Bộ từ vựng Du lịch 1 trong bộ Cấp độ A2: Danh sách đầy đủ và chi tiết
Bộ từ vựng 'Du lịch 1' trong bộ 'Cấp độ A2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...
Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Học ngay(noun) chuyến du lịch, chuyến tham quan, chuyến lưu diễn;
(verb) đi du lịch
Ví dụ:
Three couples from Kansas on an airline tour of Alaska.
Ba cặp đôi đến từ Kansas trong chuyến du lịch Alaska của hãng hàng không.
(noun) ngành nghề du lịch
Ví dụ:
a national fund for the promotion of tourism
một quỹ quốc gia về xúc tiến du lịch
(noun) khách du lịch, kẻ lang thang
Ví dụ:
The pyramids have drawn tourists to Egypt.
Các kim tự tháp đã thu hút khách du lịch đến Ai Cập.
(noun) sự tham quan, cuộc tham quan
Ví dụ:
Our two-week trip combines spectacular sightseeing and superb hospitality.
Chuyến đi hai tuần của chúng tôi kết hợp tham quan ngoạn mục và lòng hiếu khách tuyệt vời.
(noun) người dẫn đường, sách chỉ dẫn, biển chỉ dẫn;
(verb) chỉ đường, hướng dẫn
Ví dụ:
This lady is going to act as our guide for the rest of the tour.
Người phụ nữ này sẽ làm hướng dẫn viên cho chúng ta trong phần còn lại của chuyến tham quan.
(noun) hành khách
Ví dụ:
More than 50 passengers escaped injury when a train was derailed.
Hơn 50 hành khách thoát khỏi chấn thương khi một đoàn tàu trật bánh.
(noun) người đi du lịch, lữ khách, du khách
Ví dụ:
Thousands of air travelers were left stranded.
Hàng ngàn du khách đã bị mắc kẹt.
(noun) va li
Ví dụ:
Have you packed your suitcase yet?
(noun) hành lý, trang bị cầm tay (quân sự)
Ví dụ:
How many pieces of baggage do you have?
Bạn có bao nhiêu kiện hành lý?
(noun) sự tiếp nhận, quầy lễ tân, buổi tiệc chào đón
Ví dụ:
the reception of impulses from other neurons
sự tiếp nhận các xung động từ các tế bào thần kinh khác
(noun) 2 giường đơn
Ví dụ:
They want to rent a room with a twin bed.
Họ muốn thuê một phòng có 2 giường đơn.
(noun) giường đơn
Ví dụ:
Do you want to book two single beds or one double bed, sir?
Bạn muốn đặt hai giường đơn hay một giường đôi, thưa ông?
(noun) phòng đơn
Ví dụ:
I'd like a single room, please.
Làm ơn cho tôi một phòng đơn.
(noun) phòng đôi
Ví dụ:
I'd like a double room, please.
Làm ơn cho tôi một phòng đôi.
(noun) công ty hàng không, hãng hàng không
Ví dụ:
What airline did you fly with?
Bạn đã bay với hãng hàng không nào?
(adjective) quốc tế;
(noun) cuộc thi đấu quốc tế, người ngoại quốc
Ví dụ:
international trade
thương mại quốc tế
(noun) ghế, chỗ ngồi, trụ sở;
(verb) ngồi xuống, chứa
Ví dụ:
Could I book two seats?
Tôi có thể đặt hai ghế không?
(noun) phiếu lên máy bay, vé máy bay
Ví dụ:
He bought two boarding pass.
Anh ta đã mua hai phiếu lên máy bay.
(noun) vé hai chiều, vé khứ hồi
Ví dụ:
We also offer a variety of tickets including one-way, ten-trip, and round-trip tickets.
Chúng tôi cũng cung cấp nhiều loại vé bao gồm vé một chiều, mười chuyến và khứ hồi.
(noun) vé một chiều
Ví dụ:
She bought a one-way ticket to New York.
Cô ấy đã mua vé một chiều đến New York.
(noun) sách, tập, sổ sách;
(verb) đặt trước, đặt bàn, đặt chỗ
Ví dụ:
a book of selected poems
một tập thơ chọn lọc
(noun) phương tiện công cộng, giao thông công cộng
Ví dụ:
Greater investment in public transportation would keep more cars off the roads.
Đầu tư nhiều hơn vào giao thông công cộng sẽ khiến nhiều xe ô tô lưu thông hơn.
(noun) tàu điện ngầm, thành phố lớn;
(adjective) (thuộc) đô thị
Ví dụ:
the New York metro areas
khu vực đô thị New York
(noun) nền, bục, bệ
Ví dụ:
The next train for Aberdeen will depart from platform 9.
Chuyến tàu tiếp theo cho Aberdeen sẽ khởi hành từ sân ga số 9.
(noun) đường xe lửa, đường sắt;
(verb) ép buộc, bắt buộc
Ví dụ:
His uncle works on the railroad.
Chú của anh ấy làm việc trên đường sắt.
(verb) thể hiện, có thành tích;
(noun) cước phí, giá vé, hành khách
Ví dụ:
We should go to Seville, but we cannot afford the air fare.
Chúng ta nên đi Seville nhưng không đủ tiền mua vé máy bay.
(noun) tuyến đường, lộ trình, đường đi;
(verb) điều hướng, định tuyến
Ví dụ:
The most direct route is via Los Angeles.
Các tuyến đường trực tiếp nhất là qua Los Angeles.
(verb) cưỡi, đi, cưỡi ngựa;
(noun) sự đi, cuộc đi, chuyến đi
Ví dụ:
Investors have had a bumpy ride.
Các nhà đầu tư đã có một chuyến đi gập ghềnh.
(noun) sự bắt, sự nắm lấy, sự đánh bắt cá;
(verb) bắt lấy, nắm lấy, theo kịp
Ví dụ:
a record catch of 6.9 billion pounds of fish
một kỷ lục đánh bắt được 6,9 tỷ pound cá
(noun) cô gái trẻ hoặc nữ sinh, phụ nữ trẻ (chưa chồng), con bé;
(verb) trượt, bỏ lỡ, mất
Ví dụ:
Elster's stunning catch in the third inning made up for his dreadful miss in the first.
Cú bắt bóng tuyệt đẹp của Elster trong hiệp thứ ba đã bù đắp cho pha trượt đáng sợ của anh ấy trong hiệp đầu tiên.
(exclamation) hoan nghênh, chào mừng;
(noun) sự hoan nghênh, sự tiếp đãi ân cần;
(verb) chào, chào đón, hoan nghênh;
(adjective) hoan nghênh, được chào đón, cứ tự nhiên
Ví dụ:
Visitors with disabilities are always welcome.
Du khách khuyết tật luôn được chào đón.
(noun) đường, đường đi, đoạn đường;
(adverb) xa, rất, quá
Ví dụ:
After the third lap, she was way behind the other runners.
Sau vòng thứ ba, cô ấy bị bỏ xa so với các vận động viên khác.