Avatar of Vocabulary Set Chúc bạn một ly!

Bộ từ vựng Chúc bạn một ly! trong bộ Cấp độ B2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Chúc bạn một ly!' trong bộ 'Cấp độ B2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

sip

/sɪp/

(noun) ngụm, hớp, sự nhấp nháp;

(verb) nhấp, uống từng hớp, nhâm nhi

Ví dụ:

She took a sip of the red wine.

Cô ấy nhấp một ngụm rượu vang đỏ.

thirst

/θɝːst/

(noun) sự khát nước, sự khao khát, cơn khát

Ví dụ:

Hundreds of refugees collapsed from hunger and thirst.

Hàng trăm người tị nạn gục ngã vì đói và khát.

ice cube

/ˈaɪs ˌkjuːb/

(noun) đá viên

Ví dụ:

Ice cubes are products of mechanical refrigeration and are usually produced to cool beverages.

Đá viên là sản phẩm của cơ điện lạnh và thường được sản xuất để làm lạnh đồ uống.

on ice

/ɑːn aɪs/

(idiom) bỏ vào đá, trì hoãn, tạm dừng

Ví dụ:

I've put a couple of bottles of champagne on ice.

Tôi đã đặt một vài chai sâm panh vào đá.

straw

/strɑː/

(noun) ống hút, rơm, cọng rơm

Ví dụ:

Why don't you drink your milk through a straw?

Tại sao bạn không uống sữa của bạn qua ống hút?

liquor store

/ˈlɪk.ər ˌstɔːr/

(noun) quán rượu

Ví dụ:

He stopped at the liquor store and bought a bottle of wine.

Anh ấy dừng lại ở quán rượu và mua một chai rượu.

booze

/buːz/

(noun) rượu chưng cất, sự say sưa;

(verb) uống rượu

Ví dụ:

The party's at Kate's on Friday night - bring some booze.

Bữa tiệc ở Kate's vào tối thứ Sáu - hãy mang theo một ít rượu.

Bloody Mary

/ˌblʌd.i ˈmer.i/

(noun) cocktail Bloody Mary

Ví dụ:

One drink you might not see on a list of manly drinks is the Bloody Mary.

Một loại đồ uống mà bạn có thể không thấy trong danh sách đồ uống nam tính là Bloody Mary.

bourbon

/ˈbɝː.bən/

(noun) rượu whisky ngô

Ví dụ:

He likes drinking bourbon.

Anh ấy thích uống rượu whisky ngô.

cider

/ˈsaɪ.dɚ/

(noun) rượu táo

Ví dụ:

Please bring me a glass of cider.

Vui lòng mang cho tôi một ly rượu táo.

gin

/dʒɪn/

(noun) rượu gin, máy tỉa hột bông, trục nâng;

(verb) đánh bẫy, tỉa hột

Ví dụ:

He drinks a bottle of gin.

Anh ta uống một chai rượu gin.

ginger ale

/ˈdʒɪn.dʒər ˌeɪl/

(noun) nước ngọt hương gừng

Ví dụ:

The bartender made me a glass of whisky and ginger ale.

Người pha chế pha cho tôi một ly rượu whisky và nước ngọt hương gừng.

ice tea

/ˈaɪs tiː/

(noun) trà đá

Ví dụ:

Let me pour you some ice tea.

Để tôi rót trà đá cho bạn.

liquor

/ˈlɪk.ɚ/

(noun) rượu mạnh, hớp rượu, nước luộc

Ví dụ:

'Liquor' refers solely to beverages with alcoholic content.

'Rượu' chỉ dùng để chỉ đồ uống có nồng độ cồn.

margarita

/ˌmɑː.ɡəˈriː.t̬ə/

(noun) cocktail margarita

Ví dụ:

A margarita is made with tequila, an orange liqueur, and lime or lemon juice.

Một ly margarita được làm bằng rượu tequila, rượu mùi cam và chanh hoặc nước cốt chanh.

martini

/mɑːrˈtiː.ni/

(noun) cocktail martini

Ví dụ:

He likes drinking martini.

Anh ấy thích uống cocktail martini.

mojito

/moʊˈhiː.t̬oʊ/

(noun) cocktail mojito

Ví dụ:

A very good example of a perfect cocktail is the mojito.

Một ví dụ rất hay về một loại cocktail hoàn hảo là mojito.

punch

/pʌntʃ/

(noun) cú đấm, sự mạnh mẽ, lực;

(verb) đấm, giùi lỗ, chọc

Ví dụ:

He reeled under the well-aimed punch.

Anh ta quay cuồng dưới cú đấm đúng mục tiêu.

cappuccino

/ˌkæp.əˈtʃiː.noʊ/

(noun) cà phê cappuccino

Ví dụ:

Do you prefer espresso or cappuccino?

Bạn thích cà phê espresso hay cappuccino?

herbal tea

/ˈɝː.bəl tiː/

(noun) trà thảo mộc

Ví dụ:

Herbal teas are each unique in how and where they grow, as well as how they are produced.

Mỗi loại trà thảo mộc đều độc đáo về cách thức và nơi chúng phát triển, cũng như cách chúng được sản xuất.

skim milk

/ˌskɪm ˈmɪlk/

(noun) sữa gầy, sữa tách béo

Ví dụ:

Skim milk may be a better choice if you're watching your saturated fat intake. 

Sữa tách béo có thể là lựa chọn tốt hơn nếu bạn đang theo dõi lượng chất béo bão hòa của mình.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu