Avatar of Vocabulary Set Hãy gọi cho tôi!

Bộ từ vựng Hãy gọi cho tôi! trong bộ Cấp độ B2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Hãy gọi cho tôi!' trong bộ 'Cấp độ B2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

address book

/ˈæd.res ˌbʊk/

(noun) sổ địa chỉ

Ví dụ:

Half the names in his address book are crossed out.

Một nửa tên trong sổ địa chỉ của anh ta bị gạch bỏ.

answering machine

/ˈæn.sər.ɪŋ ˌməˈʃiːn/

(noun) máy trả lời điện thoại, máy trả lời tự động

Ví dụ:

I called several times last week, but I kept getting his answering machine.

Tôi đã gọi vài lần vào tuần trước, nhưng tôi vẫn chỉ nhận được máy trả lời tự động của anh ấy.

phone booth

/ˈfoʊn buːθ/

(noun) bốt điện thoại

Ví dụ:

The phone booths of New York City have all but disappeared, but their remains were once found in this "graveyard," sadly now removed as well.

Các bốt điện thoại của thành phố New York đều đã biến mất, nhưng hài cốt của chúng đã từng được tìm thấy trong "nghĩa địa" này, đáng buồn là giờ đây cũng đã bị dỡ bỏ.

handset

/ˈhænd.set/

(noun) ống nghe điện thoại, thiết bị cầm tay, điện thoại cầm tay

Ví dụ:

Many stolen handsets are believed to end up in Eastern Europe.

Nhiều điện thoại cầm tay bị đánh cắp được cho là cuối cùng ở Đông Âu.

hotline

/ˈhɑːt.laɪn/

(noun) đường dây nóng

Ví dụ:

A national hotline has been set up for students suffering from stress.

Một đường dây nóng quốc gia đã được thiết lập cho những học sinh bị căng thẳng.

landline

/ˈlænd.laɪn/

(noun) viễn thông, điện thoại bàn, điện thoại cố định

Ví dụ:

The carrier has 17 million local landline customers.

Hãng có 17 triệu khách hàng sử dụng điện thoại cố định tại địa phương.

communicate

/kəˈmjuː.nə.keɪt/

(verb) truyền đạt, giao thiệp, liên lạc

Ví dụ:

The prisoner was forbidden to communicate with his family.

Người tù bị cấm giao tiếp với gia đình.

dial

/ˈdaɪ.əl/

(verb) quay số;

(noun) mặt đồng hồ, mặt số, núm vặn, bộ điều chỉnh, bàn quay số

Ví dụ:

The dial of his watch had a picture of Mickey Mouse on it.

Mặt đồng hồ của anh ấy có hình chuột Mickey trên đó.

call around

/kɔːl əˈraʊnd/

(phrasal verb) ghé thăm, gọi nhiều người, gọi cho nhiều nơi (thường để lấy thông tin)

Ví dụ:

They call around to find the best bargains.

Họ gọi cho nhiều nơi để tìm giá tốt nhất.

call back

/kɔːl bæk/

(phrasal verb) gọi lại;

(noun) cuộc gọi lại, hàm callback

Ví dụ:

If you don't get through after a few attempts, send an email requesting a callback.

Nếu bạn không vượt qua được sau một vài lần thử, hãy gửi email yêu cầu cuộc gọi lại.

call up

/kɔːl ˈʌp/

(phrasal verb) gọi cho ai, triệu tập, gọi đi nhập ngũ;

(noun) lệnh nhập ngũ, lệnh tòng quân, giấy gọi

Ví dụ:

She was very upset when her boyfriend received his call-up (papers).

Cô ấy đã rất khó chịu khi bạn trai của cô ấy nhận được lệnh nhập ngũ.

caller

/ˈkɑː.lɚ/

(noun) người gọi, người đến thăm, người ra hiệu nhảy

Ví dụ:

I'd just like to comment on what your previous caller was saying.

Tôi chỉ muốn nhận xét về những gì người gọi trước của bạn đã nói.

operator

/ˈɑː.pə.reɪ.t̬ɚ/

(noun) người trực tổng đài điện thoại, người điều khiển, người điều hành

Ví dụ:

Dial or press zero for the operator.

Quay số hoặc bấm số 0 cho người trực tổng đài điện thoại.

caller ID

/ˈkɔːl.ər ˌaɪˈdiː/

(noun) nhận dạng người gọi

Ví dụ:

The phone includes a small screen, which can display caller ID during an incoming call.

Điện thoại bao gồm một màn hình nhỏ, có thể hiển thị nhận dạng người gọi trong khi có cuộc gọi đến.

cut off

/kʌt ˈɔːf/

(phrasal verb) ngắt, cắt, cách li;

(noun) sự ngắt, sự cắt, ngưỡng;

(adjective) cắt, ngắt, giới hạn, hết hạn

Ví dụ:

January 31 is the cutoff date for claims to be filed.

Ngày 31 tháng 1 là ngày hết hạn nộp đơn yêu cầu bồi thường.

give someone a call

/ɡɪv ˈsʌm.wʌn ə kɔːl/

(phrase) gọi điện thoại cho ai

Ví dụ:

Give me a call when you get back from your trip.

Hãy gọi điện thoại cho tôi khi bạn trở về sau chuyến đi của mình.

hang on

/hæŋ ɑːn/

(phrasal verb) chờ, giữ chặt, đợi một lát

Ví dụ:

Sally's on the other phone - would you like to hang on?

Sally đang nghe điện thoại bên kia - bạn có muốn đợi một lát không?

hang up

/hæŋ ˈʌp/

(phrasal verb) cúp máy, treo lên;

(noun) sự lo lắng, sự khó chịu, sự bứt rứt

Ví dụ:

He's one of these men who went bald very young and has a terrible hang-up about it.

Anh ấy là một trong số những người đàn ông bị hói còn rất trẻ và có một sự lo lắng khủng khiếp về nó.

hold

/hoʊld/

(verb) cầm, giữ, tổ chức

Ví dụ:

She was holding a brown leather suitcase.

Cô ấy đang cầm một chiếc vali da màu nâu.

put through

/pʊt θruː/

(phrasal verb) vượt qua, trải qua, trải nghiệm

Ví dụ:

I'm sorry to put you through this ordeal.

Tôi xin lỗi vì đã làm cho bạn trải qua thử thách này.

available

/əˈveɪ.lə.bəl/

(adjective) có sẵn, rảnh, độc thân

Ví dụ:

Refreshments will be available all afternoon.

Đồ giải khát sẽ có sẵn cả buổi chiều.

busy

/ˈbɪz.i/

(adjective) bận rộn, bận;

(verb) bận rộn

Ví dụ:

He had been too busy to enjoy himself.

Anh ấy đã quá bận rộn để tận hưởng bản thân.

Internet café

/ˈɪn.tər.net ˌkæf.eɪ/

(noun) quán cafe internet, quán cafe trực tuyến

Ví dụ:

Even the most remote towns have internet cafés, and they are widely used by travellers.

Ngay cả những thị trấn xa xôi nhất cũng có quán cafe internet và chúng được du khách sử dụng rộng rãi.

social media

/ˌsoʊ.ʃəl ˈmiː.di.ə/

(noun) phương tiện truyền thông xã hội

Ví dụ:

Companies are increasingly making use of social media in order to market their goods.

Các công ty đang ngày càng tận dụng các phương tiện truyền thông xã hội để tiếp thị hàng hóa của họ.

home page

/ˈhoʊm peɪdʒ/

(noun) trang chủ

Ví dụ:

To make this your home page, click here.

Để làm cho trang này trở thành trang chủ của bạn, hãy nhấp vào đây.

http

/ˌeɪtʃ.tiː.tiːˈpiː/

(abbreviation) http, giao thức truyền tải siêu văn bản

Ví dụ:

http://www.cambridge.org

http://www.cambridge.org

follower

/ˈfɑː.loʊ.ɚ/

(noun) người theo dõi, người theo, người bắt chước

Ví dụ:

She has 1000 followers.

Cô ấy có 1000 người theo dõi.

friend

/frend/

(noun) người bạn, bạn bè, người ủng hộ;

(verb) kết bạn

Ví dụ:

She's a friend of mine.

Cô ấy là một người bạn của tôi.

friend request

/ˈfrend rɪˌkwest/

(noun) lời mời kết bạn

Ví dụ:

I got a friend request from someone I used to know years ago.

Tôi nhận được lời mời kết bạn từ một người mà tôi từng quen cách đây nhiều năm.

attachment

/əˈtætʃ.mənt/

(noun) tập tin đính kèm, sự tham gia, sự gắn bó

Ví dụ:

I'll email my report to you as an attachment.

Tôi sẽ gửi báo cáo của tôi qua email cho bạn dưới dạng tập tin đính kèm.

hate mail

/ˈheɪt meɪl/

(noun) thư hăm dọa

Ví dụ:

The anger and intensity of the hate mail astonished me.

Sự tức giận và dữ dội của bức thư hăm dọa khiến tôi kinh ngạc.

instant message

/ˈɪn.stənt ˌmes.ɪdʒ/

(noun) tin nhắn tức thời, tin nhắn nhanh;

(verb) gửi tin nhắn nhanh

Ví dụ:

This software translates foreign-language instant messages.

Phần mềm này dịch các tin nhắn nhanh bằng tiếng nước ngoài.

skype

/skaɪp/

(noun) ứng dụng trò chuyện Skype;

(verb) gọi điện bằng Skype

Ví dụ:

I rarely use Skype.

Tôi hiếm khi sử dụng Skype.

web chat

/ˈweb tʃæt/

(noun) trò chuyện trên web

Ví dụ:

You can join in the discussions with cancer experts during a live webchat.

Bạn có thể tham gia thảo luận với các chuyên gia về ung thư trong cuộc trò chuyện trực tiếp trên web.

net surfer

/ˈnet ˌsɜːr.fər/

(noun) người lướt net

Ví dụ:

A net surfer should always save their favourite internet sites.

Một người lướt net luôn lưu các trang web yêu thích của họ.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu