Nghĩa của từ citrus trong tiếng Việt
citrus trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
citrus
US /ˈsɪt.rəs/
UK /ˈsɪt.rəs/
Danh từ
1.
cam quýt, cây cam quýt
a tree of a genus that includes the lemon, lime, orange, and grapefruit, cultivated for its fruit.
Ví dụ:
•
The orchard is filled with various citrus trees.
Vườn cây ăn quả đầy những cây cam quýt khác nhau.
•
She planted a new citrus in her backyard.
Cô ấy trồng một cây cam quýt mới trong sân sau của mình.
2.
cam quýt, quả cam quýt
the fruit of a citrus tree, such as an orange, lemon, or grapefruit.
Ví dụ:
•
She squeezed fresh citrus for juice.
Cô ấy vắt cam quýt tươi để làm nước ép.
•
The recipe calls for a zest of citrus.
Công thức yêu cầu vỏ cam quýt.
Tính từ
cam quýt, có mùi cam quýt
of or relating to citrus fruits or trees.
Ví dụ:
•
The room had a fresh, citrus scent.
Căn phòng có mùi hương cam quýt tươi mát.
•
She prefers citrus flavors in her desserts.
Cô ấy thích hương vị cam quýt trong các món tráng miệng của mình.
Từ liên quan: