Nghĩa của từ audacious trong tiếng Việt

audacious trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

audacious

US /ɑːˈdeɪ.ʃəs/
UK /ɔːˈdeɪ.ʃəs/

Tính từ

1.

táo bạo, liều lĩnh

showing a willingness to take surprisingly bold risks

Ví dụ:
It was an audacious decision to quit his job and start his own business.
Đó là một quyết định táo bạo khi anh ấy bỏ việc và bắt đầu kinh doanh riêng.
The politician made an audacious claim about his plans for the country.
Chính trị gia đã đưa ra một tuyên bố táo bạo về kế hoạch của mình cho đất nước.
2.

xấc xược, vô lễ

showing an impudent lack of respect

Ví dụ:
His audacious remarks offended many people in the audience.
Những nhận xét xấc xược của anh ta đã xúc phạm nhiều người trong khán giả.
The student's audacious challenge to the teacher's authority was met with a stern warning.
Sự thách thức xấc xược của học sinh đối với quyền uy của giáo viên đã bị đáp lại bằng một lời cảnh cáo nghiêm khắc.
Từ liên quan: