Nghĩa của từ "end run" trong tiếng Việt
"end run" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
end run
US /ˈend rʌn/
UK /ˈend rʌn/
Danh từ
1.
chạy vòng ngoài, tấn công sườn
a maneuver, especially in football, in which a player runs wide around the end of the opposing line
Ví dụ:
•
The running back executed a perfect end run, gaining significant yardage.
Hậu vệ chạy đã thực hiện một pha chạy vòng ngoài hoàn hảo, giành được đáng kể số yard.
•
The coach called for an end run to surprise the defense.
Huấn luyện viên yêu cầu một pha chạy vòng ngoài để gây bất ngờ cho hàng phòng ngự.
Từ đồng nghĩa:
2.
chiêu trò lách luật, thủ đoạn, né tránh
an action or maneuver designed to bypass or circumvent an obstacle or opponent, often by indirect or clever means
Ví dụ:
•
The company tried an end run around the regulations by opening a new subsidiary.
Công ty đã cố gắng lách luật bằng cách mở một công ty con mới.
•
Politicians often use an end run to avoid direct confrontation.
Các chính trị gia thường sử dụng chiêu trò lách luật để tránh đối đầu trực tiếp.
Từ đồng nghĩa: