Nghĩa của từ "in truth" trong tiếng Việt.

"in truth" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

in truth

US /ɪn truːθ/
UK /ɪn truːθ/
"in truth" picture

Cụm từ

1.

thực ra, thực tế là

in reality; in fact

Ví dụ:
He claimed to be busy, but in truth he was just avoiding work.
Anh ta nói bận, nhưng thực ra anh ta chỉ đang trốn việc.
She seemed happy, but in truth, she was quite sad.
Cô ấy có vẻ hạnh phúc, nhưng thực ra cô ấy khá buồn.
Học từ này tại Lingoland