Bộ từ vựng Âm nhạc trong bộ Cấp độ B1: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Âm nhạc' trong bộ 'Cấp độ B1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) bàn phím, bàn chữ, bảng điều khiển
Ví dụ:
You should clean your laptop's keyboard regularly.
Bạn nên vệ sinh bàn phím laptop thường xuyên.
(noun) kèn trumpet;
(verb) công bố, loan báo, rống lên
Ví dụ:
Ann blew a few notes on the trumpet.
Ann thổi một vài nốt trên chiếc kèn trumpet.
(noun) đàn xếp, phong cầm
Ví dụ:
He wants to play the accordion.
Anh ấy muốn chơi đàn phong cầm.
(noun) hồ cầm, đàn cello
Ví dụ:
My girlfriend plays the cello.
Bạn gái tôi chơi đàn cello.
(noun) kèn cla-ri-nét
Ví dụ:
He wants to play the clarinet.
Anh ấy muốn chơi kèn cla-ri-nét.
(noun) ống sáo, tay sáo, đường rãnh máng;
(verb) thổi sáo, hát thánh thót, làm rãnh máng
Ví dụ:
He wants to learn to play the flute.
Anh ấy muốn học thổi sáo.
(noun) kèn xắc-xô, kèn saxophone
Ví dụ:
He wants to play the saxophone.
Anh ấy muốn chơi kèn saxophone.
(noun) ban nhạc, dàn nhạc, đội;
(verb) buộc dải, phân thành từng dải
Ví dụ:
Wads of banknotes fastened with gummed paper bands.
Các miếng giấy bạc được buộc chặt bằng các dải giấy có gôm.
(noun) đội hợp xướng, đội hợp ca, đội đồng ca
Ví dụ:
a church choir
một dàn hợp xướng nhà thờ
(noun) nhạc trưởng, người chỉ huy, người điều khiển
Ví dụ:
He was appointed principal conductor of the Berlin Philharmonic Orchestra.
Ông ấy được bổ nhiệm làm nhạc trưởng chính của Dàn nhạc Giao hưởng Berlin.
(noun) DJ, người giới thiệu các ca khúc trên radio
Ví dụ:
He was the only DJ to play our last release on the radio.
Anh ấy là DJ duy nhất chơi bản phát hành cuối cùng của chúng tôi trên radio.
(noun) người biểu diễn, người trình diễn
Ví dụ:
a circus performer
một người biểu diễn xiếc
(noun) người chơi piano, nghệ sĩ dương cầm
Ví dụ:
He wants to be a pianist.
Anh ấy muốn trở thành một nghệ sĩ dương cầm.
(noun) người chơi vĩ cầm, người chơi đàn vi-ô-lông, nghệ sĩ vĩ cầm
Ví dụ:
He wants to be a violinist.
Anh ấy muốn trở thành một nghệ sĩ vĩ cầm.
(noun) tay trống, người đánh trống, người đi chào hàng
Ví dụ:
That drummer had left the band.
Tay trống đó đã rời khỏi ban nhạc.
(noun) tuyển tập ca khúc, tập ảnh
Ví dụ:
The wedding pictures had pride of place in the family album.
Hình ảnh đám cưới đã có một vị trí đáng tự hào trong cuốn tập ảnh gia đình.
(noun) chuyến du lịch, chuyến tham quan, chuyến lưu diễn;
(verb) đi du lịch
Ví dụ:
Three couples from Kansas on an airline tour of Alaska.
Ba cặp đôi đến từ Kansas trong chuyến du lịch Alaska của hãng hàng không.
(verb) công bố, ban bố, xuất bản
Ví dụ:
We publish practical reference books.
Chúng tôi xuất bản sách tham khảo thực tế.
(noun) điệp khúc, dàn hợp xướng, đồng thanh;
(verb) đồng ca, đồng thanh
Ví dụ:
Strong guitar-driven songs with big choruses.
Các bài hát được điều khiển bằng guitar mạnh mẽ với những đoạn điệp khúc lớn.
(noun) cú đánh, cái trội hơn hẳn, nhịp đánh;
(verb) đập, đánh, nện;
(adjective) mệt lử, kiệt sức
Ví dụ:
I'm beat—I need an hour or so to rest.
Tôi đã kiệt sức — tôi cần một giờ hoặc lâu hơn để nghỉ ngơi.
(noun) lời bài hát, bài thơ trữ tình;
(adjective) trữ tình
Ví dụ:
lyric poems of extraordinary beauty
những bài thơ trữ tình có vẻ đẹp khác thường
(noun) máy nghe nhạc MP3
Ví dụ:
I want to buy a new MP3 player.
Tôi muốn mua một máy nghe nhạc MP3 mới.
(noun) tai nghe
Ví dụ:
I want to buy new headphones.
Tôi muốn mua tai nghe mới.
(noun) ipod, máy nghe nhạc
Ví dụ:
I want to buy a new ipod.
Tôi muốn mua một chiếc ipod mới.
(noun) mi-cro
Ví dụ:
My laptop has a built-in microphone.
Máy tính xách tay của tôi có mi-cro tích hợp.