Avatar of Vocabulary Set Hãy thể hiện bản thân!

Bộ từ vựng Hãy thể hiện bản thân! trong bộ Cấp độ B2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Hãy thể hiện bản thân!' trong bộ 'Cấp độ B2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

figure

/ˈfɪɡ.jɚ/

(noun) dáng vẻ, hình, hình vẽ minh họa;

(verb) tính toán, miêu tả, hình dung

Ví dụ:

official census figures

con số điều tra dân số chính thức

justify

/ˈdʒʌs.tə.faɪ/

(verb) bào chữa, thanh minh, biện minh

Ví dụ:

New evidence from a self-confessed liar was not enough to justify a retrial.

Bằng chứng mới từ một kẻ nói dối tự thú nhận không đủ để biện minh cho một phiên tòa xét xử lại.

in the first place

/ɪn ðə fɜːrst pleɪs/

(idiom) ngay lúc đầu, ngay từ đầu, trước hết

Ví dụ:

We should never have agreed to let him borrow the money in the first place.

Lẽ ra ngay từ đầu chúng ta không nên đồng ý cho anh ta vay tiền.

object

/ˈɑːb.dʒɪkt/

(verb) phản đối, chống lại;

(noun) đồ vật, vật thể, tân ngữ

Ví dụ:

Several people reported seeing a strange object in the sky.

Một số người cho biết họ đã nhìn thấy một vật thể lạ trên bầu trời.

objective

/əbˈdʒek.tɪv/

(adjective) khách quan, (thuộc) mục tiêu;

(noun) mục tiêu, mục đích

Ví dụ:

I can't really be objective when I'm judging my daughter's work.

Tôi thực sự không thể khách quan khi đánh giá công việc của con gái mình.

subjective

/səbˈdʒek.tɪv/

(adjective) chủ quan

Ví dụ:

His views are highly subjective.

Quan điểm của anh ấy mang tính chủ quan cao.

so

/soʊ/

(conjunction) vì vậy, cho nên, để;

(adverb) như thế, đến mức, đến nỗi;

(noun) nốt sol

Ví dụ:

The words tumbled out so fast that I could barely hear them.

Những lời nói lộn xộn quá nhanh đến nỗi tôi không thể nghe thấy chúng.

maintain

/meɪnˈteɪn/

(verb) duy trì, bảo tồn, giữ gìn

Ví dụ:

The need to maintain close links between industry and schools.

Nhu cầu duy trì liên kết chặt chẽ giữa công nghiệp và trường học.

may

/meɪ/

(noun) tháng năm;

(modal verb) có thể (chỉ khả năng; sự cho phép; hỏi thông tin), chúc, cầu mong

Ví dụ:

There may be other problems that we don't know about.

Có thể có những vấn đề khác mà chúng tôi không biết.

name

/neɪm/

(noun) tên, danh tánh, danh nghĩa;

(verb) đặt tên, gọi tên, định rõ

Ví dụ:

My name is Parsons, John Parsons.

Tên tôi là Parsons, John Parsons.

oppose

/əˈpoʊz/

(verb) chống đối, phản đối, ganh đua

Ví dụ:

The proposed new testing system has been vigorously opposed by teachers.

Hệ thống kiểm tra mới được đề xuất đã bị phản đối gay gắt bởi các giáo viên.

opposed

/əˈpoʊzd/

(adjective) chống đối, phản đối

Ví dụ:

Mom’s strongly opposed to my learning to drive.

Mẹ phản đối gay gắt việc tôi học lái xe.

praise

/preɪz/

(verb) ca ngợi, khen ngợi, tán dương;

(noun) sự tán dương, lời tán dương, sự ca ngợi

Ví dụ:

They deserve praise for all their hard work.

Họ xứng đáng được khen ngợi vì tất cả công việc khó khăn của họ.

reckon

/ˈrek.ən/

(verb) tính, đoán, coi là

Ví dụ:

I reckon it's going to rain.

Tôi nghĩ là trời sắp mưa.

regard

/rɪˈɡɑːrd/

(verb) nhìn chăm chú, coi như, xem như;

(noun) sự quan tâm, sự tôn kính, lời chào hỏi

Ví dụ:

He has no regard for other people's feelings.

Anh ấy không quan tâm đến cảm xúc của người khác.

remark

/rɪˈmɑːrk/

(verb) nhận xét, bình luận, nhận thấy;

(noun) sự bình luận, sự nhận xét, lời phê bình

Ví dụ:

Her remarks on the employment question led to a heated discussion.

Nhận xét của cô ấy về câu hỏi tuyển dụng đã dẫn đến một cuộc thảo luận sôi nổi.

speculate

/ˈspek.jə.leɪt/

(verb) suy xét, nghiên cứu, đầu cơ

Ví dụ:

I don't know why she did it - I'm just speculating.

Tôi không biết tại sao cô ấy lại làm vậy - tôi chỉ đang suy đoán.

speculation

/ˌspek.jəˈleɪ.ʃən/

(noun) sự suy đoán, sự suy xét, sự nghiên cứu

Ví dụ:

Rumours that they are about to marry have been dismissed as pure speculation.

Tin đồn rằng họ sắp kết hôn đã bị bác bỏ chỉ là suy đoán thuần túy.

stance

/stæns/

(noun) tư thế, thế đứng, thái độ

Ví dụ:

The doctor's stance on the issue of abortion is well known.

Lập trường của bác sĩ về vấn đề phá thai được nhiều người biết đến.

stand

/stænd/

(noun) sự đứng, cách đứng, sự chống cự;

(verb) đứng, ở, cao

Ví dụ:

the party's tough stand on welfare

quan điểm cứng rắn của đảng về phúc lợi

sum up

/sʌm ʌp/

(phrasal verb) tóm lại, tóm gọn lại, kết luận

Ví dụ:

To sum up, there are three main ways of tackling the problem.

Tóm lại, có ba cách chính để giải quyết vấn đề.

judgement

/ˈdʒʌdʒ.mənt/

(noun) sự xét xử, phán quyết, án

Ví dụ:

They questioned his judgment in buying land he had never seen.

Họ đặt câu hỏi về phán quyết của anh ấy trong việc mua mảnh đất mà anh ấy chưa từng thấy.

misunderstanding

/ˌmɪs.ʌn.dɚˈstæn.dɪŋ/

(noun) sự hiểu lầm, sự bất hòa

Ví dụ:

There must be some misunderstanding. I never asked for these chairs to be delivered.

Chắc có một số hiểu lầm. Tôi chưa bao giờ yêu cầu giao những chiếc ghế này.

perception

/pɚ-/

(noun) sự nhận thức, sự am hiểu, sự sáng suốt

Ví dụ:

We have to change the public's perception that money is being wasted.

Chúng ta phải thay đổi nhận thức của công chúng rằng tiền đang bị lãng phí.

position

/pəˈzɪʃ.ən/

(noun) vị trí, địa vị, tư thế;

(verb) đặt, sắp xếp vào, định vị, xác định vai trò

Ví dụ:

The distress call had given the ship's position.

Cuộc gọi cứu nạn đã cho biết vị trí của con tàu.

proof

/pruːf/

(noun) bằng chứng, chứng cớ, bản in;

(verb) chống thấm, in bản sao;

(adjective) chịu đựng được, chống được, tránh được;

(suffix) chống

Ví dụ:

an inflation-proof pension plan

kế hoạch lương hưu chống lạm phát

public opinion

/ˌpʌb.lɪk əˈpɪn.jən/

(noun) dư luận

Ví dụ:

The media has a powerful influence on public opinion.

Các phương tiện truyền thông có ảnh hưởng mạnh mẽ đến dư luận.

reason

/ˈriː.zən/

(noun) nguyên do, lý do, lý trí;

(verb) kết luận, suy luận

Ví dụ:

The minister resigned for personal reasons.

Bộ trưởng từ chức vì lý do cá nhân.

reputation

/ˌrep.jəˈteɪ.ʃən/

(noun) danh tiếng, thanh danh

Ví dụ:

His reputation was tarnished by allegations that he had taken bribes

Danh tiếng của anh ta đã bị hoen ố bởi những cáo buộc rằng anh ta đã nhận hối lộ.

side

/saɪd/

(noun) mặt, mặt phẳng, cạnh;

(verb) ủng hộ, đứng về phe, đứng về phía

Ví dụ:

a town on the other side of the river

thị trấn ở bên kia sông

right

/raɪt/

(noun) điều tốt, điều phải, quyền;

(verb) lấy lại (cho ngay), sửa sai, chỉnh đốn lại;

(adjective) thẳng, vuông (toán học), tốt;

(adverb) thẳng, ngay, chính;

(interjection) đúng vậy, được thôi

Ví dụ:

I hope we're doing the right thing.

Tôi hy vọng chúng tôi đang làm điều đúng.

while

/waɪl/

(conjunction) trong khi, khi, vào lúc;

(noun) (khoảng) thời gian

Ví dụ:

Nothing much changed while he was away.

Không có gì thay đổi nhiều khi anh ấy đi vắng.

in opposition to

/ɪn ˌɑːpəˈzɪʃən tə/

(idiom) đối lập với

Ví dụ:

We found ourselves in opposition to several colleagues on this issue.

Chúng tôi thấy mình đối lập với một số đồng nghiệp về vấn đề này.

sign

/saɪn/

(noun) dấu, dấu hiệu, ký hiệu;

(verb) ký tên, viết ký tên, ra hiệu

Ví dụ:

Flowers are often given as a sign of affection.

Hoa thường được tặng như một biểu hiện của tình cảm.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu