Nghĩa của từ indistinct trong tiếng Việt

indistinct trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

indistinct

US /ˌɪn.dɪˈstɪŋkt/
UK /ˌɪn.dɪˈstɪŋkt/
"indistinct" picture

Tính từ

không rõ ràng, mờ nhạt, khó phân biệt

not clear or sharply defined; difficult to see, hear, or understand

Ví dụ:
The photograph was so old that the faces were almost indistinct.
Bức ảnh đã quá cũ đến nỗi các khuôn mặt gần như mờ nhạt.
We heard an indistinct murmur from the next room.
Chúng tôi nghe thấy một tiếng lầm bầm không rõ ràng từ phòng bên cạnh.