Avatar of Vocabulary Set Máy tính và Thông tin

Bộ từ vựng Máy tính và Thông tin trong bộ Cấp độ A2: Danh sách đầy đủ và chi tiết

Bộ từ vựng 'Máy tính và Thông tin' trong bộ 'Cấp độ A2' được chọn lọc kỹ lưỡng từ các nguồn giáo trình chuẩn quốc tế, giúp bạn làm chủ vốn từ chỉ trong thời gian ngắn. Tổng hợp đầy đủ định nghĩa, ví dụ minh họa và phát âm chuẩn...

Học bộ từ vựng này tại Lingoland

Học ngay

computer

/kəmˈpjuː.t̬ɚ/

(noun) máy tính, máy điện toán

Ví dụ:

I have just bought a new computer.

Tôi vừa mua một máy tính mới.

information

/ˌɪn.fɚˈmeɪ.ʃən/

(noun) thông tin, dịch vụ tra cứu số điện thoại

Ví dụ:

a vital piece of information

một thông tin quan trọng

chat

/tʃæt/

(noun) chuyện gẫu, cuộc trò chuyện phiếm, chuyện thân thuộc;

(verb) tán gẫu, nói chuyện phiếm

Ví dụ:

He dropped in for a chat.

Anh ấy ghé vào để trò chuyện phiếm.

laptop

/ˈlæp.tɑːp/

(noun) máy tính xách tay

Ví dụ:

She wants to buy a new laptop.

Cô ấy muốn mua một chiếc máy tính xách tay mới.

monitor

/ˈmɑː.nə.t̬ɚ/

(noun) màn hình máy tính, máy theo dõi, con kỳ đà;

(verb) giám sát

Ví dụ:

a heart monitor

máy theo dõi tim

screen

/skriːn/

(noun) màn hình, bình phong, màn che;

(verb) che chắn, chiếu, sàng lọc

Ví dụ:

A room with a red carpet and screens with oriental decorations.

Căn phòng có thảm đỏ và những tấm bình phong trang trí theo phong cách phương Đông.

keyboard

/ˈkiː.bɔːrd/

(noun) bàn phím, bàn chữ, bảng điều khiển

Ví dụ:

You should clean your laptop's keyboard regularly.

Bạn nên vệ sinh bàn phím laptop thường xuyên.

mouse

/maʊs/

(noun) chuột, mắt sưng húp;

(verb) bắt chuột, săn chuột, đi rón rén

Ví dụ:

a field mouse

con chuột đồng

printer

/ˈprɪn.t̬ɚ/

(noun) máy in, thợ in

Ví dụ:

How do I initialize my printer?

Làm cách nào để khởi tạo máy in của tôi?

DVD

/ˌdiː.viːˈdiː/

(noun) đĩa DVD

Ví dụ:

I got a DVD of "Mary Poppins" for Christmas.

Tôi có một đĩa DVD "Mary Poppins" cho Giáng sinh.

calculator

/ˈkæl.kjə.leɪ.t̬ɚ/

(noun) máy tính

Ví dụ:

a pocket calculator

một máy tính bỏ túi

username

/ˈjuː.zɚ.neɪm/

(noun) tên tài khoản, tên đăng nhập

Ví dụ:

Please enter your username and password.

Vui lòng nhập tên tài khoản và mật khẩu của bạn.

password

/ˈpæs.wɝːd/

(noun) mật khẩu, khẩu lệnh

Ví dụ:

If you don't know the password, you can't come in.

Nếu bạn không biết mật khẩu, bạn không thể truy cập.

the Internet

/ˈɪn.tər.net/

(noun) Internet

Ví dụ:

Use your phone to connect to the Internet.

Sử dụng điện thoại của bạn để kết nối Internet.

website

/ˈweb.saɪt/

(noun) trang web

Ví dụ:

For more information, please visit our website.

Để biết thêm thông tin, vui lòng truy cập trang web của chúng tôi.

web page

/ˈweb peɪdʒ/

(noun) trang web

Ví dụ:

Clients will be offered customized web pages with details of their policies and investments.

Khách hàng sẽ được cung cấp các trang web tùy chỉnh với thông tin chi tiết về các chính sách và khoản đầu tư của họ.

online

/ˈɑːn.laɪn/

(adjective) trực tuyến

Ví dụ:

an online newspaper

tờ báo trực tuyến

email

/ˈiː.meɪl/

(noun) thư điện tử;

(verb) gửi (dưới hình thức thư điện tử), gửi email

Ví dụ:

Reading email has become the first task of the morning.

Đọc thư điện tử đã trở thành nhiệm vụ đầu tiên của buổi sáng.

message

/ˈmes.ɪdʒ/

(noun) tin nhắn, thông điệp, thư tín;

(verb) gửi tin nhắn, nhắn tin, truyền đạt

Ví dụ:

If I'm not there, leave a message on the voice mail.

Nếu tôi không ở đó, hãy để lại tin nhắn trong hộp thư thoại.

video

/ˈvɪd.i.oʊ/

(noun) video;

(verb) thu vào băng video/ đĩa video

Ví dụ:

It's a great option for anyone looking to start using video to talk over the Net.

Đó là một lựa chọn tuyệt vời cho bất kỳ ai muốn bắt đầu sử dụng video để nói chuyện qua mạng.

post

/poʊst/

(noun) thư, bưu kiện, bưu điện;

(verb) đăng, dán, gửi qua bưu điện

Ví dụ:

Follow the blue posts.

Đi theo các cột trụ màu xanh lam.

comment

/ˈkɑː.ment/

(noun) lời bình luận, nhận xét, phê bình;

(verb) bình luận

Ví dụ:

You have to register to post a comment.

Bạn cần đăng ký để bình luận.

address

/ˈæd.res/

(noun) địa chỉ, bài nói chuyện, cách nói chuyện;

(verb) giải quyết, nói chuyện

Ví dụ:

They exchanged addresses and agreed to keep in touch.

Họ đã trao đổi địa chỉ và đồng ý giữ liên lạc.

file

/faɪl/

(noun) tập tin, hồ sơ, tài liệu;

(verb) giũa, gọt giũa, sắp xếp

Ví dụ:

I've lost a file containing a lot of important documents.

Tôi đã mất một tập tin chứa rất nhiều tài liệu quan trọng.

document

/ˈdɑː.kjə.mənt/

(noun) văn kiện, tài liệu, tư liệu;

(verb) dẫn chứng bằng tài liệu, chứng minh bằng tài liệu, ghi lại

Ví dụ:

They are charged with using forged documents.

Họ bị buộc tội sử dụng tài liệu giả mạo.

download

/ˈdaʊn.loʊd/

(verb) tải xuống

Ví dụ:

It would be wise to download your program to another computer before testing it.

Sẽ là khôn ngoan nếu bạn tải chương trình của bạn xuống một máy tính khác trước khi kiểm tra nó.

upload

/ʌpˈloʊd/

(verb) tải lên

Ví dụ:

You can upload your prepared text.

Bạn có thể tải lên văn bản đã chuẩn bị của mình.

click

/klɪk/

(noun) tiếng lách cách, sự đá chân vào nhau, cú nhấp;

(verb) làm thành tiếng lách cách, nhấp, đá chân vào nhau (ngựa)

Ví dụ:

She heard the click of the door.

Cô ấy nghe thấy tiếng lách cách của cánh cửa.

google

/ˈɡuː.ɡəl/

(noun) google;

(verb) tra google

Ví dụ:

Have you tried Google?

Bạn đã thử Google chưa?

sign in

/saɪn ˈɪn/

(phrasal verb) đăng nhập

Ví dụ:

You will need your username and password to sign in.

Bạn sẽ cần tên người dùng và mật khẩu của mình để đăng nhập.

sign out

/saɪn aʊt/

(phrasal verb) đăng xuất

Ví dụ:

If you are using a public computer, sign out of email rather than just clicking out of the screen.

Nếu bạn đang sử dụng máy tính công cộng, hãy đăng xuất khỏi email thay vì chỉ nhấp ra khỏi màn hình.

digital

/ˈdɪdʒ.ə.t̬əl/

(adjective) kỹ thuật số

Ví dụ:

a digital recording

bản ghi kỹ thuật số

news

/nuːz/

(noun) tin tức, tin thời sự

Ví dụ:

I've got some good news for you.

Tôi có một số tin tức tốt cho bạn.

image

/ˈɪm.ɪdʒ/

(noun) hình ảnh, hình tượng, ý niệm;

(verb) vẽ hình, hình dung, tưởng tượng

Ví dụ:

Her work juxtaposed images from serious and popular art.

Tác phẩm của cô ấy kết hợp các hình ảnh với nghệ thuật nghiêm túc và phổ biến.

copy

/ˈkɑː.pi/

(noun) bản sao, bản chép lại, sự mô phỏng;

(verb) bắt chước, mô phỏng, sao lại

Ví dụ:

The problem is telling which is the original document and which the copy.

Vấn đề là cho biết đâu là tài liệu gốc và tài liệu nào là bản sao.

Học bộ từ vựng này tại Lingoland
Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả: Nhanh thuộc nhớ lâu