Nghĩa của từ "on the whole" trong tiếng Việt.

"on the whole" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

on the whole

US /ɑːn ðə hoʊl/
UK /ɑːn ðə hoʊl/
"on the whole" picture

Cụm từ

1.

nhìn chung, nói chung

considering everything; in general

Ví dụ:
On the whole, I'm happy with the results.
Nhìn chung, tôi hài lòng với kết quả.
The weather was bad, but on the whole, we had a good vacation.
Thời tiết xấu, nhưng nhìn chung, chúng tôi đã có một kỳ nghỉ tốt đẹp.
Học từ này tại Lingoland