Nghĩa của từ lightly trong tiếng Việt

lightly trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

lightly

US /ˈlaɪt.li/
UK /ˈlaɪt.li/
"lightly" picture

Trạng từ

1.

nhẹ nhàng, khẽ

with little weight or force

Ví dụ:
She touched his arm lightly.
Cô ấy chạm vào cánh tay anh ấy nhẹ nhàng.
The snow fell lightly on the ground.
Tuyết rơi nhẹ nhàng trên mặt đất.
2.

ít quần áo, mỏng manh

with little clothing or covering

Ví dụ:
He was dressed lightly for the warm weather.
Anh ấy mặc ít quần áo cho thời tiết ấm áp.
The bed was covered lightly with a thin sheet.
Chiếc giường được phủ nhẹ nhàng bằng một tấm ga mỏng.
Từ đồng nghĩa:
3.

nhẹ nhàng, thiếu nghiêm túc, xem nhẹ

with little seriousness or concern

Ví dụ:
He took the criticism too lightly.
Anh ấy đã xem nhẹ lời chỉ trích quá mức.
Don't treat serious matters so lightly.
Đừng xem nhẹ những vấn đề nghiêm trọng như vậy.