Bộ từ vựng Hãy thể hiện bản thân! trong bộ Cấp độ B2: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Hãy thể hiện bản thân!' trong bộ 'Cấp độ B2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) dáng vẻ, hình, hình vẽ minh họa;
(verb) tính toán, miêu tả, hình dung
Ví dụ:
official census figures
con số điều tra dân số chính thức
(verb) bào chữa, thanh minh, biện minh
Ví dụ:
New evidence from a self-confessed liar was not enough to justify a retrial.
Bằng chứng mới từ một kẻ nói dối tự thú nhận không đủ để biện minh cho một phiên tòa xét xử lại.
(idiom) ngay lúc đầu, ngay từ đầu, trước hết
Ví dụ:
We should never have agreed to let him borrow the money in the first place.
Lẽ ra ngay từ đầu chúng ta không nên đồng ý cho anh ta vay tiền.
(verb) phản đối, chống lại;
(noun) đồ vật, vật thể, tân ngữ
Ví dụ:
Several people reported seeing a strange object in the sky.
Một số người cho biết họ đã nhìn thấy một vật thể lạ trên bầu trời.
(adjective) khách quan, (thuộc) mục tiêu;
(noun) mục tiêu, mục đích
Ví dụ:
I can't really be objective when I'm judging my daughter's work.
Tôi thực sự không thể khách quan khi đánh giá công việc của con gái mình.
(adjective) chủ quan
Ví dụ:
His views are highly subjective.
Quan điểm của anh ấy mang tính chủ quan cao.
(conjunction) vì vậy, cho nên, để;
(adverb) như thế, đến mức, đến nỗi;
(noun) nốt sol
Ví dụ:
The words tumbled out so fast that I could barely hear them.
Những lời nói lộn xộn quá nhanh đến nỗi tôi không thể nghe thấy chúng.
(verb) duy trì, bảo tồn, giữ gìn
Ví dụ:
The need to maintain close links between industry and schools.
Nhu cầu duy trì liên kết chặt chẽ giữa công nghiệp và trường học.
(noun) tháng năm;
(modal verb) có thể (chỉ khả năng; sự cho phép; hỏi thông tin), chúc, cầu mong
Ví dụ:
There may be other problems that we don't know about.
Có thể có những vấn đề khác mà chúng tôi không biết.
(noun) tên, danh tánh, danh nghĩa;
(verb) đặt tên, gọi tên, định rõ
Ví dụ:
My name is Parsons, John Parsons.
Tên tôi là Parsons, John Parsons.
(verb) chống đối, phản đối, ganh đua
Ví dụ:
The proposed new testing system has been vigorously opposed by teachers.
Hệ thống kiểm tra mới được đề xuất đã bị phản đối gay gắt bởi các giáo viên.
(adjective) chống đối, phản đối
Ví dụ:
Mom’s strongly opposed to my learning to drive.
Mẹ phản đối gay gắt việc tôi học lái xe.
(verb) ca ngợi, khen ngợi, tán dương;
(noun) sự tán dương, lời tán dương, sự ca ngợi
Ví dụ:
They deserve praise for all their hard work.
Họ xứng đáng được khen ngợi vì tất cả công việc khó khăn của họ.
(verb) tính, đoán, coi là
Ví dụ:
I reckon it's going to rain.
Tôi nghĩ là trời sắp mưa.
(verb) nhìn chăm chú, coi như, xem như;
(noun) sự quan tâm, sự tôn kính, lời chào hỏi
Ví dụ:
He has no regard for other people's feelings.
Anh ấy không quan tâm đến cảm xúc của người khác.
(verb) nhận xét, bình luận, nhận thấy;
(noun) sự bình luận, sự nhận xét, lời phê bình
Ví dụ:
Her remarks on the employment question led to a heated discussion.
Nhận xét của cô ấy về câu hỏi tuyển dụng đã dẫn đến một cuộc thảo luận sôi nổi.
(verb) suy xét, nghiên cứu, đầu cơ
Ví dụ:
I don't know why she did it - I'm just speculating.
Tôi không biết tại sao cô ấy lại làm vậy - tôi chỉ đang suy đoán.
(noun) sự suy đoán, sự suy xét, sự nghiên cứu
Ví dụ:
Rumours that they are about to marry have been dismissed as pure speculation.
Tin đồn rằng họ sắp kết hôn đã bị bác bỏ chỉ là suy đoán thuần túy.
(noun) tư thế, thế đứng, thái độ
Ví dụ:
The doctor's stance on the issue of abortion is well known.
Lập trường của bác sĩ về vấn đề phá thai được nhiều người biết đến.
(noun) sự đứng, cách đứng, sự chống cự;
(verb) đứng, ở, cao
Ví dụ:
the party's tough stand on welfare
quan điểm cứng rắn của đảng về phúc lợi
(phrasal verb) tóm lại, tóm gọn lại, kết luận
Ví dụ:
To sum up, there are three main ways of tackling the problem.
Tóm lại, có ba cách chính để giải quyết vấn đề.
(noun) sự xét xử, phán quyết, án
Ví dụ:
They questioned his judgment in buying land he had never seen.
Họ đặt câu hỏi về phán quyết của anh ấy trong việc mua mảnh đất mà anh ấy chưa từng thấy.
(noun) sự hiểu lầm, sự bất hòa
Ví dụ:
There must be some misunderstanding. I never asked for these chairs to be delivered.
Chắc có một số hiểu lầm. Tôi chưa bao giờ yêu cầu giao những chiếc ghế này.
(noun) sự nhận thức, sự am hiểu, sự sáng suốt
Ví dụ:
We have to change the public's perception that money is being wasted.
Chúng ta phải thay đổi nhận thức của công chúng rằng tiền đang bị lãng phí.
(noun) vị trí, địa vị, tư thế;
(verb) đặt, sắp xếp vào, định vị, xác định vai trò
Ví dụ:
The distress call had given the ship's position.
Cuộc gọi cứu nạn đã cho biết vị trí của con tàu.
(noun) bằng chứng, chứng cớ, bản in;
(verb) chống thấm, in bản sao;
(adjective) chịu đựng được, chống được, tránh được;
(suffix) chống
Ví dụ:
an inflation-proof pension plan
kế hoạch lương hưu chống lạm phát
(noun) dư luận
Ví dụ:
The media has a powerful influence on public opinion.
Các phương tiện truyền thông có ảnh hưởng mạnh mẽ đến dư luận.
(noun) nguyên do, lý do, lý trí;
(verb) kết luận, suy luận
Ví dụ:
The minister resigned for personal reasons.
Bộ trưởng từ chức vì lý do cá nhân.
(noun) danh tiếng, thanh danh
Ví dụ:
His reputation was tarnished by allegations that he had taken bribes
Danh tiếng của anh ta đã bị hoen ố bởi những cáo buộc rằng anh ta đã nhận hối lộ.
(noun) mặt, mặt phẳng, cạnh;
(verb) ủng hộ, đứng về phe, đứng về phía
Ví dụ:
a town on the other side of the river
thị trấn ở bên kia sông
(noun) điều tốt, điều phải, quyền;
(verb) lấy lại (cho ngay), sửa sai, chỉnh đốn lại;
(adjective) thẳng, vuông (toán học), tốt;
(adverb) thẳng, ngay, chính;
(interjection) đúng vậy, được thôi
Ví dụ:
I hope we're doing the right thing.
Tôi hy vọng chúng tôi đang làm điều đúng.
(conjunction) trong khi, khi, vào lúc;
(noun) (khoảng) thời gian
Ví dụ:
Nothing much changed while he was away.
Không có gì thay đổi nhiều khi anh ấy đi vắng.
(idiom) đối lập với
Ví dụ:
We found ourselves in opposition to several colleagues on this issue.
Chúng tôi thấy mình đối lập với một số đồng nghiệp về vấn đề này.
(noun) dấu, dấu hiệu, ký hiệu;
(verb) ký tên, viết ký tên, ra hiệu
Ví dụ:
Flowers are often given as a sign of affection.
Hoa thường được tặng như một biểu hiện của tình cảm.