Bộ từ vựng Trái cây và Quả hạch trong bộ Cấp độ B1: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Trái cây và Quả hạch' trong bộ 'Cấp độ B1' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) cây ô liu, quả ô liu, màu xanh ô liu;
(adjective) có màu ô liu, màu nâu vàng nhạt, màu ô liu
Ví dụ:
A small figure in olive fatigues.
Một con số nhỏ trong bộ trang phục màu ô liu.
(noun) ngày, cuộc hẹn hò, quả chà là;
(verb) hẹn hò, ghi ngày tháng, có từ thời điểm, có niên đại
Ví dụ:
What's the date today?
Hôm nay là ngày mấy?
(noun) quả sung, quả vả, cây sung
Ví dụ:
Figs are a good source of both calcium and potassium.
Quả sung là một nguồn cung cấp canxi và kali dồi dào.
(noun) quả mơ, cây mơ, màu mơ
Ví dụ:
The significant feature of apricot is sour.
Đặc điểm nổi bật của quả mơ là chua.
(noun) quả mận, mận, cây mận
Ví dụ:
My mother made plum jam for Tet holidays.
Mẹ tôi làm mứt mận cho những ngày Tết.
(noun) quả xuân đào
Ví dụ:
A nectarine is like a peach with plum skin.
Quả xuân đào cũng giống như quả đào với vỏ quả mận.
(noun) chanh lá cam, màu vàng chanh, vôi;
(verb) bẫy chim bằng nhựa, bón vôi, rắc vôi
Ví dụ:
Limes are high in vitamin C and antioxidants.
Chanh lá cam có nhiều vitamin C và chất chống oxy hóa.
(noun) quả quýt, quýt
Ví dụ:
This tangerine is so sour.
Quýt này chua quá.
(noun) tangelo, cam bưởi (lai giữa cam và bưởi)
Ví dụ:
I go to the supermarket to buy tangelo.
Tôi đi đến siêu thị để mua tangelo.
(noun) trái quýt, quan lại, người quan liêu
Ví dụ:
I go to the supermarket to buy mandarin.
Tôi đi siêu thị để mua quýt.
(noun) quả anh đào;
(adjective) màu đỏ anh đào
Ví dụ:
cherry lips
môi màu đỏ anh đào
(noun) quả mọng, hột, trứng cá
Ví dụ:
She survived in the forest by eating berries and trapping small animals and birds.
Cô ấy sống sót trong rừng bằng cách ăn quả mọng và bẫy các loài động vật và chim nhỏ.
(noun) cây mâm xôi, quả mâm xôi
Ví dụ:
blackberry and apple pie
quả mâm xôi và bánh táo
(noun) dưa lưới, dưa đỏ
Ví dụ:
Cantaloupes from Texas are extremely good this year.
Dưa đỏ từ Texas cực kỳ tốt trong năm nay.
(noun) quả dưa lưới, lời lãi, chiến lợi phẩm
Ví dụ:
Melons are usually pricey in summer.
Quả dưa lưới thường đắt vào mùa hè.
(noun) đu đủ, quả đu đủ, cây đu đủ
Ví dụ:
Papayas can be used as a food, a cooking aid and in traditional medicine.
Đu đủ có thể được sử dụng làm thực phẩm, hỗ trợ nấu ăn và trong y học cổ truyền.
(noun) quả lựu, cây lựu
Ví dụ:
Pomegranate is a delicious and healthy fruit.
Quả lựu là một loại trái cây ngon và tốt cho sức khỏe.
(noun) giống cam quít
Ví dụ:
He is a citrus grower.
Anh ấy là một người trồng giống cam quít.
(noun) cây hạt dẻ, hạt dẻ, màu nâu hạt dẻ;
(adjective) (có) màu nâu hạt dẻ
Ví dụ:
She has chestnut hair.
Cô ấy có mái tóc màu nâu hạt dẻ.
(noun) hạt mắc ca
Ví dụ:
Macadamia nuts are rich in vitamins, minerals, fiber, antioxidants, and healthy fats.
Hạt mắc ca rất giàu vitamin, khoáng chất, chất xơ, chất chống oxy hóa và chất béo lành mạnh.
(noun) hạt dẻ cười, quả hồ trăn, cây hồ trăn;
(adjective) có màu hồ trăn
Ví dụ:
A pistachio silk shirt.
Một chiếc áo lụa màu hồ trăn.
(noun) cây đào lộn hột, hạt điều
Ví dụ:
I want to eat cashew.
Tôi muốn ăn hạt điều.