Nghĩa của từ ploy trong tiếng Việt
ploy trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
ploy
US /plɔɪ/
UK /plɔɪ/
Danh từ
mưu mẹo, thủ đoạn, chiêu trò
a cunning plan or action designed to turn a situation to one's own advantage
Ví dụ:
•
It was a clever ploy to distract the security guards.
Đó là một mưu mẹo khôn ngoan để đánh lạc hướng các nhân viên bảo vệ.
•
His sudden illness was just a ploy to avoid the meeting.
Cơn bệnh đột ngột của anh ta chỉ là một mưu mẹo để tránh cuộc họp.
Từ liên quan: