Nghĩa của từ "on view" trong tiếng Việt
"on view" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
on view
US /ɒn vjuː/
UK /ɒn vjuː/
Cụm từ
được trưng bày, đang triển lãm
being displayed or exhibited to the public
Ví dụ:
•
The new art collection is now on view at the gallery.
Bộ sưu tập nghệ thuật mới hiện đang được trưng bày tại phòng trưng bày.
•
The rare manuscript will be on view for a limited time only.
Bản thảo quý hiếm sẽ được trưng bày trong một thời gian giới hạn.
Từ liên quan: