Nghĩa của từ snowplow trong tiếng Việt

snowplow trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

snowplow

US /ˈsnoʊ.plaʊ/
UK /ˈsnəʊ.plaʊ/
"snowplow" picture

Danh từ

xe ủi tuyết, máy cày tuyết

a vehicle or device for clearing snow from roads, railroads, etc.

Ví dụ:
The city deployed snowplows to clear the streets after the heavy snowfall.
Thành phố đã triển khai xe ủi tuyết để dọn đường sau trận tuyết rơi dày đặc.
He attached a small snowplow to his ATV to clear his driveway.
Anh ấy gắn một chiếc xe ủi tuyết nhỏ vào xe ATV của mình để dọn đường lái xe.

Động từ

dọn tuyết, ủi tuyết

to clear snow from (a road, railroad, etc.) with a snowplow

Ví dụ:
The crew worked all night to snowplow the main roads.
Đội ngũ đã làm việc suốt đêm để dọn tuyết trên các con đường chính.
It's a big job to snowplow the entire neighborhood after a blizzard.
Việc dọn tuyết toàn bộ khu phố sau một trận bão tuyết là một công việc lớn.
Từ đồng nghĩa: