Nghĩa của từ "make amends" trong tiếng Việt.
"make amends" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
make amends
US /meɪk əˈmendz/
UK /meɪk əˈmendz/

Thành ngữ
1.
chuộc lỗi, bù đắp
to do something to correct a mistake or bad situation
Ví dụ:
•
He tried to make amends for his rude behavior.
Anh ấy đã cố gắng chuộc lỗi cho hành vi thô lỗ của mình.
•
I want to make amends for the trouble I caused.
Tôi muốn chuộc lỗi vì những rắc rối tôi đã gây ra.
Học từ này tại Lingoland