Nghĩa của từ blemished trong tiếng Việt

blemished trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

blemished

Động từ

có tì vết

to spoil something:

Ví dụ:
This latest revelation has seriously blemished the governor's reputation.
Từ liên quan: