Nghĩa của từ blemished trong tiếng Việt
blemished trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
blemished
US /ˈblɛmɪʃt/
UK /ˈblɛmɪʃt/
Tính từ
có vết, bị hoen ố, không hoàn hảo
having a blemish; imperfect or spoiled
Ví dụ:
•
The fruit was slightly blemished, but still edible.
Quả hơi có vết, nhưng vẫn ăn được.
•
His reputation was blemished by the scandal.
Danh tiếng của anh ấy bị hoen ố bởi vụ bê bối.
Từ liên quan: