Avatar of Vocabulary Set Sức khỏe hơn sự giàu có!

Bộ từ vựng Sức khỏe hơn sự giàu có! trong bộ Cấp độ B2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Sức khỏe hơn sự giàu có!' trong bộ 'Cấp độ B2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

acupuncture

/ˈæk.jə.pʌŋk.tʃɚ/

(noun) thuật châm cứu

Ví dụ:

Acupuncture originated in China.

Châm cứu có nguồn gốc từ Trung Quốc.

clinic

/ˈklɪn.ɪk/

(noun) phòng khám, bệnh viện tư, buổi tập huấn, buổi huấn luyện

Ví dụ:

Bring your baby to the clinic and we'll take a look at her.

Hãy mang em bé của bạn đến phòng khám và chúng tôi sẽ xem xét cho cô ấy.

ward

/wɔːrd/

(noun) phòng dành riêng, khu, khu vực;

(suffix) theo hướng, về phía

Ví dụ:

Two hospital wards have had to be closed for fumigation.

Hai khu bệnh viện đã phải đóng cửa để khử trùng.

emergency room

/ɪˈmɜːr.dʒən.si ˌruːm/

(noun) phòng cấp cứu

Ví dụ:

Her husband was transferred to the emergency room.

Chồng của cô ấy được chuyển đến phòng cấp cứu.

ent

/ˌiː.enˈtiː/

(abbreviation) bác sĩ tai mũi họng, tai mũi họng

Ví dụ:

He works at the ENT department.

Anh ấy làm việc tại khoa tai mũi họng.

pharmacy

/ˈfɑːr.mə.si/

(noun) nhà thuốc, hiệu thuốc, cửa hàng dược phẩm

Ví dụ:

the local pharmacy

các hiệu thuốc địa phương

forensics

/fəˈren.zɪks/

(noun) khoa học pháp y

Ví dụ:

Using cutting-edge forensics, they can analyze material samples for traces of suspicious chemicals.

Sử dụng khoa học pháp y tiên tiến, họ có thể phân tích các mẫu vật liệu để tìm dấu vết của các hóa chất đáng ngờ.

inpatient

/ˈɪn.peɪ.ʃənt/

(noun) bệnh nhân nội trú

Ví dụ:

His insurance company is unwilling to pay for inpatient treatment.

Công ty bảo hiểm của anh ta không sẵn sàng chi trả cho việc điều trị bệnh nhân nội trú.

outpatient

/ˈaʊt.peɪ.ʃənt/

(noun) bệnh nhân ngoại trú

Ví dụ:

Attending a clinic as an outpatient.

Tham dự phòng khám với tư cách là bệnh nhân ngoại trú.

mental health

/ˈmen.təl ˌhelθ/

(noun) sức khỏe tinh thần

Ví dụ:

Laughing is good for your mental health.

Cười rất tốt cho sức khỏe tinh thần của bạn.

phobia

/ˈfoʊ.bi.ə/

(noun) chứng ám ảnh sợ hãi, nỗi sợ hãi, sự ám ảnh;

(suffix) chứng sợ, sự sợ

Ví dụ:

She refused the injection because she had a phobia about needles.

Cô ấy từ chối tiêm vì cô có một nỗi sợ hãi về kim tiêm.

specialist

/ˈspeʃ.əl.ɪst/

(noun) chuyên gia, chuyên viên, nhà chuyên khoa

Ví dụ:

He is a specialist in psychometric testing.

Anh ấy là một chuyên gia về thử nghiệm đo lường tâm lý.

orthodontist

/ˌɔːr.θoʊˈdɑːn.t̬ɪst/

(noun) bác sĩ chỉnh răng, bác sĩ chỉnh nha

Ví dụ:

An orthodontist is a dentist trained to diagnose, prevent, and treat teeth and jaw irregularities.

Bác sĩ chỉnh nha là một nha sĩ được đào tạo để chẩn đoán, ngăn ngừa và điều trị các bất thường về răng và hàm.

paramedic

/ˌper.əˈmed.ɪk/

(noun) nhân viên y tế, hộ lý

Ví dụ:

Paramedics treated the injured at the roadside.

Các nhân viên y tế điều trị cho những người bị thương bên vệ đường.

pediatrician

/ˌpiː.di.əˈtrɪʃ.ən/

(noun) bác sĩ nhi khoa

Ví dụ:

A pediatrician is trained to diagnose and treat a broad range of childhood illnesses, from minor health problems to serious diseases.

Bác sĩ nhi khoa được đào tạo để chẩn đoán và điều trị nhiều loại bệnh ở trẻ em, từ các vấn đề sức khỏe nhỏ đến các bệnh nghiêm trọng.

surgeon

/ˈsɝː.dʒən/

(noun) bác sĩ phẫu thuật

Ví dụ:

My father has been a surgeon for 15 years.

Cha tôi đã là một bác sĩ phẫu thuật trong 15 năm.

plastic surgeon

/ˈplæs.tɪk ˈsɜːr.dʒən/

(noun) bác sĩ phẫu thuật thẩm mỹ

Ví dụ:

Plastic surgeons are focused on reconstructive procedures.

Các bác sĩ phẫu thuật thẩm mỹ tập trung vào các thủ tục tái tạo.

therapist

/ˈθer.ə.pɪst/

(noun) nhà trị liệu, bác sĩ trị liệu

Ví dụ:

I'm seeing my therapist on Friday morning.

Tôi sẽ gặp bác sĩ trị liệu của mình vào sáng thứ Sáu.

procedure

/prəˈsiː.dʒɚ/

(noun) thủ tục, quy trình

Ví dụ:

The police are now reviewing procedures.

Hiện công an đang tiến hành rà soát các thủ tục.

protection

/prəˈtek.ʃən/

(noun) sự bảo vệ, sự bảo trợ, sự che chở

Ví dụ:

The B vitamins give protection against infection.

Các vitamin B giúp bảo vệ chống lại nhiễm trùng.

transplant

/trænˈsplænt/

(verb) cấy, trồng lại, ghép;

(noun) sự cấy, sự ghép, sự cấy ghép

Ví dụ:

He had a heart transplant.

Anh ấy đã được cấy ghép tim.

surgery

/ˈsɝː.dʒər.i/

(noun) khoa phẫu thuật, sự mổ, phòng khám bệnh

Ví dụ:

The patient underwent surgery on his heart.

Bệnh nhân được phẫu thuật tim.

dose

/doʊs/

(noun) liều lượng;

(verb) cho liều thuốc

Ví dụ:

He took a dose of cough medicine.

Anh ta đã uống một liều thuốc ho.

painkiller

/ˈpeɪnˌkɪl.ɚ/

(noun) thuốc giảm đau

Ví dụ:

The body produces chemicals that are natural painkillers.

Cơ thể tạo ra các chất hóa học là thuốc giảm đau tự nhiên.

plaster

/ˈplæs.tɚ/

(noun) băng dán, vữa, thạch cao;

(verb) dán đầy, trát, trét

Ví dụ:

Put a plaster on it so that it doesn't get infected.

Dán một miếng băng đán để nó không bị nhiễm trùng.

therapy

/ˈθer.ə.pi/

(noun) sự điều trị, liệu pháp, phép chữa bệnh

Ví dụ:

Joining a club can be a therapy for loneliness.

Tham gia một câu lạc bộ có thể là một liệu pháp cho sự cô đơn.

X-ray

/ˈeks.reɪ/

(noun) tia X, chụp X-quang

Ví dụ:

A CT scan uses X-rays to take a picture of everything under the skin.

Chụp CT sử dụng tia X để chụp mọi thứ dưới da.

clinical

/ˈklɪn.ɪ.kəl/

(adjective) (thuộc, liên quan) đến khám/ điều trị, lâm sàng, lãnh đạm

Ví dụ:

She recently underwent a clinical evaluation in hospital.

Gần đây cô ấy đã trải qua một cuộc đánh giá lâm sàng tại bệnh viện.

come down with

/kʌm daʊn wɪð/

(phrasal verb) ốm, ngã bệnh, nhiễm

Ví dụ:

I think I'm coming down with flu.

Tôi nghĩ tôi sắp bị cúm.

heal

/hiːl/

(verb) chữa khỏi, làm lành, hàn gắn

Ví dụ:

His concern is to heal sick people.

Mối quan tâm của anh ấy là chữa khỏi những người bệnh.

implant

/ɪmˈplænt/

(verb) cấy, in sâu, ăn sâu;

(noun) mô cấy, sự cấy ghép

Ví dụ:

silicone breast implants

cấy ghép vú silicone

inject

/ɪnˈdʒekt/

(verb) tiêm, tiêm thuốc, xen vào

Ví dụ:

Phil's a diabetic and has to inject himself with insulin every day.

Phil là một bệnh nhân tiểu đường và phải tự tiêm insulin mỗi ngày.

pass out

/pæs aʊt/

(phrasal verb) bất tỉnh, ngất, rời

Ví dụ:

I was hit on the head and passed out.

Tôi bị đánh vào đầu và bất tỉnh.

relieve

/rɪˈliːv/

(verb) làm dịu đi, làm mất đi, làm giảm bớt

Ví dụ:

The drug was used to promote sleep and to relieve pain.

Thuốc được sử dụng để cải thiện giấc ngủ và giảm đau.

scan

/skæn/

(verb) xem qua, lướt qua, thăm dò

Ví dụ:

She scanned through the newspaper over breakfast.

Cô ấy đã xem qua tờ báo trong lúc ăn sáng.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu