay Zeppelin, khí cầu Zeppelin
Ví dụ:
Zeppelins were large, long-range airships with a metal frame.
Khí cầu Zeppelins là khí cầu lớn, tầm xa với khung kim loại.
(noun) tàu lớn, thuyền lớn, mạch
Ví dụ:
A warning went out to fishing vessels in the region.
Một cảnh báo đã được đưa ra cho các tàu đánh cá trong khu vực.
(noun) tàu tuần dương, tàu tuần tiễu
Ví dụ:
He served on a battle cruiser.
Ông ấy phục vụ trên tàu tuần dương chiến đấu.
(noun) xuồng;
(verb) bơi xuồng, chèo xuồng
Ví dụ:
We crossed the lake by canoe.
Chúng tôi băng qua hồ bằng xuồng.
(noun) xuồng caiac (xuồng gỗ nhẹ bọc da chó biển của người Et-ki-mô)
Ví dụ:
Kayaks are generally safe to use and hardly tip over.
Xuồng kayak nói chung là an toàn để sử dụng và hầu như không bị lật.
(noun) xuồng cứu sinh, thuyền cứu sinh
Ví dụ:
The usual maximum capacity for lifeboats is around 150 people.
Sức chứa tối đa thông thường của xuồng cứu sinh là khoảng 150 người.
(noun) xuồng máy
Ví dụ:
His powerboat was damaged.
Xuồng máy của ông ấy bị hư hỏng.
(noun) xuồng máy
Ví dụ:
Her speedboat was damaged.
Xuồng máy của cô ấy đã bị hư hỏng.
(adjective) tích hợp, hòa nhập, hợp nhất
Ví dụ:
The town's modern architecture is very well integrated with the old.
Kiến trúc hiện đại của thị trấn được tích hợp rất tốt với cái cũ.
(noun) tàu ngầm, cây mọc dưới biển, động vật dưới biển;
(adjective) dưới mặt biển
Ví dụ:
submarine volcanic activity
hoạt động núi lửa dưới mặt biển